Xã Pắc Ta, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pắc Ta

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 02:30:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
92%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
22° | 28°
5.5 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
22° | 28°
13.6 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 26°
18.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 25°
31.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 25°
55.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 25°
44.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
22° | 26°
24 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 26°
9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 28°
16.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 24°
51.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 25°
58.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 24°
93.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 25°
95 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 25°
39.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Đét
34.4 mm
2 Thủy điện Nậm Phàng
23.4 mm
3 Bản Lầu
20.6 mm
4 Hòa Mạc
17.2 mm
5 Trung Đồng 2
14.4 mm
6 Sin Suối Hồ
10.4 mm
7 Bản Cầm
9.2 mm
8 Nậm Xe 2
7.6 mm
9 Nậm Mòn
7.6 mm
10 Gia Phú
7.2 mm
11 Bảo Nhai 1
7 mm
12 Bản Xen
6.8 mm
13 Hòa Mạc PCTT
4.8 mm
14 Mường Vi
4 mm
15 Nậm Xe 3
3.4 mm
16 Nùng Nàng
2.8 mm
17 Phong Hải
2.8 mm
18 Cốc Mỳ 1
2.2 mm
19 Bình Lư 1
2.2 mm
20 Bản Bo
2 mm
21 Kim Sơn PCTT
2 mm
22 Nậm Loỏng
1.6 mm
23 Nậm Cha
1.4 mm
24 Cốc Lầu
1.4 mm
25 Ô Quý Hồ
1.2 mm
26 Bản Giang
1.2 mm
27 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
1.2 mm
28 Noong Hẻo
1.2 mm
29 Nậm Tăm 3
1.2 mm
30 Cốc Ly
1.2 mm
31 Kim Sơn
1.2 mm
32 Bản Hồ
1 mm
33 Hoàng Liên
1 mm
34 Mường Sại
0.8 mm
35 Phúc Than
0.8 mm
36 Nậm Xe 1
0.8 mm
37 Cam Cọn
0.8 mm
38 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
39 Kim Nọi 1
0.4 mm
40 Nậm Tăm 2
0.4 mm
41 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.4 mm
42 Thủy điện Séo Chông Hô
0.2 mm
43 Mù Cang Chải PCTT
0.2 mm
44 Thèn Sin
0.2 mm
45 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
46 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
47 Nậm Cuổi 2
0.2 mm
48 Lao Chải 2
0.2 mm
49 Thủy điện Bắc Hà
0.2 mm
50 Ngọc Chiến 3
0.2 mm
51 Dương Quỳ
0 mm
52 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0 mm
53 Khao Mang
0 mm
54 Ngọc Chiến 1
0 mm
55 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
56 Mường Chiên 3
0 mm
57 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0 mm
58 Nậm Có
0 mm
59 Sơn Thủy PCTT
0 mm
60 Pắc Ma
0 mm
61 Cà Nàng
0 mm
62 Pú Nhung 1
0 mm
63 Mù Cang Chải
0 mm
64 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
65 Trung Lèng Hồ
0 mm
66 Huổi Só
0 mm
67 Thủy điện Tà Thàng
0 mm
68 Chiềng Khay
0 mm
69 Mùn Chung
0 mm
70 Mường Chiên 2
0 mm
71 Nam Cường
0 mm
72 Pha Khinh
0 mm
73 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
74 Nam Cường PCTT
0 mm
75 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
76 Nậm Có 1
0 mm
77 Tả Phời
0 mm
78 Tủa Thàng
0 mm
79 Hồ Bốn
0 mm
80 Sơn Bình
0 mm
81 Nậm Xây 1
0 mm
82 Pắc Ta PCTT
0 mm
83 Mường Khoa
0 mm
84 Phong Niên
0 mm
85 Thân Thuộc
0 mm
86 Nậm Xe
0 mm
87 Mường Hoa
0 mm
88 Hồ Thầu PCTT
0 mm
89 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
90 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
91 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
92 Mường Kim
0 mm
93 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
94 Lao Chải
0 mm
95 Tà Hừa
0 mm
96 Tả Van PCTT
0 mm
97 Nậm Cuổi 4
0 mm
98 Pu Sam Cáp
0 mm
99 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
100 Nậm Cuổi
0 mm
Đã sao chép liên kết!