Xã Mường Luân, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Luân

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 14:18:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
9km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
79%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 29°
9.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 31°
7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 32°
2.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 32°
13 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
14.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 31°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
2.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 31°
3.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 30°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 28°
17.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
26.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
23° | 31°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 32°
1.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
23° | 31°
1.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phỏng Lái 2
76.8 mm
2 Mường Giàng
60.4 mm
3 Mường Sại
58 mm
4 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
49.4 mm
5 Tỏa Tình
39.8 mm
6 Phỏng Lái 1
39.6 mm
7 Mường Sại PCTT
39.4 mm
8 Mường Phăng 1
39.2 mm
9 Mường Phăng 2
36.4 mm
10 Chiềng Khoang
35.2 mm
11 Nậm Ét
33.2 mm
12 Sam Mứn 2
27.6 mm
13 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
26.8 mm
14 Mường É
26.4 mm
15 Quài Tở
25 mm
16 Na Son
24.4 mm
17 Thanh Nưa 1
22.6 mm
18 Pú Nhi 2
21.8 mm
19 Phình Giàng 1
21.6 mm
20 Phình Giàng 2
21.2 mm
21 Na Son 1
19.8 mm
22 Háng Lìa 3
19.8 mm
23 Chiềng Ngàm
18.8 mm
24 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
18.4 mm
25 Pa Thơm PCTT
18.2 mm
26 Na Son 2
17.8 mm
27 Phì Nhừ 2
17.2 mm
28 Phì Nhừ 3
17.2 mm
29 Chi cục thủy lợi
17 mm
30 Mường Bám 1
16.8 mm
31 Háng Lìa 1
16.6 mm
32 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
16.2 mm
33 Long Hẹ 1
15.8 mm
34 Ẳng Cang 2
15.4 mm
35 Long Hẹ 2
15.2 mm
36 Mường Bám 2
14.8 mm
37 Háng Lìa
14.4 mm
38 Xuân Lao
14.4 mm
39 Keo Lôm 2
13.8 mm
40 Sốp Cộp
13.6 mm
41 Mường Lạn 1
13.4 mm
42 Pú Nhi 3
13.2 mm
43 Mường Lạn 2
13.2 mm
44 Ẳng Cang 1
12.8 mm
45 Háng Lìa 2
12.6 mm
46 Hồ Nậm Ngám
12.4 mm
47 Pú Nhung
11.6 mm
48 Phì Nhừ 5
11.4 mm
49 Mường Pồn
11.4 mm
50 Phì Nhừ 4
11.4 mm
51 Chiềng Ơn
11.4 mm
52 Nà Sáy
11.2 mm
53 Tênh Phông
11.2 mm
54 Pa Thơm
11.2 mm
55 Mường Pồn 1
10.4 mm
56 Bản Lầm
10.4 mm
57 Mường Lói 2
10.2 mm
58 Mường Phăng 3
9.4 mm
59 Mường Mơn
9.4 mm
60 Mường Nhà 3
8.6 mm
61 Mường Luân 2
8 mm
62 Nà Tấu 2
8 mm
63 Nà Tấu
7.8 mm
64 Mường Luân 3
7.8 mm
65 Ẳng Nưa
7.4 mm
66 Mường Pồn 2
7.2 mm
67 Chiềng Sinh
6.8 mm
68 Búng Lao 1
6.8 mm
69 Co Tòng
6.4 mm
70 Hồ Na Hươm
6.2 mm
71 Luân Giới
6 mm
72 Nà Tấu 3
6 mm
73 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
6 mm
74 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
6 mm
75 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
5.8 mm
76 Pú Nhung 1
5 mm
77 Mường Ảng
4.6 mm
78 Chiềng Bôm
4.4 mm
79 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
80 Mường Thín
4.4 mm
81 Chiềng Khoong 1
4.4 mm
82 Sam Mứn 1
4.4 mm
83 Nà Tấu 1
4.4 mm
84 Ẳng Tở
4.4 mm
85 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.2 mm
86 Na Ư 2
4.2 mm
87 Thuận Châu
3.6 mm
88 Chiềng Pha
3.6 mm
89 Búng Lao 2
3.6 mm
90 Mường Mươn
3.4 mm
91 Na Ư 1
3.2 mm
92 Chiềng Bôm PCTT
2.8 mm
93 Quài Nưa
2.8 mm
94 Búng Lao 3
2.8 mm
95 Tây Trang
2.6 mm
96 Nậm Lầu 3
2 mm
97 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
2 mm
98 Chiềng Lao 1
1.6 mm
99 Púng Tra
0.8 mm
100 Bon Phặng
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!