Xã Mường Ảng, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Ảng

Thứ Năm, 06/08/2026 - 10:57:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
6km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
88%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
26°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
7.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 28°
8.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
22° | 31°
3.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
3.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 29°
19.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 29°
8.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 30°
1.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 31°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 30°
4.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 26°
17.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 28°
15.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 25°
28.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 30°
4.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 29°
10 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Bôm PCTT
87 mm
2 Thuận Châu
72.8 mm
3 Long Hẹ 1
67 mm
4 Chiềng Bôm
65.8 mm
5 Na Son 2
60.2 mm
6 Long Hẹ 2
60 mm
7 Tênh Phông
50 mm
8 Luân Giới
49.8 mm
9 Ẳng Nưa
47.2 mm
10 Ẳng Tở
46.4 mm
11 Búng Lao 1
45.6 mm
12 Púng Tra
43.8 mm
13 Nà Tấu
43.8 mm
14 Na Son 1
43.4 mm
15 Búng Lao 2
42.8 mm
16 Mường Ảng
42.6 mm
17 Ẳng Cang 1
39.6 mm
18 Nà Tấu 3
39 mm
19 Nà Sáy
38 mm
20 Mường Phăng 3
35 mm
21 Nà Tấu 2
34.8 mm
22 Mường Luân 3
34.2 mm
23 Búng Lao 3
34 mm
24 Nà Tấu 1
33.2 mm
25 Mường Lạn 2
31.2 mm
26 Mường Luân 2
31 mm
27 Huổi Lèng 1
28.4 mm
28 Trung Thu
28.4 mm
29 Phì Nhừ 3
27.8 mm
30 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
26.6 mm
31 Xuân Lao
26.2 mm
32 Chiềng Khay
25.8 mm
33 Mường Tùng 2
25 mm
34 Chiềng Sinh
24.8 mm
35 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
23 mm
36 Chiềng Pha
22.8 mm
37 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
22.6 mm
38 Pú Nhi 3
22.4 mm
39 Ẳng Cang 2
22.2 mm
40 Huổi Lèng
21.8 mm
41 Mường Lạn 1
21.8 mm
42 Mường Tùng
21.2 mm
43 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
20.6 mm
44 Mường Đun
20.6 mm
45 Mường Chiên 2
20 mm
46 Háng Lìa 1
19.8 mm
47 Mường Chà
19.8 mm
48 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
19.6 mm
49 Na Son
19.6 mm
50 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
19.4 mm
51 Phình Sáng 1
19 mm
52 Mường Thín
18.8 mm
53 Lay Nưa PCTT
18.6 mm
54 Mường Bám 1
18.4 mm
55 Huổi Lèng 2
18.2 mm
56 Quài Nưa
18 mm
57 Háng Lìa
18 mm
58 Cà Nàng
17.8 mm
59 Phì Nhừ 2
17.4 mm
60 Mường Bám 2
17.2 mm
61 Chi cục thủy lợi
17 mm
62 Hừa Ngài
16.4 mm
63 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.2 mm
64 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.8 mm
65 Háng Lìa 2
15.8 mm
66 Pú Nhung
15.2 mm
67 Pha Khinh
15 mm
68 Tủa Thàng
15 mm
69 Co Tòng
14.8 mm
70 Mường Phăng 2
14.4 mm
71 Phình Sáng 2
14.4 mm
72 Mường Mơn
13.8 mm
73 Mường Pồn
13.6 mm
74 Mường Mươn
11.4 mm
75 Pa Thơm PCTT
11.4 mm
76 Mường Giôn
11.4 mm
77 Háng Lìa 3
11.4 mm
78 Phì Nhừ 5
11 mm
79 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10.8 mm
80 Mường Mùn 2
10.6 mm
81 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
10.4 mm
82 Phỏng Lái 1
10.2 mm
83 Mường Báng
10.2 mm
84 Mường Mùn 1
9.8 mm
85 Mường Giôn PCTT
9.8 mm
86 Sam Mứn 1
9.6 mm
87 Nậm Hăn 2
9.4 mm
88 Pắc Ma
9.2 mm
89 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
90 Mường Chiên 3
8.8 mm
91 Mường Pồn 2
8.6 mm
92 Mường Phăng 1
8.4 mm
93 Keo Lôm 2
8 mm
94 Mường É
8 mm
95 Mùn Chung
7.8 mm
96 Phì Nhừ 4
7.8 mm
97 Mường Pồn 1
7.4 mm
98 Thanh Nưa 1
7.2 mm
99 Quài Tở
6.6 mm
100 Mường Báng PCTT
6.6 mm
Đã sao chép liên kết!