Xã Nậm Sỏ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Sỏ

Thứ Ba, 04/08/2026 - 10:54:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
82%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 28°
19.3 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 28°
12.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 28°
24 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 27°
18.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 27°
7.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 30°
16.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 29°
28.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 30°
7.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
7.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 29°
14.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 30°
13.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 30°
13 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 29°
11 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 30°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
137.6 mm
2 Nậm Cần
130.4 mm
3 Chăn Nưa 2
95.6 mm
4 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
95 mm
5 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
90 mm
6 Nậm Sỏ 2
83 mm
7 P. Na Lay
79.6 mm
8 Mường Đun
79.4 mm
9 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
79.2 mm
10 Làng Mô 1
78.8 mm
11 Trung Đồng 1
77 mm
12 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
76.8 mm
13 Cốc Mỳ 1
74.8 mm
14 Mường Khoa
71.6 mm
15 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
71.6 mm
16 Xá Tổng
70.8 mm
17 Pắc Ta PCTT
69 mm
18 Nậm Cuổi 2
68.8 mm
19 Phúc Than
68.2 mm
20 Nậm Cha
67.6 mm
21 Pắc Ta
67.4 mm
22 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
67.2 mm
23 Lao Xả Phình
66.2 mm
24 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
66 mm
25 Mường Vi
64.8 mm
26 Pắc Ma
64.8 mm
27 Nậm Xé PCTT
64.4 mm
28 Chăn Nưa 1
63.2 mm
29 Bình Lư 2
63 mm
30 Mường Thín
61.2 mm
31 Tà Mít
60.6 mm
32 Bát Xát
59.6 mm
33 Hua Trai
59.4 mm
34 Tả Phìn 1
58.2 mm
35 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
57.4 mm
36 Mường Chiên 2
56.2 mm
37 Nậm Cuổi
55.4 mm
38 Nậm Xé
55 mm
39 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.4 mm
40 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.2 mm
41 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
53.6 mm
42 Lê Lợi
52.4 mm
43 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
52.2 mm
44 Căn Co 3
52.2 mm
45 Mường Khoa 1
52 mm
46 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
51.8 mm
47 Bản Bo
51.2 mm
48 Cà Nàng
50.8 mm
49 Nậm Hăn 1
50.2 mm
50 Trung Đồng 2
50 mm
51 Sông Đà
50 mm
52 Pa Ham
49.6 mm
53 Thủy điện Ngòi Phát
49 mm
54 Bản Hồ
48.8 mm
55 Lay Nưa
48.8 mm
56 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
48.6 mm
57 Phình Sáng 2
48.2 mm
58 Làng Mô 2
48 mm
59 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
47.6 mm
60 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
47.4 mm
61 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
46.8 mm
62 Mường Mùn 2
46 mm
63 Pha Khinh
45.4 mm
64 Trung Lèng Hồ
44.8 mm
65 Chiềng Lao 2
44.8 mm
66 Pú Nhung
44.2 mm
67 Trung Lèng Hồ PCTT
44 mm
68 Pa Tần
43.8 mm
69 Nà Tăm
43.4 mm
70 Ngũ Chỉ Sơn
43.2 mm
71 Huổi Lèng 2
43.2 mm
72 Huổi Lèng
43 mm
73 Nậm Hăn 2
42 mm
74 Pa Tần 2
41.4 mm
75 Trung Thu
41 mm
76 Nậm Xây
39.8 mm
77 Hoang Thèn 1
39 mm
78 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
38.8 mm
79 Xín Chải
38.4 mm
80 Phu Nậm Sap
38 mm
81 Nùng Nàng
37.8 mm
82 Mường Sại PCTT
37.4 mm
83 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
37.2 mm
84 Trung Chải
36.4 mm
85 Tả Ngảo
35.6 mm
86 Mùn Chung PCTT
35.6 mm
87 Nậm Xây 1
35.2 mm
88 Huổi Só
34.8 mm
89 Khoen On
34.8 mm
90 Mường Kim
34.4 mm
91 Mường Giôn
33.4 mm
92 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
33.2 mm
93 Mường Mùn 1
32.6 mm
94 Lay Nưa PCTT
32.6 mm
95 Mường Hoa
32.6 mm
96 Chiềng Khay
32.4 mm
97 Trung Chải
32.4 mm
98 Nậm Tăm 3
31.8 mm
99 Căn Co 2
31.6 mm
100 Mùn Chung
31.4 mm
Đã sao chép liên kết!