Xã Tân Uyên, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Uyên

Thứ Ba, 04/08/2026 - 14:52:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
82%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 28°
26.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
13.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 29°
10.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 26°
19.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 29°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 29°
4.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 28°
18.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
5.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 30°
7.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 31°
4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 31°
3.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 30°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 29°
16.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
39.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
137.6 mm
2 Nậm Cần
130.4 mm
3 Hoang Thèn
114.4 mm
4 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
95 mm
5 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
90 mm
6 Nậm Sỏ 2
83 mm
7 Mường Đun
80 mm
8 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
79.4 mm
9 Làng Mô 1
78.8 mm
10 Trung Đồng 1
77 mm
11 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
76.8 mm
12 Cốc Mỳ 1
74.8 mm
13 Mường Khoa
71.6 mm
14 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
71.6 mm
15 Pắc Ta PCTT
69 mm
16 Nậm Cuổi 2
68.8 mm
17 Phúc Than
68.2 mm
18 Nậm Cha
67.6 mm
19 Pắc Ta
67.6 mm
20 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
67 mm
21 Lao Xả Phình
66.2 mm
22 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
66 mm
23 Pắc Ma
65 mm
24 Mường Vi
64.8 mm
25 Nậm Xé PCTT
64.4 mm
26 Bình Lư 2
63 mm
27 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
61.4 mm
28 Tà Mít
60.6 mm
29 Bát Xát
59.6 mm
30 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
58.8 mm
31 Tả Phìn 1
58.2 mm
32 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
57.8 mm
33 Mường Chiên 2
56.2 mm
34 Nậm Cuổi
55.4 mm
35 Nậm Xé
55 mm
36 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.8 mm
37 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
53.6 mm
38 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
52.2 mm
39 Căn Co 3
52.2 mm
40 Mường Khoa 1
52 mm
41 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
51.8 mm
42 Bản Bo
51.2 mm
43 Cà Nàng
50.8 mm
44 Cốc Mỳ 2
50.8 mm
45 Nậm Hăn 1
50.2 mm
46 Trung Đồng 2
50 mm
47 Pa Ham
49.8 mm
48 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
49.6 mm
49 Phình Sáng 2
49.4 mm
50 Thủy điện Ngòi Phát
49 mm
51 Bản Hồ
49 mm
52 Võ Lao
47.6 mm
53 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
47.6 mm
54 Mường Mùn 2
46.6 mm
55 Pha Khinh
45.6 mm
56 Ngũ Chỉ Sơn
45.6 mm
57 Trung Lèng Hồ
44.8 mm
58 Chiềng Lao 2
44.8 mm
59 Pú Nhung
44.4 mm
60 Trung Lèng Hồ PCTT
44 mm
61 Nà Tăm
43.4 mm
62 Nậm Hăn 2
42 mm
63 Trung Thu
41.2 mm
64 Căn Co 2
40.6 mm
65 Nậm Xây
39.8 mm
66 Hoang Thèn 1
39.2 mm
67 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
38.8 mm
68 Xín Chải
38.4 mm
69 Trung Chải
38 mm
70 Phu Nậm Sap
38 mm
71 Nùng Nàng
37.8 mm
72 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
37.2 mm
73 Bản Khoang
36.2 mm
74 Mùn Chung PCTT
36 mm
75 Tả Ngảo
35.6 mm
76 Nậm Xây 1
35.2 mm
77 Huổi Só
34.8 mm
78 Khoen On
34.8 mm
79 Mường Kim
34.4 mm
80 Mường Mùn 1
33.4 mm
81 Mường Giôn
33.4 mm
82 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
33.2 mm
83 Mường Báng
33 mm
84 Mường Hoa
32.6 mm
85 Chiềng Khay
32.4 mm
86 Mùn Chung
32.2 mm
87 Nậm Tăm 3
31.8 mm
88 Phìn Hồ 3
31.2 mm
89 Bình Lư 1
30.8 mm
90 Mường Giôn PCTT
30.8 mm
91 Mường Báng PCTT
30.6 mm
92 Dương Quỳ
30.2 mm
93 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
29.8 mm
94 Chiềng Ơn
28.2 mm
95 Tà Gia 2
28 mm
96 Pu Sam Cáp
27.8 mm
97 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
27.8 mm
98 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
99 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
26.8 mm
100 Thủy điện Mường Hum
26.6 mm
Đã sao chép liên kết!