Xã Thanh An, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thanh An

Thứ Năm, 06/08/2026 - 10:26:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
85%
US AQI
22

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
27°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
19.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 28°
18.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 30°
3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 32°
1.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 30°
13.3 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 29°
22 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 29°
3.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 31°
2.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 30°
5.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 26°
21.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 29°
18.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
22.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 28°
11.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 28°
20 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Na Son 2
60.2 mm
2 Tênh Phông
50 mm
3 Luân Giới
49.8 mm
4 Ẳng Nưa
47.2 mm
5 Ẳng Tở
46.4 mm
6 Búng Lao 1
45.6 mm
7 Nà Tấu
43.8 mm
8 Búng Lao 2
42.8 mm
9 Mường Ảng
42.6 mm
10 Na Son 1
42.2 mm
11 Ẳng Cang 1
39.6 mm
12 Nà Tấu 3
39 mm
13 Nà Sáy
38 mm
14 Mường Phăng 3
35 mm
15 Nà Tấu 2
34.8 mm
16 Mường Luân 3
34.2 mm
17 Búng Lao 3
34 mm
18 Nà Tấu 1
33.2 mm
19 Mường Luân 2
31 mm
20 Mường Lạn 2
29.8 mm
21 Phì Nhừ 3
27.8 mm
22 Xuân Lao
26.2 mm
23 Chiềng Sinh
24.8 mm
24 Pú Nhi 3
22.4 mm
25 Ẳng Cang 2
22.2 mm
26 Mường Lạn 1
21.8 mm
27 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
20.6 mm
28 Háng Lìa 1
19.8 mm
29 Na Son
19.6 mm
30 Mường Thín
18.8 mm
31 Mường Bám 1
18.4 mm
32 Quài Nưa
18 mm
33 Háng Lìa
18 mm
34 Phì Nhừ 2
17.4 mm
35 Mường Bám 2
17.2 mm
36 Chi cục thủy lợi
17 mm
37 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.8 mm
38 Pú Nhung
15.2 mm
39 Co Tòng
14.8 mm
40 Mường Phăng 2
14.4 mm
41 Mường Mơn
13.8 mm
42 Mường Pồn
13.6 mm
43 Mường Mươn
11.4 mm
44 Pa Thơm PCTT
11.4 mm
45 Phì Nhừ 5
11 mm
46 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10.8 mm
47 Háng Lìa 3
10.8 mm
48 Mường Mùn 2
10.6 mm
49 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
10.4 mm
50 Mường Mùn 1
9.8 mm
51 Sam Mứn 1
9.6 mm
52 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
53 Mường Pồn 2
8.6 mm
54 Mường Phăng 1
8.4 mm
55 Keo Lôm 2
8 mm
56 Phì Nhừ 4
7.8 mm
57 Mường Pồn 1
7.4 mm
58 Thanh Nưa 1
7.2 mm
59 Quài Tở
6.6 mm
60 Pa Thơm
6.4 mm
61 Sam Mứn 2
5.6 mm
62 Mường Chà PCTT
5.6 mm
63 Pú Nhi 2
5.2 mm
64 Phình Giàng 2
5 mm
65 Tây Trang
4.4 mm
66 Hồ Nậm Ngám
4.2 mm
67 Na Ư 1
3.6 mm
68 Hồ Na Hươm
3.4 mm
69 Si Pha Phìn
3.2 mm
70 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.4 mm
71 Tỏa Tình
2.4 mm
72 Pú Nhung 1
2.2 mm
73 Na Ư 2
1.6 mm
74 Mường Nhà 3
1.2 mm
75 Si Pa Phìn
0.8 mm
76 Phình Giàng 1
0.6 mm
77 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.6 mm
78 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.2 mm
79 Mường Lèo
0 mm
80 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
81 Đứa Mòn
0 mm
82 Co Mạ
0 mm
83 Mường Lói 2
0 mm
84 Háng Lìa 2
0 mm
85 Sam Kha
0 mm
86 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!