Xã Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sìn Hồ

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 10:43:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 21°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
74%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
18°C
%
11:00
20°C
%
12:00
21°C
%
13:00
22°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
21°C
%
17:00
20°C
%
18:00
19°C
%
19:00
17°C
%
20:00
17°C
%
21:00
16°C
%
22:00
16°C
%
23:00
15°C
%
00:00
15°C
%
01:00
15°C
%
02:00
15°C
%
03:00
14°C
%
04:00
15°C
%
05:00
14°C
%
06:00
15°C
%
07:00
15°C
%
08:00
16°C
%
09:00
16°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
14° | 23°
15.8 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
14° | 22°
19.7 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
15° | 22°
37.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
15° | 22°
19.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
15° | 20°
12.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
15° | 19°
16.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
15° | 23°
6.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
15° | 23°
14.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
15° | 23°
29.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
15° | 17°
28.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
16° | 20°
35.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
16° | 17°
37.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
15° | 23°
37 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
16° | 19°
26 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dào San 3
29.6 mm
2 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
21.2 mm
3 Mường Chiên 2
13.4 mm
4 Mường Chiên 3
12.4 mm
5 Sin Suối Hồ
10.4 mm
6 Dào San 2
8.8 mm
7 Nậm Xe 2
8.6 mm
8 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
8.4 mm
9 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
7.6 mm
10 Tà Mít
4.6 mm
11 Bình Lư 1
4.2 mm
12 Nậm Xe 3
3.8 mm
13 Pa Vệ Sử 4
3.6 mm
14 Nùng Nàng
3.2 mm
15 Hua Bum
3 mm
16 Bản Giang
2.8 mm
17 Nậm Cần
2.8 mm
18 Chiềng Khay
2.6 mm
19 Hua Bum 2
2.4 mm
20 Nậm Chạc
2.4 mm
21 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
22 Bản Bo
2 mm
23 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
2 mm
24 Sì Lờ Lầu
2 mm
25 Pa Vệ Sử 2
1.8 mm
26 Làng Mô 1
1.8 mm
27 Nậm Tăm 2
1.8 mm
28 Pa Tần 2
1.8 mm
29 Vàng Ma Chải
1.6 mm
30 Nậm Loỏng
1.6 mm
31 Nậm Cha
1.4 mm
32 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
1.4 mm
33 Ma Quai
1.4 mm
34 Khổng Lào 1
1.2 mm
35 Nậm Xe 1
1.2 mm
36 Bình Lư 3
1.2 mm
37 Tả Lèng
1.2 mm
38 Noong Hẻo
1.2 mm
39 Nậm Tăm 3
1.2 mm
40 Mường Khoa
0.8 mm
41 Tả Ngảo
0.8 mm
42 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
43 Làng Mô 2
0.8 mm
44 Xà Dề Phìn
0.8 mm
45 Hua Bum 3
0.6 mm
46 Thèn Sin
0.4 mm
47 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.4 mm
48 Hoang Thèn 1
0.4 mm
49 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0.4 mm
50 Bản Lang 2
0.4 mm
51 Pa Vệ Sử 3
0.4 mm
52 Nậm Hàng 3
0.4 mm
53 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
54 Pu Sam Cáp
0.2 mm
55 Nậm Cuổi
0.2 mm
56 Nậm Sỏ 2
0.2 mm
57 Nậm Cuổi 2
0.2 mm
58 Thủy điện Mường Hum
0.2 mm
59 Hồ Thầu
0.2 mm
60 Mường Tè
0.2 mm
61 Mường Khoa 1
0.2 mm
62 Pa Tần
0.2 mm
63 Mường Báng PCTT
0.2 mm
64 Pa Ham
0 mm
65 Huổi Lèng 1
0 mm
66 Lay Nưa PCTT
0 mm
67 Cà Nàng
0 mm
68 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
69 A Lù PCTT
0 mm
70 Trung Lèng Hồ
0 mm
71 A Lù
0 mm
72 Huổi Só
0 mm
73 Phìn Hồ
0 mm
74 Lao Xả Phình
0 mm
75 Pa Tần
0 mm
76 Nậm Ngà
0 mm
77 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
78 A Mú Sung
0 mm
79 Huổi Lèng
0 mm
80 Tủa Thàng
0 mm
81 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
82 Sơn Bình
0 mm
83 Bum Tở
0 mm
84 Nậm Xe
0 mm
85 Hồ Thầu PCTT
0 mm
86 Mù Sang
0 mm
87 Kan Hồ 1
0 mm
88 Nậm Cuổi 4
0 mm
89 Huổi Luông
0 mm
90 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
91 Kan Hồ 2
0 mm
92 Pa Nậm Cúm
0 mm
93 Nậm Hàng 2
0 mm
94 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
95 Chăn Nưa 1
0 mm
96 Trung Chải
0 mm
97 Mường Mô 2
0 mm
98 Phìn Hồ 3
0 mm
99 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
100 Bình Lư 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!