Xã Bum Tở, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bum Tở

Thứ Năm, 06/08/2026 - 20:55:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
99%
US AQI
44

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 28°
27.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 29°
20.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 31°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 32°
11.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 32°
13.9 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 31°
20.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 32°
22.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 33°
9 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 33°
11 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 31°
14.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 27°
26.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 27°
64.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 30°
11.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
23° | 30°
13.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
54.6 mm
2 Mường Mô 3
44.2 mm
3 Kan Hồ 1
32.8 mm
4 Mường Mô 1
31.6 mm
5 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
31.4 mm
6 Mường Mô 2
20.2 mm
7 Ma Ký
18.6 mm
8 Mường Tè
17.4 mm
9 Tả Phìn
12.2 mm
10 Pa Ủ 2
11 mm
11 Pa Thắng
10.2 mm
12 Pa Vệ Sử 3
9.2 mm
13 Nậm Khao 2
9 mm
14 Kan Hồ 2
8.8 mm
15 Nậm Hàng 2
8.8 mm
16 Thu Lũm 2
7.8 mm
17 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
7.6 mm
18 Ka Lăng 2
6.8 mm
19 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
6.6 mm
20 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
6.2 mm
21 Pa Vệ Sử 4
6 mm
22 Nậm Hàng 3
4.6 mm
23 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
4.4 mm
24 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
4.4 mm
25 Ka Lăng
4.2 mm
26 Tà Tổng 1
3.6 mm
27 Hua Bum
3.4 mm
28 Bum Nưa
3.2 mm
29 Tà Tổng 2
3 mm
30 Pac Ma
3 mm
31 Hua Bum 2
3 mm
32 Chăn Nưa 2
2.6 mm
33 Pa Ủ
2.6 mm
34 Chung Chải
2.4 mm
35 Pa Vệ Sử 2
2 mm
36 Mù Cả
1.8 mm
37 Pa Tần
1.2 mm
38 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
1.2 mm
39 Nậm Manh
1.2 mm
40 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1 mm
41 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.8 mm
42 Trung Chải
0.8 mm
43 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.8 mm
44 Mường Chà
0.8 mm
45 Quảng Lâm
0.6 mm
46 Hua Bum 3
0.6 mm
47 Chà Cang 2
0.6 mm
48 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.4 mm
49 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.4 mm
50 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
0.4 mm
51 Mường Nhé
0.2 mm
52 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0.2 mm
53 Pa Nậm Cúm
0.2 mm
54 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
55 Hồng Thu
0.2 mm
56 Xà Dề Phìn
0.2 mm
57 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
58 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
59 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
0.2 mm
60 Xá Tổng
0.2 mm
61 Pa Ham
0 mm
62 Nậm Kè
0 mm
63 Huổi Lèng 1
0 mm
64 Lay Nưa PCTT
0 mm
65 Huổi Lèng
0 mm
66 Bum Tở
0 mm
67 Huổi Luông
0 mm
68 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
69 Chăn Nưa 1
0 mm
70 Phìn Hồ 3
0 mm
71 Làng Mô 2
0 mm
72 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
73 Làng Mô 1
0 mm
74 Lê Lợi
0 mm
75 Nậm Ban
0 mm
76 Pa Tần
0 mm
77 Pa Tần 2
0 mm
78 Đoàn Kết 2
0 mm
79 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
0 mm
80 Mường Tùng
0 mm
81 Mường Tùng 2
0 mm
82 Lay Nưa
0 mm
83 Sông Đà
0 mm
84 Hừa Ngài
0 mm
85 Huổi Lèng 2
0 mm
86 P. Na Lay
0 mm
Đã sao chép liên kết!