Xã Nậm Sỏ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Sỏ

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 21:30:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
96%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
22° | 29°
18.3 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 29°
22.7 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 29°
23.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 28°
16.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 28°
6.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 28°
5.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 31°
5.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
5.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 30°
11.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 28°
29.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 24°
80.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 26°
30.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 25°
12 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 28°
9.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
49.4 mm
2 Pắc Ma
31.6 mm
3 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
12.2 mm
4 Sin Suối Hồ
10.4 mm
5 Khao Mang
5.8 mm
6 Nậm Xây 1
4.8 mm
7 Mù Cang Chải
4.6 mm
8 Lao Chải
4.4 mm
9 Chiềng Khay
4.2 mm
10 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
4.2 mm
11 Khao Mang PCTT
3.6 mm
12 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
3.2 mm
13 Tà Gia 2
3 mm
14 Bản Hồ
2.8 mm
15 Mồ Dề 2
2.8 mm
16 Nậm Xây
2.4 mm
17 Thủy điện Tà Thàng
2.2 mm
18 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
2 mm
19 Chiềng Ơn
2 mm
20 Mường Sại PCTT
1.8 mm
21 Lao Chải 1
1.6 mm
22 Sơn Bình 2
1.4 mm
23 Bản Hồ 1
1.2 mm
24 Nậm Cần
1.2 mm
25 Nậm Xé PCTT
1 mm
26 Tà Mít
1 mm
27 Nậm Xé
1 mm
28 Mường Kim
0.8 mm
29 Khoen On
0.8 mm
30 Pú Nhung
0.8 mm
31 Quài Nưa
0.8 mm
32 Hua Trai
0.8 mm
33 Chiềng Lao 2
0.8 mm
34 Mường Sại
0.6 mm
35 Nậm Ét
0.6 mm
36 Trung Chải
0.6 mm
37 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
38 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
39 Chế Tạo
0.4 mm
40 Lao Chải 2
0.4 mm
41 Chiềng Lao 1
0.4 mm
42 Phúc Than
0.2 mm
43 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
44 Mường Mùn 1
0 mm
45 Pa Ham
0 mm
46 Cốc Mỳ 1
0 mm
47 Ô Quý Hồ
0 mm
48 Huổi Lèng 1
0 mm
49 Kim Nọi 1
0 mm
50 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
51 Mường Chiên 3
0 mm
52 Mường Vi
0 mm
53 Thủy điện Séo Chông Hô
0 mm
54 Lay Nưa PCTT
0 mm
55 Cà Nàng
0 mm
56 Pú Nhung 1
0 mm
57 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
58 Trung Lèng Hồ
0 mm
59 Mường Mùn 2
0 mm
60 Huổi Só
0 mm
61 Mường Thín
0 mm
62 Mùn Chung
0 mm
63 Lao Xả Phình
0 mm
64 Mường Chiên 2
0 mm
65 Nam Cường
0 mm
66 Pha Khinh
0 mm
67 Gia Phú
0 mm
68 Nam Cường PCTT
0 mm
69 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
70 Tả Phời
0 mm
71 Huổi Lèng
0 mm
72 Tủa Thàng
0 mm
73 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
74 Hồ Bốn
0 mm
75 Sơn Bình
0 mm
76 Thèn Sin
0 mm
77 Pắc Ta PCTT
0 mm
78 Mường Khoa
0 mm
79 Thân Thuộc
0 mm
80 Nậm Xe
0 mm
81 Mường Hoa
0 mm
82 Hồ Thầu PCTT
0 mm
83 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
84 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
85 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
86 Tà Hừa
0 mm
87 Tả Van PCTT
0 mm
88 Nậm Cuổi 4
0 mm
89 Bình Lư 1
0 mm
90 Pu Sam Cáp
0 mm
91 Huổi Luông
0 mm
92 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
93 Khổng Lào 1
0 mm
94 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
95 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
96 Bản Bo
0 mm
97 Nùng Nàng
0 mm
98 Nậm Cuổi
0 mm
99 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
100 Trung Đồng 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!