Phường Đoàn Kết, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đoàn Kết

Thứ Tư, 05/08/2026 - 01:24:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
100%
US AQI
18

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 25°
42 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 25°
36.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 26°
19.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 27°
7.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 27°
5.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 26°
21.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 26°
5.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 28°
5.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 28°
2.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 27°
3.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 27°
5.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 26°
22.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
31.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 26°
6.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
15.8 mm
2 Sin Suối Hồ
10.4 mm
3 Nậm Cuổi
7.2 mm
4 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.4 mm
5 Chăn Nưa 1
5.8 mm
6 Làng Mô 1
5.4 mm
7 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
4 mm
8 Nậm Chạc
3.6 mm
9 Lê Lợi
2.2 mm
10 Hồng Thu
2.2 mm
11 Nà Tăm
1.8 mm
12 Nậm Sỏ 2
1.6 mm
13 Pắc Ta
1.4 mm
14 Pắc Ta PCTT
1.2 mm
15 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
1 mm
16 Làng Mô 2
1 mm
17 Mường Khoa
0.8 mm
18 Căn Co 3
0.8 mm
19 Xá Tổng
0.8 mm
20 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.6 mm
21 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
22 Nậm Loỏng
0.4 mm
23 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.4 mm
24 Nậm Cuổi 2
0.4 mm
25 Căn Co 2
0.4 mm
26 Pa Tần 2
0.4 mm
27 Tả Van
0.4 mm
28 Trịnh Tường 1
0.4 mm
29 Thủy điện Séo Chông Hô
0.2 mm
30 Vàng Ma Chải
0.2 mm
31 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
32 Sì Lờ Lầu
0.2 mm
33 Nậm Xe 2
0.2 mm
34 Nậm Xe 1
0.2 mm
35 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0.2 mm
36 Vàng Bó
0.2 mm
37 Nậm Hăn 1
0.2 mm
38 Nà Cang
0.2 mm
39 Mường Mô 1
0.2 mm
40 Hoang Thèn
0.2 mm
41 Cốc Mỳ 1
0 mm
42 Ô Quý Hồ
0 mm
43 Mường Vi
0 mm
44 Lay Nưa PCTT
0 mm
45 Cà Nàng
0 mm
46 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
47 A Lù PCTT
0 mm
48 Trung Lèng Hồ
0 mm
49 A Lù
0 mm
50 Huổi Só
0 mm
51 Lao Xả Phình
0 mm
52 A Mú Sung
0 mm
53 Sơn Bình
0 mm
54 Thèn Sin
0 mm
55 Thân Thuộc
0 mm
56 Nậm Xe
0 mm
57 Hồ Thầu PCTT
0 mm
58 Hua Bum
0 mm
59 Mù Sang
0 mm
60 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
61 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
62 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
63 Tả Van PCTT
0 mm
64 Bình Lư 1
0 mm
65 Pu Sam Cáp
0 mm
66 Huổi Luông
0 mm
67 Khổng Lào 1
0 mm
68 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
69 Bản Bo
0 mm
70 Nùng Nàng
0 mm
71 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
72 Dào San 2
0 mm
73 Trung Đồng 2
0 mm
74 Bản Giang
0 mm
75 Nậm Cha
0 mm
76 Pa Nậm Cúm
0 mm
77 Tả Ngảo
0 mm
78 Nậm Hàng 2
0 mm
79 Hoang Thèn 1
0 mm
80 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
81 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
82 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0 mm
83 Trung Chải
0 mm
84 Mường Mô 2
0 mm
85 Phìn Hồ 3
0 mm
86 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
87 Bình Lư 2
0 mm
88 Bát Xát
0 mm
89 Bản Lang 2
0 mm
90 Tả Phìn
0 mm
91 Chăn Nưa 2
0 mm
92 Tà Mít
0 mm
93 Hua Bum 3
0 mm
94 Nậm Hăn 2
0 mm
95 Nậm Manh
0 mm
96 Sơn Bình 2
0 mm
97 Bình Lư 3
0 mm
98 Tả Lèng
0 mm
99 Thủy điện Mường Hum
0 mm
100 Hua Bum 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!