Xã Hua Bum, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hua Bum

Thứ Hai, 03/08/2026 - 16:46:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 23°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
21°C
%
17:00
21°C
%
18:00
20°C
%
19:00
19°C
%
20:00
19°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%
23:00
18°C
%
00:00
18°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
17°C
%
06:00
17°C
%
07:00
18°C
%
08:00
18°C
%
09:00
19°C
%
10:00
20°C
%
11:00
20°C
%
12:00
20°C
%
13:00
20°C
%
14:00
20°C
%
15:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
17° | 22°
15 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
17° | 20°
38.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
17° | 22°
22.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
17° | 21°
21.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
17° | 20°
23.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
17° | 23°
2.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
18° | 22°
4.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
17° | 23°
12 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
17° | 24°
4.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
17° | 23°
14 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
17° | 22°
18.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
18° | 23°
8.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
17° | 25°
10.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
17° | 25°
7.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pa Vệ Sử 2
82.4 mm
2 Pa Vệ Sử 3
77.8 mm
3 Phìn Hồ 3
70.6 mm
4 Mường Mô 1
67.2 mm
5 Pa Vệ Sử 4
67 mm
6 Hồng Thu
65.8 mm
7 Noong Hẻo
63.2 mm
8 Dào San 3
62.2 mm
9 Xà Dề Phìn
60.4 mm
10 Dào San 2
56.2 mm
11 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
42.4 mm
12 Tả Ngảo
40.2 mm
13 Mường Tè
39.8 mm
14 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
37 mm
15 Pa Tần
37 mm
16 Ma Quai
36.6 mm
17 Căn Co 2
35.8 mm
18 Pu Sam Cáp
35.4 mm
19 Tà Tổng 1
34.8 mm
20 Hua Bum 3
33.2 mm
21 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
32.8 mm
22 Hua Bum
32.6 mm
23 Hua Bum 2
32 mm
24 Nùng Nàng
29.8 mm
25 Nậm Tăm 3
29.4 mm
26 Pa Nậm Cúm
27.4 mm
27 Sì Lờ Lầu
26.6 mm
28 Vàng Ma Chải
26.4 mm
29 Pa Tần 2
26.4 mm
30 Hoang Thèn
26 mm
31 Trung Thu
25.6 mm
32 Lao Xả Phình
22.4 mm
33 Hoang Thèn 1
22.2 mm
34 Vàng Bó
21.8 mm
35 Mường Mô 2
21.6 mm
36 Chà Cang 2
21.2 mm
37 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
20.8 mm
38 Mù Cả
20.6 mm
39 Mường Mô 3
19.4 mm
40 Ka Lăng
18.4 mm
41 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
17 mm
42 Nậm Tăm 2
17 mm
43 Nậm Hăn 1
16.8 mm
44 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
15.2 mm
45 Bum Nưa
15.2 mm
46 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
13.4 mm
47 Huổi Luông
13.2 mm
48 Khổng Lào 1
13.2 mm
49 Bản Lang 2
13.2 mm
50 Nậm Ban
13.2 mm
51 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
13 mm
52 Mường Chà
13 mm
53 Nậm Khao 2
12.8 mm
54 Tả Phìn
12.6 mm
55 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
12.4 mm
56 Trung Chải
12 mm
57 Tả Phìn 1
11.6 mm
58 Nậm Cha
11.4 mm
59 Chăn Nưa 2
11.2 mm
60 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
11.2 mm
61 Pac Ma
10.8 mm
62 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
10.8 mm
63 Kan Hồ 2
10.4 mm
64 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
10.4 mm
65 Nậm Kè
10.2 mm
66 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
10 mm
67 Thèn Sin
9.6 mm
68 Làng Mô 1
9.4 mm
69 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
9.4 mm
70 Huổi Só
9.2 mm
71 Mù Sang
9 mm
72 Pa Ủ 2
9 mm
73 Lay Nưa PCTT
8.8 mm
74 Nậm Xe 1
8.8 mm
75 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
8.6 mm
76 Xín Chải
7.4 mm
77 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
7.2 mm
78 Huổi Lèng
6.8 mm
79 Xá Tổng
6.8 mm
80 Căn Co 3
6.6 mm
81 Huổi Lèng 2
6.6 mm
82 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
6.4 mm
83 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
6.2 mm
84 Hừa Ngài
6.2 mm
85 Mường Tùng 2
6 mm
86 Quảng Lâm
5.8 mm
87 Tà Tổng 2
5.8 mm
88 Lay Nưa
5.4 mm
89 Kan Hồ 1
5.2 mm
90 Nậm Loỏng
5.2 mm
91 Huổi Lèng 1
4.2 mm
92 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
3 mm
93 Pa Ủ
2.4 mm
94 Nậm Xe 3
2.4 mm
95 Pa Tần
2 mm
96 Nậm Xe 2
2 mm
97 Lê Lợi
1.8 mm
98 P. Na Lay
1.6 mm
99 Chung Chải
1.2 mm
100 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
1 mm
Đã sao chép liên kết!