Xã Tìa Dình, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tìa Dình

Thứ Năm, 06/08/2026 - 13:10:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
81%
US AQI
23

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
26°C
%
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 27°
17.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 26°
7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
1.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 29°
1.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 29°
13.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 27°
23.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 27°
1.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 29°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 28°
2.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 26°
8.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 26°
10 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 24°
22 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 26°
5.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
21° | 27°
10.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
87 mm
3 Thuận Châu
72.8 mm
4 Nậm Lầu 2
68.8 mm
5 Long Hẹ 1
67 mm
6 Chiềng Bôm
65.8 mm
7 Na Son 2
60.6 mm
8 Long Hẹ 2
60 mm
9 Nậm Lầu 3
56.8 mm
10 Tênh Phông
50 mm
11 Luân Giới
49.8 mm
12 Ẳng Nưa
47.2 mm
13 Ẳng Tở
46.4 mm
14 Búng Lao 1
45.6 mm
15 Púng Tra
43.8 mm
16 Nà Tấu
43.8 mm
17 Na Son 1
43.8 mm
18 Búng Lao 2
42.8 mm
19 Mường Ảng
42.6 mm
20 Ẳng Cang 1
39.6 mm
21 Nà Tấu 3
39 mm
22 Nà Sáy
38 mm
23 Mường Phăng 3
35.4 mm
24 Nà Tấu 2
34.8 mm
25 Mường Luân 3
34.2 mm
26 Búng Lao 3
34 mm
27 Mường Lạn 2
33.6 mm
28 Nà Tấu 1
33.2 mm
29 Mường Luân 2
31 mm
30 Phì Nhừ 3
27.8 mm
31 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
27.4 mm
32 Sốp Cộp
26.2 mm
33 Xuân Lao
26.2 mm
34 Háng Lìa 2
25.8 mm
35 Chiềng Sinh
24.8 mm
36 Bản Lầm
24.2 mm
37 Chiềng Pha
22.8 mm
38 Pú Nhi 3
22.4 mm
39 Ẳng Cang 2
22.2 mm
40 Mường Lạn 1
21.8 mm
41 Háng Lìa 1
19.8 mm
42 Na Son
19.6 mm
43 Háng Lìa
19 mm
44 Mường Thín
18.8 mm
45 Mường Bám 1
18.4 mm
46 Háng Lìa 3
18 mm
47 Phì Nhừ 2
17.4 mm
48 Mường Bám 2
17.4 mm
49 Chi cục thủy lợi
17 mm
50 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
51 Mường Phăng 2
15 mm
52 Co Tòng
14.8 mm
53 Chiềng Ngàm
14 mm
54 Mường Pồn
13.6 mm
55 Mường Mươn
11.4 mm
56 Pa Thơm PCTT
11.4 mm
57 Phì Nhừ 5
11 mm
58 Phỏng Lái 1
10.2 mm
59 Muổi Nọi 1
10 mm
60 Sam Mứn 1
9.6 mm
61 Na Ư 1
8.6 mm
62 Mường Pồn 2
8.6 mm
63 Mường Phăng 1
8.4 mm
64 Keo Lôm 2
8 mm
65 Mường É
8 mm
66 Phì Nhừ 4
7.8 mm
67 Hồ Na Hươm
7.6 mm
68 Mường Pồn 1
7.4 mm
69 Thanh Nưa 1
7.2 mm
70 Phiêng Cằm 1
7 mm
71 Quài Tở
6.6 mm
72 Pa Thơm
6.4 mm
73 Sam Mứn 2
5.6 mm
74 Pú Nhi 2
5.2 mm
75 Phình Giàng 2
5 mm
76 Tây Trang
4.8 mm
77 Hồ Nậm Ngám
4.2 mm
78 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
4 mm
79 Mường Lói 2
4 mm
80 Mường Nhà 3
2.6 mm
81 Chiềng Khoang
2.4 mm
82 Tỏa Tình
2.4 mm
83 Phỏng Lái 2
2 mm
84 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1.8 mm
85 Na Ư 2
1.8 mm
86 Nậm Ét
0.8 mm
87 Phình Giàng 1
0.6 mm
88 Mường Sại PCTT
0.6 mm
89 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.6 mm
90 Mường Sại
0.4 mm
91 Mường Lèo
0 mm
92 Mường Lạn
0 mm
93 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
94 Đứa Mòn
0 mm
95 Co Mạ
0 mm
96 Sam Kha
0 mm
97 Chiềng Pha PCTT
0 mm
98 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!