Phường Tân Phong, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Phong

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 12:36:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
66%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
20°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
20° | 28°
35.6 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
20° | 27°
16.9 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
20° | 26°
16.4 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
20° | 25°
14.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 25°
21.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
38.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 24°
20.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
20° | 27°
6.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 28°
18 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 23°
20.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
21° | 24°
20.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
21° | 22°
47 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 25°
34.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 25°
22 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Mỳ 1
44.2 mm
2 Dào San 3
29.6 mm
3 Bát Xát
25.2 mm
4 Trịnh Tường 1
24.4 mm
5 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
21.2 mm
6 Cốc Mỳ 2
20.6 mm
7 Nam Cường
17.8 mm
8 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
14.8 mm
9 Trung Đồng 2
14.4 mm
10 Mường Chiên 2
13.4 mm
11 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
13 mm
12 Sin Suối Hồ
10.4 mm
13 Dào San 2
8.8 mm
14 Nậm Xe 2
8.6 mm
15 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
8.4 mm
16 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
7.6 mm
17 Tả Phìn 1
7.2 mm
18 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
7 mm
19 Trịnh Tường
6.8 mm
20 Mường Vi
5 mm
21 Tà Mít
4.6 mm
22 Phúc Than
4.4 mm
23 Ô Quý Hồ
4.2 mm
24 Bình Lư 1
4.2 mm
25 Nùng Nàng
4.2 mm
26 Nậm Xe 3
3.8 mm
27 Nậm Xe 1
3.4 mm
28 Sông Đà
3 mm
29 Pắc Ta PCTT
2.8 mm
30 Bản Giang
2.8 mm
31 Nậm Cần
2.8 mm
32 Chiềng Khay
2.6 mm
33 Pắc Ta
2.4 mm
34 Nậm Chạc
2.4 mm
35 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
36 Trung Đồng 1
2.2 mm
37 Lao Chải
2 mm
38 Bản Bo
2 mm
39 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
2 mm
40 Sì Lờ Lầu
2 mm
41 Làng Mô 1
1.8 mm
42 Nậm Tăm 2
1.8 mm
43 Pa Tần 2
1.8 mm
44 Vàng Ma Chải
1.6 mm
45 Nậm Loỏng
1.6 mm
46 Nậm Cha
1.4 mm
47 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
1.4 mm
48 Ma Quai
1.4 mm
49 Bản Hồ
1.2 mm
50 Khổng Lào 1
1.2 mm
51 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
1.2 mm
52 Bình Lư 3
1.2 mm
53 Tả Lèng
1.2 mm
54 Noong Hẻo
1.2 mm
55 Nậm Tăm 3
1.2 mm
56 P. Na Lay
1.2 mm
57 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1 mm
58 Hoàng Liên
1 mm
59 Mường Khoa
0.8 mm
60 Mường Kim
0.8 mm
61 Thủy điện Ngòi Phát
0.8 mm
62 Tả Ngảo
0.8 mm
63 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
64 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
65 Làng Mô 2
0.8 mm
66 Xà Dề Phìn
0.8 mm
67 Tả Phời
0.6 mm
68 Thủy điện Séo Chông Hô
0.4 mm
69 Hồ Bốn
0.4 mm
70 Thèn Sin
0.4 mm
71 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.4 mm
72 Hoang Thèn 1
0.4 mm
73 Nậm Sỏ 2
0.4 mm
74 Bản Lang 2
0.4 mm
75 Lê Lợi
0.4 mm
76 Nậm Hàng 3
0.4 mm
77 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
78 Pu Sam Cáp
0.2 mm
79 Ngũ Chỉ Sơn
0.2 mm
80 Nậm Cuổi
0.2 mm
81 Nậm Cuổi 2
0.2 mm
82 Thủy điện Mường Hum
0.2 mm
83 Hồ Thầu
0.2 mm
84 Mường Khoa 1
0.2 mm
85 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
86 Pa Tần
0.2 mm
87 Bản Khoang
0.2 mm
88 Trung Thu
0.2 mm
89 Huổi Lèng 2
0.2 mm
90 Huổi Lèng 1
0 mm
91 Lay Nưa PCTT
0 mm
92 Cà Nàng
0 mm
93 A Lù PCTT
0 mm
94 Trung Lèng Hồ
0 mm
95 A Lù
0 mm
96 Huổi Só
0 mm
97 Lao Xả Phình
0 mm
98 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
99 A Mú Sung
0 mm
100 Huổi Lèng
0 mm
Đã sao chép liên kết!