Xã Lê Lợi, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lê Lợi

Thứ Hai, 03/08/2026 - 02:23:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
21

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 31°
8.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 31°
40.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 30°
22.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 30°
23.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 27°
15.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
24° | 31°
10.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
24° | 31°
19 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 31°
33.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
9.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 26°
10.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 29°
5.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 32°
19 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 27°
43.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 27°
47.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mô 1
67.2 mm
2 Pa Vệ Sử 2
55.4 mm
3 Pa Vệ Sử 3
53.8 mm
4 Noong Hẻo
43.6 mm
5 Phìn Hồ 3
39 mm
6 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
36.6 mm
7 Pắc Ma
34.4 mm
8 Pa Vệ Sử 4
32.2 mm
9 Hua Bum 3
30.6 mm
10 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
29 mm
11 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
28.4 mm
12 Mường Tè
27.4 mm
13 Hồ Thầu
24.8 mm
14 Căn Co 2
22 mm
15 Mường Mô 2
21.6 mm
16 Chà Cang 2
21.2 mm
17 Ma Quai
20.6 mm
18 Lao Xả Phình
20.2 mm
19 Mường Mô 3
19.2 mm
20 Mường Chiên 3
18.6 mm
21 Hua Bum
18.6 mm
22 Hua Bum 2
17.4 mm
23 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
16.4 mm
24 Nậm Tăm 3
15.2 mm
25 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
15 mm
26 Pu Sam Cáp
13.8 mm
27 Tả Ngảo
13.8 mm
28 Nậm Cuổi 2
13.8 mm
29 Hồng Thu
13.6 mm
30 Trung Thu
13.6 mm
31 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
13 mm
32 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
12.4 mm
33 Mường Chà
12.4 mm
34 Mường Chiên 2
12.2 mm
35 Mường Mùn 2
11.4 mm
36 Nậm Cuổi 4
11 mm
37 Sin Suối Hồ
10.4 mm
38 Pa Nậm Cúm
10.4 mm
39 Bum Nưa
9.2 mm
40 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
7 mm
41 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
6.8 mm
42 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
6.6 mm
43 Mường Mùn 1
6.4 mm
44 Pa Ham
6.4 mm
45 Làng Mô 1
6.4 mm
46 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
6.4 mm
47 Pú Nhung 1
6 mm
48 Vàng Bó
6 mm
49 Chiềng Khay
5.4 mm
50 Nậm Cha
5.2 mm
51 Nậm Hăn 1
5.2 mm
52 Kan Hồ 2
4.8 mm
53 Bình Lư 1
4.6 mm
54 Pú Nhung
4.6 mm
55 Hoang Thèn 1
4.2 mm
56 Kan Hồ 1
2.8 mm
57 Dào San 2
2.8 mm
58 Cà Nàng
2.4 mm
59 Nậm Tăm 2
2.4 mm
60 Căn Co 3
2.2 mm
61 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
2.2 mm
62 Mùn Chung PCTT
1.6 mm
63 Bình Lư 2
1.4 mm
64 Nậm Loỏng
1.2 mm
65 Phình Sáng 1
1.2 mm
66 Ý Tý
1.2 mm
67 Nậm Cuổi
1 mm
68 Huổi Só
0.8 mm
69 Tủa Thàng
0.8 mm
70 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
71 Nậm Sỏ 2
0.8 mm
72 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.6 mm
73 Pha Khinh
0.6 mm
74 Nậm Hăn 2
0.6 mm
75 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.6 mm
76 Nậm Khao 2
0.4 mm
77 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.4 mm
78 Nậm Manh
0.4 mm
79 Pa Tần
0.4 mm
80 Mường Báng PCTT
0.4 mm
81 Huổi Lèng 2
0.4 mm
82 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.2 mm
83 Huổi Lèng
0.2 mm
84 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0.2 mm
85 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
0.2 mm
86 Nùng Nàng
0.2 mm
87 Trung Chải
0.2 mm
88 Xà Dề Phìn
0.2 mm
89 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
0.2 mm
90 Nậm Ban
0.2 mm
91 Tả Phìn 1
0.2 mm
92 Xín Chải
0.2 mm
93 Phình Sáng 2
0.2 mm
94 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
0.2 mm
95 Mường Đun
0.2 mm
96 Huổi Lèng 1
0 mm
97 Lay Nưa PCTT
0 mm
98 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
99 Nà Hỳ
0 mm
100 Mùn Chung
0 mm
Đã sao chép liên kết!