Xã Quài Tở, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quài Tở

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 18:20:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
0km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 26°
42.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 29°
4.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
22° | 30°
1.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 30°
11.7 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 29°
16.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
7.9 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 29°
4.7 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 29°
8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 27°
12.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 27°
20.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
28 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
21° | 28°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
22° | 30°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 30°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phỏng Lái 2
76.8 mm
2 Mường Giàng
60.4 mm
3 Mường Sại
58 mm
4 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
49.4 mm
5 Tỏa Tình
40.4 mm
6 Mường Phăng 1
39.8 mm
7 Phỏng Lái 1
39.6 mm
8 Mường Sại PCTT
39.4 mm
9 Mường Phăng 2
37 mm
10 Phình Giàng 1
36.2 mm
11 Chiềng Khoang
35.2 mm
12 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
34 mm
13 Huổi Lèng 1
33.2 mm
14 Nậm Ét
33.2 mm
15 Háng Lìa 3
32.6 mm
16 Sam Mứn 2
30.8 mm
17 Phình Giàng 2
28.2 mm
18 Trung Thu
28.2 mm
19 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
26.8 mm
20 Mường Tùng 2
26.8 mm
21 Háng Lìa 1
26.6 mm
22 Mường Báng PCTT
26.4 mm
23 Mường É
26.4 mm
24 Háng Lìa 2
26 mm
25 Quài Tở
25.8 mm
26 Lay Nưa PCTT
25.4 mm
27 Na Son
25.2 mm
28 Phì Nhừ 2
24 mm
29 Háng Lìa
23.6 mm
30 Pú Nhi 2
23.2 mm
31 Thanh Nưa 1
22.8 mm
32 Pa Ham
22 mm
33 Mường Bám 1
21.8 mm
34 Mường Tùng
20.6 mm
35 Mường Mùn 2
20.4 mm
36 Na Son 1
20.4 mm
37 Phì Nhừ 4
20.4 mm
38 Keo Lôm 2
19.6 mm
39 Mường Bám 2
19.2 mm
40 Chiềng Ngàm
18.8 mm
41 Phì Nhừ 5
18.6 mm
42 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
18.4 mm
43 Phì Nhừ 3
18.4 mm
44 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
18.2 mm
45 Na Son 2
18.2 mm
46 Chi cục thủy lợi
17 mm
47 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
16.2 mm
48 Mường Đun
16.2 mm
49 Lay Nưa
16 mm
50 Luân Giới
15.8 mm
51 Long Hẹ 1
15.6 mm
52 Long Hẹ 2
15.4 mm
53 Ẳng Cang 2
15.4 mm
54 Mường Lạn 2
15 mm
55 Xuân Lao
14.8 mm
56 Huổi Lèng 2
14 mm
57 Mường Lạn 1
13.8 mm
58 Xá Tổng
13.6 mm
59 Ẳng Cang 1
13.2 mm
60 Hồ Nậm Ngám
13.2 mm
61 Pú Nhi 3
13.2 mm
62 Mường Luân 2
12.8 mm
63 Tênh Phông
12.8 mm
64 Hừa Ngài
12.8 mm
65 Pú Nhung
11.6 mm
66 P. Na Lay
11.6 mm
67 Nà Sáy
11.4 mm
68 Mường Pồn
11.4 mm
69 Chiềng Ơn
11.4 mm
70 Huổi Lèng
11.2 mm
71 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
11 mm
72 Chiềng Dong
11 mm
73 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
10.8 mm
74 Mường Luân 3
10.8 mm
75 Mường Mùn 1
10.4 mm
76 Mường Pồn 1
10.4 mm
77 Bản Lầm
10.4 mm
78 Mường Phăng 3
10 mm
79 Mường Báng
10 mm
80 Mường Mơn
9.4 mm
81 Mường Nhà 3
9.4 mm
82 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
83 Mùn Chung PCTT
8.6 mm
84 Chiềng Sinh
8 mm
85 Khoen On
8 mm
86 Nà Tấu 2
8 mm
87 Ẳng Nưa
7.8 mm
88 Nà Tấu
7.6 mm
89 Búng Lao 1
7.6 mm
90 Phu Nậm Sap
7.2 mm
91 Mường Pồn 2
7.2 mm
92 Chiềng Chung 2
7.2 mm
93 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
7 mm
94 Co Tòng
6.6 mm
95 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
6.6 mm
96 Tả Phìn 1
6.6 mm
97 Lao Xả Phình
6.4 mm
98 Tủa Thàng
6.4 mm
99 Hồ Na Hươm
6.4 mm
100 Nà Tấu 3
6 mm
Đã sao chép liên kết!