Xã Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sìn Hồ

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 11:58:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
66%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
21°C
%
12:00
22°C
%
13:00
23°C
%
14:00
22°C
%
15:00
18°C
%
16:00
18°C
%
17:00
19°C
%
18:00
18°C
%
19:00
17°C
%
20:00
17°C
%
21:00
16°C
%
22:00
16°C
%
23:00
16°C
%
00:00
15°C
%
01:00
15°C
%
02:00
15°C
%
03:00
15°C
%
04:00
15°C
%
05:00
15°C
%
06:00
15°C
%
07:00
16°C
%
08:00
18°C
%
09:00
20°C
%
10:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
15° | 23°
9.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
15° | 23°
9.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
15° | 23°
19.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
15° | 23°
27.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
14° | 23°
14.5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
15° | 23°
2.1 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
16° | 24°
4.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
15° | 23°
8.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
15° | 21°
10.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
15° | 19°
31 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
15° | 22°
11.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
15° | 23°
6.2 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
15° | 23°
5 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
15° | 22°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pa Vệ Sử 3
48 mm
2 Sin Suối Hồ
10.4 mm
3 Pa Vệ Sử 2
8.8 mm
4 Sì Lờ Lầu
6.8 mm
5 Mường Tè
2.8 mm
6 Nậm Chạc
1.2 mm
7 Bum Nưa
0.8 mm
8 Hua Bum
0.4 mm
9 Pa Vệ Sử 4
0.4 mm
10 Hua Bum 3
0.4 mm
11 Mù Sang
0.2 mm
12 Kan Hồ 2
0.2 mm
13 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
14 Hua Bum 2
0.2 mm
15 Nậm Ban
0.2 mm
16 Xín Chải
0.2 mm
17 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
18 Hừa Ngài
0.2 mm
19 Mường Đun
0.2 mm
20 Pa Ham
0 mm
21 Huổi Lèng 1
0 mm
22 Mường Chiên 3
0 mm
23 Lay Nưa PCTT
0 mm
24 Cà Nàng
0 mm
25 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
26 A Lù PCTT
0 mm
27 Trung Lèng Hồ
0 mm
28 A Lù
0 mm
29 Huổi Só
0 mm
30 Chiềng Khay
0 mm
31 Phìn Hồ
0 mm
32 Lao Xả Phình
0 mm
33 Mường Chiên 2
0 mm
34 Pa Tần
0 mm
35 Nậm Ngà
0 mm
36 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
37 A Mú Sung
0 mm
38 Huổi Lèng
0 mm
39 Tủa Thàng
0 mm
40 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
41 Sơn Bình
0 mm
42 Thèn Sin
0 mm
43 Bum Tở
0 mm
44 Mường Khoa
0 mm
45 Nậm Xe
0 mm
46 Hồ Thầu PCTT
0 mm
47 Kan Hồ 1
0 mm
48 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
49 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
50 Vàng Ma Chải
0 mm
51 Nậm Cuổi 4
0 mm
52 Bình Lư 1
0 mm
53 Pu Sam Cáp
0 mm
54 Huổi Luông
0 mm
55 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
56 Khổng Lào 1
0 mm
57 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
58 Bản Bo
0 mm
59 Nùng Nàng
0 mm
60 Nậm Cuổi
0 mm
61 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
62 Dào San 2
0 mm
63 Bản Giang
0 mm
64 Nậm Cha
0 mm
65 Pa Nậm Cúm
0 mm
66 Tả Ngảo
0 mm
67 Nậm Hàng 2
0 mm
68 Hoang Thèn 1
0 mm
69 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
70 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
71 Chăn Nưa 1
0 mm
72 Trung Chải
0 mm
73 Mường Mô 2
0 mm
74 Phìn Hồ 3
0 mm
75 Nậm Xe 2
0 mm
76 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
77 Nậm Loỏng
0 mm
78 Nậm Sỏ 2
0 mm
79 Nậm Xe 1
0 mm
80 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
81 Bình Lư 2
0 mm
82 Bản Lang 2
0 mm
83 Làng Mô 2
0 mm
84 Tả Phìn
0 mm
85 Chăn Nưa 2
0 mm
86 Tà Mít
0 mm
87 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
88 Nà Tăm
0 mm
89 Làng Mô 1
0 mm
90 Lê Lợi
0 mm
91 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
92 Nậm Hăn 2
0 mm
93 Nậm Manh
0 mm
94 Sơn Bình 2
0 mm
95 Hồng Thu
0 mm
96 Vàng Bó
0 mm
97 Bình Lư 3
0 mm
98 Nậm Hăn 1
0 mm
99 Căn Co 3
0 mm
100 Tả Lèng
0 mm
Đã sao chép liên kết!