Xã Mường Than, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Than

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 17:24:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
81%
US AQI
35

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
26°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
21° | 29°
7.9 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
21° | 29°
4.8 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
21° | 27°
11.6 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 27°
9.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 26°
15.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 28°
2.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 26°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 29°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 30°
7.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 26°
43.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 23°
115.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 24°
51 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 25°
28.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 27°
6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Mỳ 1
44.2 mm
2 Nậm Đét
34.6 mm
3 Nậm Có 1
29.4 mm
4 Thủy điện Nậm Phàng
23.6 mm
5 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
21.2 mm
6 Nam Cường PCTT
19.8 mm
7 Nam Cường
17.8 mm
8 Hòa Mạc
17.4 mm
9 Mường Giôn PCTT
17 mm
10 Trung Đồng 2
14.4 mm
11 Mường Chiên 2
13.4 mm
12 Mường Chiên 3
12.4 mm
13 Chế Tạo 1
11.2 mm
14 Sin Suối Hồ
10.4 mm
15 Bản Cầm
10.2 mm
16 Nậm Xe 2
10 mm
17 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
10 mm
18 Tả Phìn 1
9.2 mm
19 Mường Giôn
9.2 mm
20 Nậm Mòn
9.2 mm
21 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
8.4 mm
22 Pắc Ma
8 mm
23 Nậm Có 2
7.8 mm
24 Chế Tạo
7.6 mm
25 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
7.6 mm
26 Gia Phú
7.4 mm
27 Bảo Nhai 1
7.4 mm
28 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
7 mm
29 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
7 mm
30 Hồ Thầu
6.4 mm
31 Nậm Xe 1
6 mm
32 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
5.6 mm
33 Hòa Mạc PCTT
5 mm
34 Pha Khinh
5 mm
35 Phình Sáng 2
5 mm
36 Tà Mít
4.8 mm
37 Phúc Than
4.4 mm
38 Ô Quý Hồ
4.2 mm
39 Bình Lư 1
4.2 mm
40 Nùng Nàng
4.2 mm
41 Mùn Chung PCTT
3.8 mm
42 Chiềng Muôn
3.6 mm
43 Nậm Sỏ 2
3.6 mm
44 Phong Hải
3.6 mm
45 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.6 mm
46 Phỏng Lái 2
3.4 mm
47 Chiềng Khay
3.2 mm
48 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.2 mm
49 Tủa Thàng
3.2 mm
50 Dế Xu Phình
3.2 mm
51 Tà Hừa
3 mm
52 Kim Sơn PCTT
3 mm
53 Mù Cang Chải PCTT
2.8 mm
54 Pắc Ta PCTT
2.8 mm
55 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
2.8 mm
56 Bản Giang
2.8 mm
57 Cao Phạ 2
2.8 mm
58 Nậm Cần
2.8 mm
59 Pắc Ta
2.4 mm
60 Võ Lao
2.4 mm
61 Hua Trai
2.4 mm
62 Mường Sại
2.2 mm
63 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
64 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
65 Trung Đồng 1
2.2 mm
66 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.2 mm
67 Thèn Sin
2 mm
68 Lao Chải
2 mm
69 Bản Bo
2 mm
70 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
2 mm
71 Nậm Khắt
2 mm
72 Nậm Búng 2
2 mm
73 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
2 mm
74 Chiềng Lao 2
2 mm
75 Kim Sơn
2 mm
76 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
77 Nậm Có
1.8 mm
78 Chế Cu Nha
1.8 mm
79 Nậm Tăm 2
1.8 mm
80 Lao Chải 2
1.8 mm
81 Phong Hải PCTT
1.8 mm
82 Khao Mang
1.6 mm
83 Nậm Cha
1.6 mm
84 Nậm Loỏng
1.6 mm
85 Lao Chải 1
1.6 mm
86 Cốc Lầu
1.6 mm
87 Cốc Ly
1.4 mm
88 Cam Cọn
1.4 mm
89 Bản Hồ
1.2 mm
90 Bình Lư 3
1.2 mm
91 Tả Lèng
1.2 mm
92 Noong Hẻo
1.2 mm
93 Nậm Tăm 3
1.2 mm
94 Ít Ong
1.2 mm
95 Chiềng Lao 1
1.2 mm
96 Cao Phạ 1
1 mm
97 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1 mm
98 La Pán Tẩn
1 mm
99 Mồ Dề 2
1 mm
100 Hoàng Liên
1 mm
Đã sao chép liên kết!