Xã Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sìn Hồ

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 20:18:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
16°C
Cảm giác như: 18°C
Mưa phùn dày
Gió
1km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
16°C
%
21:00
15°C
%
22:00
15°C
%
23:00
15°C
%
00:00
15°C
%
01:00
15°C
%
02:00
15°C
%
03:00
15°C
%
04:00
14°C
%
05:00
14°C
%
06:00
14°C
%
07:00
15°C
%
08:00
15°C
%
09:00
17°C
%
10:00
18°C
%
11:00
19°C
%
12:00
21°C
%
13:00
22°C
%
14:00
22°C
%
15:00
21°C
%
16:00
22°C
%
17:00
18°C
%
18:00
18°C
%
19:00
17°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
14° | 22°
21.7 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
14° | 22°
18.1 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
15° | 21°
36.3 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
15° | 21°
20.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
15° | 23°
17 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
15° | 20°
15.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
14° | 24°
3.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
15° | 23°
7.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
16° | 23°
14.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
15° | 22°
31.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
16° | 17°
84.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
15° | 17°
25.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
15° | 20°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
15° | 19°
13 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dào San 2
37.6 mm
2 Dào San 3
30 mm
3 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
21.2 mm
4 Mường Chiên 2
13.4 mm
5 Mường Chiên 3
12.4 mm
6 Sin Suối Hồ
10.4 mm
7 Nậm Xe 2
10 mm
8 Hồng Thu
9.8 mm
9 Tả Phìn 1
9.2 mm
10 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
8.4 mm
11 Hồ Thầu
7.8 mm
12 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
7.6 mm
13 Huổi Lèng
6.6 mm
14 Pa Tần 2
6.4 mm
15 Huổi Lèng 2
6.2 mm
16 Nậm Xe 1
6 mm
17 Pa Ham
5.6 mm
18 Xà Dề Phìn
5.4 mm
19 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
5.2 mm
20 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
5 mm
21 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
5 mm
22 Tà Mít
4.8 mm
23 Sông Đà
4.4 mm
24 Bình Lư 1
4.2 mm
25 Nùng Nàng
4.2 mm
26 Huổi Lèng 1
4 mm
27 Nậm Xe 3
3.8 mm
28 Xín Chải
3.8 mm
29 Pa Vệ Sử 4
3.6 mm
30 Nậm Sỏ 2
3.6 mm
31 Chiềng Khay
3.2 mm
32 Tủa Thàng
3.2 mm
33 Tả Ngảo
3.2 mm
34 Hua Bum
3 mm
35 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
3 mm
36 Bản Giang
2.8 mm
37 Nậm Cần
2.8 mm
38 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
2.8 mm
39 Hua Bum 2
2.6 mm
40 Mường Tùng
2.4 mm
41 Nậm Chạc
2.4 mm
42 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
43 Thèn Sin
2 mm
44 Bản Bo
2 mm
45 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
2 mm
46 Sì Lờ Lầu
2 mm
47 Pa Vệ Sử 2
1.8 mm
48 Làng Mô 1
1.8 mm
49 Nậm Tăm 2
1.8 mm
50 Vàng Ma Chải
1.6 mm
51 Nậm Cha
1.6 mm
52 Nậm Loỏng
1.6 mm
53 P. Na Lay
1.6 mm
54 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
1.4 mm
55 Ma Quai
1.4 mm
56 Khổng Lào 1
1.2 mm
57 Bình Lư 3
1.2 mm
58 Tả Lèng
1.2 mm
59 Noong Hẻo
1.2 mm
60 Nậm Tăm 3
1.2 mm
61 Phìn Hồ
0.8 mm
62 Pa Tần
0.8 mm
63 Nậm Ngà
0.8 mm
64 Mường Khoa
0.8 mm
65 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
66 Làng Mô 2
0.8 mm
67 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.6 mm
68 Hua Bum 3
0.6 mm
69 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0.4 mm
70 Hoang Thèn 1
0.4 mm
71 Bản Lang 2
0.4 mm
72 Lê Lợi
0.4 mm
73 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.4 mm
74 Pa Vệ Sử 3
0.4 mm
75 Nậm Hàng 3
0.4 mm
76 Nậm Ban
0.4 mm
77 Lay Nưa
0.4 mm
78 Mù Sang
0.2 mm
79 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
80 Pu Sam Cáp
0.2 mm
81 Nậm Cuổi
0.2 mm
82 Kan Hồ 2
0.2 mm
83 Pa Nậm Cúm
0.2 mm
84 Mường Mô 2
0.2 mm
85 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
86 Nậm Cuổi 2
0.2 mm
87 Thủy điện Mường Hum
0.2 mm
88 Mường Tè
0.2 mm
89 Mường Khoa 1
0.2 mm
90 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
91 Pa Tần
0.2 mm
92 Trung Thu
0.2 mm
93 Mường Tùng 2
0.2 mm
94 Mường Báng PCTT
0.2 mm
95 Hừa Ngài
0.2 mm
96 Lay Nưa PCTT
0 mm
97 Cà Nàng
0 mm
98 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
99 A Lù PCTT
0 mm
100 Trung Lèng Hồ
0 mm
Đã sao chép liên kết!