Xã Dào San, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Dào San

Thứ Tư, 05/08/2026 - 05:06:55

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 21°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
21

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
19°C
%
08:00
19°C
%
09:00
20°C
%
10:00
20°C
%
11:00
20°C
%
12:00
21°C
%
13:00
21°C
%
14:00
21°C
%
15:00
21°C
%
16:00
21°C
%
17:00
21°C
%
18:00
20°C
%
19:00
20°C
%
20:00
19°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
18°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
19° | 21°
43.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
18° | 21°
38.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
18° | 21°
29.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
18° | 23°
20.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
17° | 23°
32.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
18° | 23°
27.5 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
19° | 25°
10 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
18° | 23°
9 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
18° | 24°
2.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
19° | 24°
4.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
18° | 22°
11.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
18° | 20°
38.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
18° | 20°
44 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
18° | 21°
22.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mô 2
87.4 mm
2 Mường Mô 3
19.4 mm
3 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
15.8 mm
4 Mường Khoa
15.6 mm
5 Bản Bo
12 mm
6 Mường Khoa 1
11.8 mm
7 Sin Suối Hồ
10.4 mm
8 Chăn Nưa 2
10 mm
9 Mường Mô 1
9.4 mm
10 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
9 mm
11 Nậm Chạc
5.6 mm
12 Làng Mô 1
5.4 mm
13 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
4 mm
14 Nà Tăm
3.8 mm
15 Hồng Thu
3.2 mm
16 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
3.2 mm
17 Tả Ngảo
2.2 mm
18 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
2 mm
19 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
20 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
1.6 mm
21 Pa Tần
1.6 mm
22 Noong Hẻo
1.4 mm
23 Pa Tần 2
1.4 mm
24 Tả Phìn
1.2 mm
25 Căn Co 3
1.2 mm
26 Làng Mô 2
1 mm
27 Hua Bum
0.6 mm
28 Pu Sam Cáp
0.6 mm
29 Nậm Ban
0.6 mm
30 Trịnh Tường 1
0.6 mm
31 Vàng Ma Chải
0.4 mm
32 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0.4 mm
33 Nậm Loỏng
0.4 mm
34 Hua Bum 2
0.4 mm
35 Nậm Tăm 2
0.4 mm
36 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
0.4 mm
37 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
38 Sì Lờ Lầu
0.2 mm
39 Nậm Xe 2
0.2 mm
40 Nậm Xe 1
0.2 mm
41 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0.2 mm
42 Vàng Bó
0.2 mm
43 Hoang Thèn
0.2 mm
44 Ô Quý Hồ
0 mm
45 Mường Vi
0 mm
46 A Lù PCTT
0 mm
47 Trung Lèng Hồ
0 mm
48 A Lù
0 mm
49 A Mú Sung
0 mm
50 Sơn Bình
0 mm
51 Thèn Sin
0 mm
52 Thân Thuộc
0 mm
53 Nậm Xe
0 mm
54 Hồ Thầu PCTT
0 mm
55 Mù Sang
0 mm
56 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
57 Bình Lư 1
0 mm
58 Huổi Luông
0 mm
59 Khổng Lào 1
0 mm
60 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
61 Nùng Nàng
0 mm
62 Dào San 2
0 mm
63 Bản Giang
0 mm
64 Nậm Cha
0 mm
65 Pa Nậm Cúm
0 mm
66 Hoang Thèn 1
0 mm
67 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
68 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0 mm
69 Trung Chải
0 mm
70 Phìn Hồ 3
0 mm
71 Bình Lư 2
0 mm
72 Bản Lang 2
0 mm
73 Hua Bum 3
0 mm
74 Sơn Bình 2
0 mm
75 Bình Lư 3
0 mm
76 Tả Lèng
0 mm
77 Thủy điện Mường Hum
0 mm
78 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
79 Hồ Thầu
0 mm
80 Xà Dề Phìn
0 mm
81 Nậm Xe 3
0 mm
82 Trịnh Tường
0 mm
83 A Mú Sung PCTT
0 mm
84 Dào San 3
0 mm
85 Nậm Tăm 3
0 mm
86 Ma Quai
0 mm
87 Bản Khoang
0 mm
88 Hoàng Liên
0 mm
89 Cốc Mỳ 2
0 mm
90 Mường Hum
0 mm
91 Trung Lèng Hồ PCTT
0 mm
92 Ý Tý
0 mm
93 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0 mm
Đã sao chép liên kết!