Xã Búng Lao, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Búng Lao

Thứ Ba, 04/08/2026 - 17:44:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn
Gió
4km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
94%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 30°
28.3 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 29°
10.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
10.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 25°
21.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 28°
5.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
2.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 29°
11.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 29°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 32°
2.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 32°
4.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 30°
5.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 29°
13 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
27.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Tấu 3
124.8 mm
2 Mường Mơn
99.8 mm
3 Nà Tấu 1
92 mm
4 Nà Tấu
91.6 mm
5 Quài Tở
90.4 mm
6 Mường Đun
80 mm
7 Xá Tổng
79.6 mm
8 P. Na Lay
79.6 mm
9 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
79.4 mm
10 Pa Thơm
77 mm
11 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
76.8 mm
12 Mường Mươn
68.8 mm
13 Nậm Lầu 2
67.8 mm
14 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
67.4 mm
15 Lao Xả Phình
66.2 mm
16 Pắc Ma
65 mm
17 Búng Lao 2
64.2 mm
18 Búng Lao 1
63.6 mm
19 Si Pha Phìn
63 mm
20 Mường Thín
61.6 mm
21 Tà Mít
60.6 mm
22 Tả Phìn 1
58.6 mm
23 Mường Lạn 2
58.6 mm
24 Nà Sáy
58 mm
25 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
57.8 mm
26 Pa Thơm PCTT
57.6 mm
27 Mường Pồn 1
57.2 mm
28 Mường Chiên 2
56.2 mm
29 Si Pa Phìn
55.8 mm
30 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.8 mm
31 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.6 mm
32 Mường Pồn 2
54.2 mm
33 Búng Lao 3
54 mm
34 Ẳng Cang 2
53.6 mm
35 Mường Mùn 2
53 mm
36 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
52.2 mm
37 Cà Nàng
51 mm
38 Chiềng Sinh
50.4 mm
39 Pa Ham
50.2 mm
40 Tênh Phông
50 mm
41 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
49.6 mm
42 Phình Sáng 2
49.4 mm
43 Tỏa Tình
49.2 mm
44 Huổi Lèng
49 mm
45 Lay Nưa
48.8 mm
46 Pha Khinh
45.6 mm
47 Pú Nhung
44.6 mm
48 Huổi Lèng 2
44.2 mm
49 Long Hẹ 1
43.8 mm
50 Ẳng Tở
43.2 mm
51 Ẳng Nưa
43 mm
52 Nậm Lầu 3
42.2 mm
53 Nậm Hăn 2
42 mm
54 Trung Thu
41.2 mm
55 Mường Chà PCTT
40.8 mm
56 Nà Tấu 2
40.6 mm
57 Mường Mùn 1
39.4 mm
58 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
38.8 mm
59 Phìn Hồ
37.8 mm
60 Mường Sại PCTT
37.4 mm
61 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
37.2 mm
62 Mường Ảng
37 mm
63 Ẳng Cang 1
36.8 mm
64 Mùn Chung PCTT
36 mm
65 Long Hẹ 2
35.2 mm
66 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
34.4 mm
67 Mường Giôn
33.4 mm
68 Mường Báng
33 mm
69 Mường Tùng
32.8 mm
70 Xuân Lao
32.8 mm
71 Lay Nưa PCTT
32.6 mm
72 Chiềng Khay
32.4 mm
73 Mùn Chung
32.2 mm
74 Thuận Châu
31.8 mm
75 Hồ Na Hươm
31.2 mm
76 Mường Giôn PCTT
30.8 mm
77 Hừa Ngài
30.8 mm
78 Mường Báng PCTT
30.6 mm
79 Púng Tra
30.4 mm
80 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
29.8 mm
81 Mường Chà
28.8 mm
82 Chiềng Ơn
28.2 mm
83 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
27.8 mm
84 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
85 Mường Pồn
27.2 mm
86 Na Son
27 mm
87 Huổi Lèng 1
26.8 mm
88 Mường Phăng 3
26.8 mm
89 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
26.8 mm
90 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
26 mm
91 Mường Chiên 3
25.4 mm
92 Na Ư 1
25 mm
93 Tà Hừa
24 mm
94 Phình Sáng 1
24 mm
95 Mường Bám 1
23.8 mm
96 Phỏng Lái 1
23.6 mm
97 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
23.4 mm
98 Thanh Nưa 1
23.2 mm
99 Mường Lạn 1
22.6 mm
100 Mường Sại
22.2 mm
Đã sao chép liên kết!