Phường Đoàn Kết, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đoàn Kết

Thứ Tư, 05/08/2026 - 12:20:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
90%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 24°
43.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 24°
39.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 25°
36.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 26°
15.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
19° | 26°
5.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 26°
27.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
20° | 28°
18.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 27°
5.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 28°
3.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 28°
3.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 26°
13.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 23°
20.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
20.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 27°
6.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mô 2
95.6 mm
2 Nậm Hàng 3
67 mm
3 Mường Mô 1
51.6 mm
4 Làng Mô 1
32.6 mm
5 Nậm Manh
22.4 mm
6 Nậm Cuổi 4
20.2 mm
7 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19.4 mm
8 Mường Khoa
15.8 mm
9 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
15.8 mm
10 Bản Bo
12 mm
11 Mường Khoa 1
11.8 mm
12 Chăn Nưa 2
11.4 mm
13 Sin Suối Hồ
10.4 mm
14 Nậm Cuổi
9.2 mm
15 Làng Mô 2
9.2 mm
16 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
9 mm
17 Trung Chải
8.2 mm
18 Nậm Chạc
7.8 mm
19 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
7.6 mm
20 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
7.2 mm
21 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.8 mm
22 Chăn Nưa 1
5.8 mm
23 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
4.8 mm
24 Nậm Sỏ 2
4.2 mm
25 Nậm Cuổi 2
4 mm
26 Nậm Tăm 2
4 mm
27 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
3.8 mm
28 Nà Tăm
3.8 mm
29 Cốc Mỳ 1
3.4 mm
30 Hồng Thu
3.4 mm
31 Nậm Hăn 1
3.4 mm
32 Nậm Cha
2.6 mm
33 Tả Ngảo
2.6 mm
34 Lê Lợi
2.2 mm
35 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
1.8 mm
36 Pa Tần
1.8 mm
37 Ngũ Chỉ Sơn
1.6 mm
38 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
39 Pa Tần 2
1.6 mm
40 Bản Khoang
1.6 mm
41 Thủy điện Séo Chông Hô
1.4 mm
42 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
1.4 mm
43 Tà Mít
1.4 mm
44 Pắc Ta
1.4 mm
45 Căn Co 3
1.4 mm
46 Noong Hẻo
1.4 mm
47 Pắc Ta PCTT
1.2 mm
48 Tả Phìn
1.2 mm
49 Tả Van
1.2 mm
50 Lay Nưa
1.2 mm
51 Lay Nưa PCTT
1 mm
52 Cà Nàng
1 mm
53 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
1 mm
54 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
1 mm
55 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
1 mm
56 Pu Sam Cáp
0.8 mm
57 Căn Co 2
0.8 mm
58 Trịnh Tường 1
0.8 mm
59 Mường Tùng 2
0.8 mm
60 Xá Tổng
0.8 mm
61 Hua Bum
0.6 mm
62 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.6 mm
63 Hua Bum 2
0.6 mm
64 Nậm Ban
0.6 mm
65 Trung Đồng 1
0.6 mm
66 Xín Chải
0.6 mm
67 Mường Tùng
0.6 mm
68 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0.4 mm
69 Nà Cang
0.4 mm
70 Xà Dề Phìn
0.4 mm
71 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
0.4 mm
72 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0.4 mm
73 Ô Quý Hồ
0.2 mm
74 Lao Xả Phình
0.2 mm
75 Vàng Ma Chải
0.2 mm
76 Tả Van PCTT
0.2 mm
77 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
78 Sì Lờ Lầu
0.2 mm
79 Nậm Xe 2
0.2 mm
80 Nậm Loỏng
0.2 mm
81 Nậm Xe 1
0.2 mm
82 Bát Xát
0.2 mm
83 Nậm Hăn 2
0.2 mm
84 Vàng Bó
0.2 mm
85 Tả Phìn 1
0.2 mm
86 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.2 mm
87 Mường Vi
0 mm
88 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
89 A Lù PCTT
0 mm
90 Trung Lèng Hồ
0 mm
91 A Lù
0 mm
92 Huổi Só
0 mm
93 A Mú Sung
0 mm
94 Sơn Bình
0 mm
95 Thèn Sin
0 mm
96 Thân Thuộc
0 mm
97 Nậm Xe
0 mm
98 Hồ Thầu PCTT
0 mm
99 Mù Sang
0 mm
100 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
Đã sao chép liên kết!