Xã Mường Lạn, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Lạn

Thứ Tư, 05/08/2026 - 23:20:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
98%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
31.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
21.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 28°
10.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 29°
9.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
1.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 30°
1.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 31°
6.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 29°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 30°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 29°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 29°
8.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 27°
10 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
25 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 30°
4.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
112.2 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
82 mm
3 Thuận Châu
66.8 mm
4 Nậm Lầu 2
64.6 mm
5 Chiềng Bôm
61 mm
6 Long Hẹ 1
57.6 mm
7 Long Hẹ 2
52.2 mm
8 Nậm Lầu 3
50.2 mm
9 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
45.6 mm
10 Tênh Phông
40.8 mm
11 Púng Tra
40.4 mm
12 Ẳng Tở
35 mm
13 Búng Lao 1
34 mm
14 Búng Lao 2
31.2 mm
15 Nà Sáy
29.2 mm
16 Mường Ảng
27.2 mm
17 Trung Thu
25.6 mm
18 Chiềng Khay
25.2 mm
19 Huổi Lèng 1
25 mm
20 Ẳng Nưa
23.8 mm
21 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
23.8 mm
22 Búng Lao 3
23 mm
23 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
21.6 mm
24 Luân Giới
19.8 mm
25 Huổi Lèng
19.8 mm
26 Mường Đun
19.8 mm
27 Mường Chiên 2
19.4 mm
28 Phình Sáng 1
18.8 mm
29 Chiềng Pha
18 mm
30 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
18 mm
31 Quài Nưa
18 mm
32 Chi cục thủy lợi
17 mm
33 Huổi Lèng 2
16.4 mm
34 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
15.6 mm
35 Ẳng Cang 1
15.6 mm
36 Bản Lầm
15 mm
37 Hừa Ngài
15 mm
38 Chiềng Sinh
14.6 mm
39 Pha Khinh
14.6 mm
40 Mường Thín
14.4 mm
41 Tủa Thàng
14.4 mm
42 Phình Sáng 2
14.2 mm
43 Pú Nhung
14.2 mm
44 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
13.8 mm
45 Xuân Lao
13 mm
46 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
12 mm
47 Nà Tấu 3
11.8 mm
48 Tà Hừa
11.4 mm
49 Mường Lạn 1
11 mm
50 Ẳng Cang 2
11 mm
51 Mường Giôn
10.6 mm
52 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
9.8 mm
53 Mường Mùn 2
9.6 mm
54 Mường Báng
9.4 mm
55 Na Son 2
9.2 mm
56 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
57 Pắc Ma
9 mm
58 Mường Giôn PCTT
9 mm
59 Mường Chiên 3
8.6 mm
60 Phỏng Lái 1
7.6 mm
61 Mùn Chung
7.4 mm
62 Chiềng Khoong 1
7 mm
63 Mường Mùn 1
6.6 mm
64 Co Tòng
6.4 mm
65 Mường Báng PCTT
6 mm
66 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
5.6 mm
67 Nà Tấu 1
5.4 mm
68 Mường Mơn
5.2 mm
69 Pa Ham
4.8 mm
70 Mường Bám 1
4.8 mm
71 Mường Chà PCTT
4.6 mm
72 Chiềng Ngàm
4.4 mm
73 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4 mm
74 Quài Tở
3.2 mm
75 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
3.2 mm
76 Mường Bám 2
3 mm
77 Mường É
3 mm
78 Si Pha Phìn
2.8 mm
79 Pú Nhung 1
2.2 mm
80 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.2 mm
81 Phìn Hồ
2 mm
82 Mường Lạn 2
2 mm
83 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1 mm
84 Phỏng Lái 2
0.4 mm
85 Nà Tấu
0.4 mm
86 Chiềng Ơn
0.4 mm
87 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.2 mm
88 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0.2 mm
89 Mường Mươn
0.2 mm
90 Si Pa Phìn
0.2 mm
91 Mường Sại
0 mm
92 Phì Nhừ 5
0 mm
93 Phình Giàng 2
0 mm
94 Phì Nhừ 2
0 mm
95 Sam Mứn 2
0 mm
96 Háng Lìa 1
0 mm
97 Mường Phăng 2
0 mm
98 Mường Phăng 3
0 mm
99 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
100 Mường Luân 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!