Xã Bình Lư, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bình Lư

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 17:29:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
35

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
20°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
21° | 28°
13.7 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
20° | 28°
17.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 28°
29.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 27°
17.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 26°
18.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 27°
4.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 27°
6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
22° | 28°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 30°
6.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 26°
27 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 24°
82.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 23°
36.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 24°
9.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 24°
13.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Mỳ 1
44.2 mm
2 Dào San 2
35.6 mm
3 Dào San 3
30 mm
4 Bát Xát
25.2 mm
5 Trịnh Tường 1
24.6 mm
6 Bản Lầu
21.4 mm
7 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
21.2 mm
8 Cốc Mỳ 2
20.6 mm
9 Nam Cường PCTT
19.8 mm
10 Nam Cường
17.8 mm
11 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
14.8 mm
12 Trung Đồng 2
14.4 mm
13 Mường Chiên 2
13.4 mm
14 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
13 mm
15 Sin Suối Hồ
10.4 mm
16 Bản Cầm
10.2 mm
17 Nậm Xe 2
10 mm
18 Hồng Thu
9.6 mm
19 Tả Phìn 1
9.2 mm
20 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
8.4 mm
21 Bản Xen
8.2 mm
22 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
7.6 mm
23 Gia Phú
7.4 mm
24 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
7 mm
25 Trịnh Tường
6.8 mm
26 Hồ Thầu
6.4 mm
27 Nậm Xe 1
6 mm
28 Mường Vi
5 mm
29 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
5 mm
30 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
5 mm
31 Tà Mít
4.8 mm
32 Phúc Than
4.4 mm
33 Ô Quý Hồ
4.2 mm
34 Bình Lư 1
4.2 mm
35 Nùng Nàng
4.2 mm
36 Nậm Xe 3
3.8 mm
37 Xín Chải
3.8 mm
38 Nậm Chảy
3.8 mm
39 Nậm Sỏ 2
3.6 mm
40 Phong Hải
3.6 mm
41 Chiềng Khay
3.2 mm
42 Tủa Thàng
3.2 mm
43 Tả Ngảo
3.2 mm
44 Pắc Ta PCTT
2.8 mm
45 Bản Giang
2.8 mm
46 Nậm Cần
2.8 mm
47 Pắc Ta
2.4 mm
48 Nậm Chạc
2.4 mm
49 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
50 Trung Đồng 1
2.2 mm
51 Thèn Sin
2 mm
52 Lao Chải
2 mm
53 Bản Bo
2 mm
54 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
2 mm
55 Sì Lờ Lầu
2 mm
56 Làng Mô 1
1.8 mm
57 Nậm Tăm 2
1.8 mm
58 Phong Hải PCTT
1.8 mm
59 Khao Mang
1.6 mm
60 Vàng Ma Chải
1.6 mm
61 Nậm Cha
1.6 mm
62 Mường Khương
1.6 mm
63 Nậm Loỏng
1.6 mm
64 Lao Chải 1
1.6 mm
65 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
1.4 mm
66 Ma Quai
1.4 mm
67 Bản Hồ
1.2 mm
68 Khổng Lào 1
1.2 mm
69 Bình Lư 3
1.2 mm
70 Tả Lèng
1.2 mm
71 Noong Hẻo
1.2 mm
72 Nậm Tăm 3
1.2 mm
73 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1 mm
74 Mồ Dề 2
1 mm
75 Hoàng Liên
1 mm
76 Mường Khoa
0.8 mm
77 Mường Kim
0.8 mm
78 Thủy điện Ngòi Phát
0.8 mm
79 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
80 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
81 Làng Mô 2
0.8 mm
82 Khao Mang PCTT
0.8 mm
83 Xà Dề Phìn
0.8 mm
84 Tả Phời
0.6 mm
85 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.6 mm
86 Thủy điện Séo Chông Hô
0.4 mm
87 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0.4 mm
88 Hồ Bốn
0.4 mm
89 Hoang Thèn 1
0.4 mm
90 Nậm Xây
0.4 mm
91 Nậm Chày
0.4 mm
92 Bản Lang 2
0.4 mm
93 Bản Khoang
0.4 mm
94 Mồ Dề 1
0.4 mm
95 Mù Cang Chải
0.2 mm
96 Cao Sơn PCTT
0.2 mm
97 Nậm Xây 1
0.2 mm
98 Mù Sang
0.2 mm
99 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
100 Pu Sam Cáp
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!