Xã Xa Dung, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Xa Dung

Thứ Năm, 06/08/2026 - 20:05:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
18°C
Cảm giác như: 21°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
18°C
%
21:00
18°C
%
22:00
18°C
%
23:00
18°C
%
00:00
17°C
%
01:00
17°C
%
02:00
17°C
%
03:00
17°C
%
04:00
17°C
%
05:00
17°C
%
06:00
17°C
%
07:00
17°C
%
08:00
17°C
%
09:00
18°C
%
10:00
18°C
%
11:00
19°C
%
12:00
20°C
%
13:00
19°C
%
14:00
19°C
%
15:00
19°C
%
16:00
20°C
%
17:00
20°C
%
18:00
20°C
%
19:00
18°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
17° | 22°
27.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
17° | 20°
11.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
16° | 24°
10 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
17° | 24°
2.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
17° | 25°
10.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
17° | 24°
18.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
18° | 25°
8.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
17° | 25°
2.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
18° | 24°
5 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
18° | 21°
7.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
18° | 21°
21.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
17° | 19°
42.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
16° | 24°
36.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
17° | 24°
11.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
159.2 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
92.8 mm
3 Long Hẹ 1
92.4 mm
4 Long Hẹ 2
90.2 mm
5 Nậm Lầu 3
85.6 mm
6 Na Ư 1
83.6 mm
7 Nậm Lầu 2
81.4 mm
8 Thuận Châu
78.8 mm
9 Chiềng Bôm
71.4 mm
10 Na Son 2
68.8 mm
11 Tênh Phông
63.6 mm
12 Pa Thơm
63.6 mm
13 Na Ư 2
62 mm
14 Luân Giới
59.4 mm
15 Na Son 1
56.6 mm
16 Háng Lìa 2
56.2 mm
17 Háng Lìa 3
54.4 mm
18 Nà Tấu
52.2 mm
19 Sam Mứn 1
52 mm
20 Ẳng Nưa
48.4 mm
21 Mường Phăng 3
47.8 mm
22 Púng Tra
47.6 mm
23 Búng Lao 1
47.6 mm
24 Mường Bám 2
47 mm
25 Ẳng Tở
46.4 mm
26 Nà Tấu 3
46.2 mm
27 Mường Ảng
45.6 mm
28 Mường Phăng 2
44.2 mm
29 Búng Lao 2
44 mm
30 Mường Luân 2
43.8 mm
31 Nà Tấu 2
43.4 mm
32 Phì Nhừ 3
42.6 mm
33 Mường Luân 3
42.4 mm
34 Ẳng Cang 1
42.2 mm
35 Háng Lìa 1
41.6 mm
36 Nà Sáy
40.4 mm
37 Mường Lạn 2
40.4 mm
38 Pú Nhi 3
39.2 mm
39 Pa Thơm PCTT
38.4 mm
40 Mường Phăng 1
38.2 mm
41 Háng Lìa
37 mm
42 Nà Tấu 1
35 mm
43 Búng Lao 3
34.8 mm
44 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
34 mm
45 Sốp Cộp
33 mm
46 Tây Trang
32.6 mm
47 Xuân Lao
31.2 mm
48 Chiềng Sinh
31 mm
49 Mường Bám 1
30.8 mm
50 Co Tòng
29.8 mm
51 Phì Nhừ 5
28.6 mm
52 Mường Lạn 1
28.6 mm
53 Quài Tở
28 mm
54 Mường Mơn
27.8 mm
55 Mường Pồn
27.8 mm
56 Mường Chà PCTT
26.8 mm
57 Sam Mứn 2
25.6 mm
58 Ẳng Cang 2
25.4 mm
59 Phỏng Lái 1
24.4 mm
60 Mường Giôn
24.2 mm
61 Chiềng Pha
23.2 mm
62 Hồ Na Hươm
21.6 mm
63 Na Son
21.2 mm
64 Mường Thín
21 mm
65 Phì Nhừ 2
19.8 mm
66 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
19.4 mm
67 Phình Sáng 1
19 mm
68 Pú Nhi 2
18.2 mm
69 Quài Nưa
18 mm
70 Mường Mươn
17.6 mm
71 Pha Khinh
17 mm
72 Si Pha Phìn
17 mm
73 Chi cục thủy lợi
17 mm
74 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
16.8 mm
75 Phình Giàng 2
16.2 mm
76 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.8 mm
77 Chiềng Ngàm
15.6 mm
78 Phì Nhừ 4
15.6 mm
79 Pú Nhung
15.2 mm
80 Mường É
15 mm
81 Phình Sáng 2
14.4 mm
82 Pắc Ma
13.8 mm
83 Hồ Nậm Ngám
12.4 mm
84 Thanh Nưa 1
12.2 mm
85 Tỏa Tình
10.8 mm
86 Mường Mùn 2
10.6 mm
87 Phình Giàng 1
10.2 mm
88 Mường Pồn 1
10.2 mm
89 Mường Báng
10.2 mm
90 Mường Lói 2
10 mm
91 Mường Mùn 1
9.8 mm
92 Mường Giôn PCTT
9.8 mm
93 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
9.2 mm
94 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
95 Mường Pồn 2
9 mm
96 Mường Nhà 3
8.6 mm
97 Keo Lôm 2
8 mm
98 Mùn Chung
7.8 mm
99 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
7 mm
100 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
6.2 mm
Đã sao chép liên kết!