Xã Pa Tần, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pa Tần

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 15:34:55

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
88%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
27°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
28°C
%
13:00
27°C
%
14:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
21° | 27°
45.1 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 28°
19.1 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 28°
19.5 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 27°
8.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 27°
5.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 26°
5.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 27°
6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 27°
6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 32°
2.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 29°
22.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 24°
59.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 24°
32.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 24°
10 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 28°
6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dào San 2
32.6 mm
2 Dào San 3
30 mm
3 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
10.8 mm
4 Sin Suối Hồ
10.4 mm
5 Nậm Xe 2
9.6 mm
6 Tả Phìn 1
9.2 mm
7 Pa Tần 2
6.4 mm
8 Nậm Khao 2
6 mm
9 Nậm Xe 1
5.8 mm
10 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
5 mm
11 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
5 mm
12 Sông Đà
4.4 mm
13 Nùng Nàng
4.2 mm
14 Huổi Lèng 1
4 mm
15 Tà Tổng 1
4 mm
16 Nậm Xe 3
3.8 mm
17 Xín Chải
3.8 mm
18 Pa Vệ Sử 4
3.6 mm
19 Nậm Sỏ 2
3.6 mm
20 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
3.4 mm
21 Tủa Thàng
3.2 mm
22 Tả Ngảo
3.2 mm
23 Hua Bum
3 mm
24 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
3 mm
25 Bản Giang
2.8 mm
26 Hua Bum 2
2.6 mm
27 Hồ Thầu
2.6 mm
28 Pa Ủ 2
2.4 mm
29 Mường Tùng
2.4 mm
30 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
2.2 mm
31 Thèn Sin
2 mm
32 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
2 mm
33 Sì Lờ Lầu
2 mm
34 Quảng Lâm
1.8 mm
35 Pa Vệ Sử 2
1.8 mm
36 Làng Mô 1
1.8 mm
37 Nậm Tăm 2
1.8 mm
38 Vàng Ma Chải
1.6 mm
39 Nậm Cha
1.6 mm
40 Nậm Loỏng
1.6 mm
41 P. Na Lay
1.6 mm
42 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
1.4 mm
43 Ma Quai
1.4 mm
44 Khổng Lào 1
1.2 mm
45 Tả Lèng
1.2 mm
46 Noong Hẻo
1.2 mm
47 Nậm Tăm 3
1.2 mm
48 Pa Tần
0.8 mm
49 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
50 Làng Mô 2
0.8 mm
51 Xà Dề Phìn
0.8 mm
52 Pa Ủ
0.8 mm
53 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.6 mm
54 Hua Bum 3
0.6 mm
55 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0.4 mm
56 Hoang Thèn 1
0.4 mm
57 Bản Lang 2
0.4 mm
58 Lê Lợi
0.4 mm
59 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.4 mm
60 Pa Vệ Sử 3
0.4 mm
61 Nậm Hàng 3
0.4 mm
62 Mù Sang
0.2 mm
63 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
64 Pu Sam Cáp
0.2 mm
65 Nậm Cuổi
0.2 mm
66 Mường Mô 2
0.2 mm
67 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
68 Nậm Cuổi 2
0.2 mm
69 Mường Tè
0.2 mm
70 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
71 Pa Tần
0.2 mm
72 Trung Thu
0.2 mm
73 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
0.2 mm
74 Mường Tùng 2
0.2 mm
75 Lay Nưa PCTT
0 mm
76 Cà Nàng
0 mm
77 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
78 A Lù PCTT
0 mm
79 A Lù
0 mm
80 Huổi Só
0 mm
81 Lao Xả Phình
0 mm
82 Bum Tở
0 mm
83 Nậm Xe
0 mm
84 Hồ Thầu PCTT
0 mm
85 Kan Hồ 1
0 mm
86 Nậm Cuổi 4
0 mm
87 Huổi Luông
0 mm
88 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
89 Kan Hồ 2
0 mm
90 Pa Nậm Cúm
0 mm
91 Nậm Hàng 2
0 mm
92 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
93 Chăn Nưa 1
0 mm
94 Trung Chải
0 mm
95 Phìn Hồ 3
0 mm
96 Bình Lư 2
0 mm
97 Tả Phìn
0 mm
98 Chăn Nưa 2
0 mm
99 Nậm Hăn 2
0 mm
100 Nậm Manh
0 mm
Đã sao chép liên kết!