Xã Dào San, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Dào San

Thứ Tư, 05/08/2026 - 09:01:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 24°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
98%
US AQI
41

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
20°C
%
10:00
21°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
24°C
%
15:00
22°C
%
16:00
22°C
%
17:00
22°C
%
18:00
21°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
19° | 24°
10.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
18° | 21°
27.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
18° | 22°
15 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
17° | 24°
10.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
18° | 24°
22 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
18° | 22°
55.1 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
19° | 25°
10 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
18° | 23°
9 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
18° | 24°
2.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
19° | 24°
4.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
18° | 22°
11.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
18° | 20°
38.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
18° | 20°
44 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
18° | 21°
22.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mô 2
94.4 mm
2 Mường Mô 1
51.2 mm
3 Mường Mô 3
49.8 mm
4 Làng Mô 1
32.6 mm
5 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19.4 mm
6 Mường Khoa
15.8 mm
7 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
15.8 mm
8 Bản Bo
12 mm
9 Mường Khoa 1
11.8 mm
10 Chăn Nưa 2
10.6 mm
11 Sin Suối Hồ
10.4 mm
12 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
9 mm
13 Làng Mô 2
8.8 mm
14 Nậm Chạc
6.8 mm
15 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
6.2 mm
16 Nậm Tăm 2
4 mm
17 Nà Tăm
3.8 mm
18 Hồng Thu
3.4 mm
19 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
3.2 mm
20 Nậm Cha
2.6 mm
21 Tả Ngảo
2.6 mm
22 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
1.8 mm
23 Pa Tần
1.8 mm
24 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
25 Pa Tần 2
1.6 mm
26 Căn Co 3
1.4 mm
27 Noong Hẻo
1.4 mm
28 Bản Khoang
1.4 mm
29 Ngũ Chỉ Sơn
1.2 mm
30 Tả Phìn
1.2 mm
31 Pu Sam Cáp
0.8 mm
32 Trịnh Tường 1
0.8 mm
33 Hua Bum
0.6 mm
34 Hua Bum 2
0.6 mm
35 Nậm Ban
0.6 mm
36 Vàng Ma Chải
0.4 mm
37 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0.4 mm
38 Nậm Loỏng
0.4 mm
39 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0.4 mm
40 Xà Dề Phìn
0.4 mm
41 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
0.4 mm
42 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0.4 mm
43 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
44 Sì Lờ Lầu
0.2 mm
45 Nậm Xe 2
0.2 mm
46 Nậm Xe 1
0.2 mm
47 Vàng Bó
0.2 mm
48 Hoang Thèn
0.2 mm
49 Ô Quý Hồ
0 mm
50 Mường Vi
0 mm
51 A Lù PCTT
0 mm
52 Trung Lèng Hồ
0 mm
53 A Lù
0 mm
54 A Mú Sung
0 mm
55 Sơn Bình
0 mm
56 Thèn Sin
0 mm
57 Thân Thuộc
0 mm
58 Nậm Xe
0 mm
59 Hồ Thầu PCTT
0 mm
60 Mù Sang
0 mm
61 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
62 Bình Lư 1
0 mm
63 Huổi Luông
0 mm
64 Khổng Lào 1
0 mm
65 Nùng Nàng
0 mm
66 Dào San 2
0 mm
67 Bản Giang
0 mm
68 Pa Nậm Cúm
0 mm
69 Hoang Thèn 1
0 mm
70 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
71 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0 mm
72 Trung Chải
0 mm
73 Phìn Hồ 3
0 mm
74 Bình Lư 2
0 mm
75 Bản Lang 2
0 mm
76 Hua Bum 3
0 mm
77 Sơn Bình 2
0 mm
78 Bình Lư 3
0 mm
79 Tả Lèng
0 mm
80 Thủy điện Mường Hum
0 mm
81 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
82 Hồ Thầu
0 mm
83 Nậm Xe 3
0 mm
84 Trịnh Tường
0 mm
85 A Mú Sung PCTT
0 mm
86 Dào San 3
0 mm
87 Nậm Tăm 3
0 mm
88 Ma Quai
0 mm
89 Hoàng Liên
0 mm
90 Cốc Mỳ 2
0 mm
91 Mường Hum
0 mm
92 Trung Lèng Hồ PCTT
0 mm
93 Ý Tý
0 mm
Đã sao chép liên kết!