Xã Pắc Ta, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pắc Ta

Thứ Ba, 04/08/2026 - 07:08:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 27°
28.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 26°
42.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 25°
35.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 27°
31.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
22° | 26°
10.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 29°
7.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 26°
33.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 26°
24.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 28°
15.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 29°
16.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 28°
9.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 27°
9.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 26°
24.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 27°
10.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
124 mm
2 Nậm Cần
110.2 mm
3 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
79.2 mm
4 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
78.2 mm
5 Cốc Mỳ 1
74.2 mm
6 Mường Đun
70.6 mm
7 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
67.6 mm
8 Nậm Cha
66.2 mm
9 Mường Vi
64.8 mm
10 Nậm Cuổi 2
61.6 mm
11 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
61.2 mm
12 Mường Khoa
60.8 mm
13 Nậm Xé PCTT
59.4 mm
14 Bình Lư 2
59.2 mm
15 Bát Xát
59 mm
16 Hua Trai
56.4 mm
17 Trung Đồng 1
55.8 mm
18 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
53.8 mm
19 Tả Phìn 1
53 mm
20 Nậm Xé
50.4 mm
21 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
49.6 mm
22 Bản Hồ
48.8 mm
23 Thủy điện Ngòi Phát
48 mm
24 Võ Lao
47.6 mm
25 Sơn Thủy PCTT
47.2 mm
26 Mường Chiên 2
47.2 mm
27 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
47.2 mm
28 Nậm Hăn 1
46.8 mm
29 Căn Co 3
45.4 mm
30 Nậm Sỏ 2
45 mm
31 Nậm Cuổi
44.8 mm
32 Pắc Ma
44.4 mm
33 Bản Bo
44.2 mm
34 Cà Nàng
43.8 mm
35 Cam Cọn
43.8 mm
36 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
43.6 mm
37 Trung Lèng Hồ
43.2 mm
38 Chiềng Lao 2
43.2 mm
39 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
42.8 mm
40 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
42.6 mm
41 Mường Khoa 1
42.4 mm
42 Trung Lèng Hồ PCTT
42.4 mm
43 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
41.4 mm
44 Bảo Hà 1
40.4 mm
45 Ngũ Chỉ Sơn
40.2 mm
46 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
39.6 mm
47 Trung Đồng 2
39.6 mm
48 Phình Sáng 2
38.4 mm
49 Nùng Nàng
37.8 mm
50 Tà Mít
36 mm
51 Nà Tăm
36 mm
52 Trung Chải
36 mm
53 Huổi Só
34.8 mm
54 Pú Nhung
34.8 mm
55 Nậm Hăn 2
33.6 mm
56 Phúc Than
33.4 mm
57 Nậm Xây
33.2 mm
58 Pha Khinh
32.6 mm
59 Mường Hoa
32.4 mm
60 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
31.8 mm
61 Nậm Xây 1
31.2 mm
62 Mường Sại PCTT
30.6 mm
63 Khoen On
30.4 mm
64 Dương Quỳ
29 mm
65 Sơn Thủy
28 mm
66 Bình Lư 1
27.8 mm
67 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
26.8 mm
68 Mùn Chung PCTT
26.4 mm
69 Thủy điện Mường Hum
25.8 mm
70 Bản Khoang
25.4 mm
71 Chiềng Lao 1
25 mm
72 Tả Phời
24.4 mm
73 Pu Sam Cáp
24.4 mm
74 Mường Hum
24.2 mm
75 Gia Phú 1
23.2 mm
76 Phu Nậm Sap
22.6 mm
77 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
20.8 mm
78 Mùn Chung
20.6 mm
79 Kim Sơn PCTT
20.6 mm
80 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
20.2 mm
81 Kim Sơn
20.2 mm
82 Thủy điện Nậm Phàng
20 mm
83 Mường Giôn
19.4 mm
84 Mường Báng
19.2 mm
85 Căn Co 2
18.8 mm
86 Quài Nưa
18.8 mm
87 Bản Hồ 1
18.6 mm
88 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
18.4 mm
89 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
18.4 mm
90 Chiềng Khay
18.2 mm
91 Nam Cường PCTT
18 mm
92 Hòa Mạc PCTT
17.8 mm
93 Tà Gia 2
17.8 mm
94 Hoàng Liên
16.4 mm
95 Tủa Thàng
16.2 mm
96 Mường Chiên 3
15.6 mm
97 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
15.6 mm
98 Văn Bàn
15.6 mm
99 Nam Cường
15 mm
100 Pắc Ta PCTT
14.8 mm
Đã sao chép liên kết!