Phường Tân Phong, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Phong

Thứ Hai, 03/08/2026 - 13:10:25

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
78%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
21° | 26°
12.3 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
20° | 27°
14.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 24°
29.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 25°
37.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 24°
30.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
19° | 26°
16.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
20° | 27°
8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 25°
20.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 24°
18.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 23°
11.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
21° | 25°
9.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 27°
14 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 25°
35.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 24°
26 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Mỳ 2
150.6 mm
2 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
142.4 mm
3 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
114 mm
4 Phìn Hồ 3
70.6 mm
5 Cốc Mỳ 1
70 mm
6 Hồng Thu
65.8 mm
7 Noong Hẻo
63.2 mm
8 Dào San 3
62.2 mm
9 Trịnh Tường
61.6 mm
10 Sơn Bình 2
57 mm
11 Xà Dề Phìn
56.8 mm
12 Dào San 2
54.4 mm
13 Nà Tăm
47.4 mm
14 Bát Xát
45.8 mm
15 Nậm Chạc
44.8 mm
16 Bản Bo
42.8 mm
17 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
42.4 mm
18 A Mú Sung
41.6 mm
19 Tả Ngảo
40.2 mm
20 Mường Vi
39.8 mm
21 Pa Tần
37 mm
22 Ma Quai
36.6 mm
23 Căn Co 2
35.8 mm
24 Pu Sam Cáp
35.4 mm
25 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
34.8 mm
26 Nam Cường
33.4 mm
27 Thủy điện Mường Hum
32.6 mm
28 Nậm Tăm 3
29.4 mm
29 Nùng Nàng
29.2 mm
30 Mường Hum
28.8 mm
31 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
28.2 mm
32 Bình Lư 3
27.6 mm
33 Pa Nậm Cúm
27.4 mm
34 Hồ Thầu
27.4 mm
35 Sì Lờ Lầu
26.6 mm
36 Vàng Ma Chải
26.4 mm
37 Pa Tần 2
26.4 mm
38 Hoang Thèn
26 mm
39 Nậm Cuổi 2
24.8 mm
40 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
23.6 mm
41 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
22.8 mm
42 Trung Thu
22.8 mm
43 Lao Xả Phình
22.4 mm
44 Hoang Thèn 1
22.2 mm
45 Vàng Bó
21.8 mm
46 Mường Khoa
19.4 mm
47 Trung Chải
18.8 mm
48 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
18 mm
49 Bản Hồ
17.4 mm
50 Nậm Tăm 2
17 mm
51 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.6 mm
52 Nậm Hăn 1
16.6 mm
53 Nậm Cuổi 4
15.4 mm
54 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
15.2 mm
55 Mường Khoa 1
15.2 mm
56 Ngũ Chỉ Sơn
14.2 mm
57 Khổng Lào 1
13.2 mm
58 Bản Lang 2
13.2 mm
59 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
13.2 mm
60 Huổi Luông
13 mm
61 Tả Phìn
12.6 mm
62 Mường Chiên 2
12.4 mm
63 Trung Chải
12 mm
64 Hoàng Liên
12 mm
65 Nậm Cha
11.4 mm
66 Bình Lư 1
11.2 mm
67 Trung Đồng 2
11.2 mm
68 Chăn Nưa 2
11.2 mm
69 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
10.8 mm
70 Sin Suối Hồ
10.4 mm
71 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
10.2 mm
72 Trịnh Tường 1
9.8 mm
73 Thèn Sin
9.6 mm
74 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
9.4 mm
75 Huổi Só
9.2 mm
76 Làng Mô 1
9.2 mm
77 Mù Sang
9 mm
78 Lay Nưa PCTT
8.8 mm
79 Nậm Xe 1
8.8 mm
80 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
8.6 mm
81 Nậm Cần
8.6 mm
82 Thủy điện Ngòi Phát
8 mm
83 Lao Chải
8 mm
84 Tả Phìn 1
8 mm
85 Bình Lư 2
7.6 mm
86 A Mú Sung PCTT
7.4 mm
87 Xín Chải
7.4 mm
88 Bản Hồ 1
7.2 mm
89 Xá Tổng
6.8 mm
90 Huổi Lèng
6.6 mm
91 Căn Co 3
6.6 mm
92 Huổi Lèng 2
6.6 mm
93 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
6.4 mm
94 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.4 mm
95 Bản Khoang
6.2 mm
96 Hừa Ngài
6.2 mm
97 Nậm Ban
6 mm
98 Mường Tùng 2
6 mm
99 Chiềng Khay
5.8 mm
100 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
5.8 mm
Đã sao chép liên kết!