Xã Mường Chà, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Chà

Thứ Năm, 06/08/2026 - 00:16:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 26°
25.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 24°
27.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 26°
9.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 28°
8.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 27°
2.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 29°
10.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 27°
3.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 28°
3.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 26°
8.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 26°
15.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 25°
20.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 26°
19.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 29°
4.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 28°
2.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pa Tần
40.4 mm
2 Ẳng Tở
40.2 mm
3 Tà Tổng 1
39.8 mm
4 Mường Ảng
35.2 mm
5 Ẳng Nưa
34.8 mm
6 Mường Nhé
32 mm
7 Tà Tổng 2
31 mm
8 Bum Nưa
30.8 mm
9 Mường Tè
30.6 mm
10 Ẳng Cang 1
29.6 mm
11 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
29.6 mm
12 Chăn Nưa 1
29 mm
13 Nà Tấu
27.4 mm
14 Nà Tấu 3
27 mm
15 Huổi Lèng 1
26.8 mm
16 Lay Nưa
26.8 mm
17 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
25.6 mm
18 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
25.2 mm
19 Nậm Ban
24.6 mm
20 Chung Chải
23.4 mm
21 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
23.2 mm
22 Mường Tùng 2
23 mm
23 Nà Tấu 2
22.6 mm
24 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
22.4 mm
25 Nà Tấu 1
22.4 mm
26 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
21.6 mm
27 Huổi Lèng
20.8 mm
28 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
20.2 mm
29 Hua Bum 3
20.2 mm
30 Mường Tùng
19 mm
31 Xá Tổng
18.6 mm
32 Chăn Nưa 2
18.4 mm
33 Lê Lợi
18.4 mm
34 Mường Chà
17.8 mm
35 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
17.4 mm
36 Huổi Lèng 2
17.4 mm
37 Pa Vệ Sử 3
16.8 mm
38 Lay Nưa PCTT
16.6 mm
39 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.2 mm
40 Ẳng Cang 2
16 mm
41 Nậm Kè
15.6 mm
42 Hừa Ngài
15.6 mm
43 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
14.8 mm
44 Kan Hồ 1
14.2 mm
45 Hua Bum
14 mm
46 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
14 mm
47 Xà Dề Phìn
13.2 mm
48 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
13 mm
49 Hua Bum 2
12.8 mm
50 P. Na Lay
12.8 mm
51 Quảng Lâm
12.4 mm
52 Làng Mô 1
12 mm
53 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
11.8 mm
54 Sông Đà
11.4 mm
55 Mường Mơn
11.2 mm
56 Chà Cang 2
10.8 mm
57 Kan Hồ 2
10.6 mm
58 Trung Chải
10.6 mm
59 Làng Mô 2
10.6 mm
60 Đoàn Kết 2
10.6 mm
61 Nậm Khao 2
10.4 mm
62 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
10.4 mm
63 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
10.2 mm
64 Mường Mô 3
10 mm
65 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10 mm
66 Tả Phìn
9.4 mm
67 Mường Mươn
9 mm
68 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
8.4 mm
69 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
8.4 mm
70 Mường Mô 1
8.2 mm
71 Mường Pồn
8 mm
72 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
7.6 mm
73 Pa Tần
7.6 mm
74 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
7.6 mm
75 Hồng Thu
7.2 mm
76 Nậm Hàng 2
7 mm
77 Pa Ham
5.6 mm
78 Mường Chà PCTT
5 mm
79 Nậm Manh
4.8 mm
80 Mường Pồn 1
4.2 mm
81 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
3.8 mm
82 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
3.6 mm
83 Si Pha Phìn
3 mm
84 Mường Pồn 2
2.8 mm
85 Mường Mô 2
2.6 mm
86 Phìn Hồ
2.4 mm
87 Nậm Hàng 3
2 mm
88 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
1 mm
89 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1 mm
90 Nà Hỳ
0.4 mm
91 Si Pa Phìn
0.4 mm
92 Nậm Ngà
0.2 mm
93 Bum Tở
0 mm
Đã sao chép liên kết!