Xã Pa Tần, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pa Tần

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 01:59:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn
Gió
0km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
21° | 28°
16.8 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
22° | 28°
8.2 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
22° | 28°
14 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 27°
13 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 27°
9.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 25°
15.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 28°
8.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 27°
12.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 31°
6.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 25°
15 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 27°
12 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 23°
34.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 28°
24.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 26°
7.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sin Suối Hồ
10.4 mm
2 Dào San 3
7.6 mm
3 Dào San 2
4.6 mm
4 Pa Vệ Sử 4
2.6 mm
5 Nậm Xe 2
2 mm
6 Sì Lờ Lầu
1.8 mm
7 Vàng Ma Chải
1.2 mm
8 Noong Hẻo
1.2 mm
9 Nậm Tăm 3
1.2 mm
10 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
0.6 mm
11 Nậm Tăm 2
0.4 mm
12 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
0.4 mm
13 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
14 Nậm Loỏng
0.2 mm
15 Nậm Xe 1
0.2 mm
16 Nậm Cuổi 2
0.2 mm
17 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
0.2 mm
18 Mường Tè
0.2 mm
19 Huổi Lèng 1
0 mm
20 Lay Nưa PCTT
0 mm
21 Cà Nàng
0 mm
22 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
23 A Lù PCTT
0 mm
24 A Lù
0 mm
25 Huổi Só
0 mm
26 Lao Xả Phình
0 mm
27 Pa Tần
0 mm
28 Quảng Lâm
0 mm
29 Tủa Thàng
0 mm
30 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
31 Thèn Sin
0 mm
32 Bum Tở
0 mm
33 Nậm Xe
0 mm
34 Hồ Thầu PCTT
0 mm
35 Hua Bum
0 mm
36 Mù Sang
0 mm
37 Kan Hồ 1
0 mm
38 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
39 Nậm Cuổi 4
0 mm
40 Pa Vệ Sử 2
0 mm
41 Pu Sam Cáp
0 mm
42 Huổi Luông
0 mm
43 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
44 Khổng Lào 1
0 mm
45 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
46 Nùng Nàng
0 mm
47 Nậm Cuổi
0 mm
48 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
49 Bản Giang
0 mm
50 Kan Hồ 2
0 mm
51 Nậm Cha
0 mm
52 Pa Nậm Cúm
0 mm
53 Pa Ủ 2
0 mm
54 Tả Ngảo
0 mm
55 Nậm Hàng 2
0 mm
56 Hoang Thèn 1
0 mm
57 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
58 Chăn Nưa 1
0 mm
59 Nậm Khao 2
0 mm
60 Trung Chải
0 mm
61 Mường Mô 2
0 mm
62 Phìn Hồ 3
0 mm
63 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
64 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
65 Nậm Sỏ 2
0 mm
66 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
67 Bình Lư 2
0 mm
68 Bản Lang 2
0 mm
69 Làng Mô 2
0 mm
70 Tả Phìn
0 mm
71 Chăn Nưa 2
0 mm
72 Tà Tổng 1
0 mm
73 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
74 Hua Bum 3
0 mm
75 Làng Mô 1
0 mm
76 Lê Lợi
0 mm
77 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
78 Nậm Hăn 2
0 mm
79 Nậm Manh
0 mm
80 Hồng Thu
0 mm
81 Vàng Bó
0 mm
82 Nậm Hăn 1
0 mm
83 Căn Co 3
0 mm
84 Tả Lèng
0 mm
85 Hua Bum 2
0 mm
86 Hồ Thầu
0 mm
87 Xà Dề Phìn
0 mm
88 Pa Ủ
0 mm
89 Pa Vệ Sử 3
0 mm
90 Nậm Hàng 3
0 mm
91 Nậm Ban
0 mm
92 Căn Co 2
0 mm
93 Nậm Xe 3
0 mm
94 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
95 Pa Tần
0 mm
96 Bum Nưa
0 mm
97 Mường Mô 1
0 mm
98 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
99 Mường Mô 3
0 mm
100 Pa Tần 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!