Xã Nà Hỳ, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nà Hỳ

Thứ Năm, 06/08/2026 - 01:10:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn dày
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
22

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
21 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 27°
31.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 28°
5.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 29°
6.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
8.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 29°
3.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 30°
5.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
8.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 28°
9 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 29°
13.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 28°
19.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 29°
5.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 29°
6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Ẳng Nưa
41.4 mm
2 Pa Tần
41 mm
3 Mường Ảng
38.8 mm
4 Nà Tấu
36.6 mm
5 Mường Nhé
35 mm
6 Nà Tấu 3
34.6 mm
7 Ẳng Cang 1
33.4 mm
8 Nà Tấu 2
30.2 mm
9 Chăn Nưa 1
30 mm
10 Nà Tấu 1
28.2 mm
11 Mường Phăng 3
28 mm
12 Huổi Lèng 1
27.6 mm
13 Lay Nưa
27.6 mm
14 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
26.6 mm
15 Chung Chải
26.2 mm
16 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
25.8 mm
17 Mường Tùng 2
24 mm
18 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
23 mm
19 Huổi Lèng
21 mm
20 Chăn Nưa 2
20.2 mm
21 Mường Tùng
20 mm
22 Xá Tổng
19.6 mm
23 Lê Lợi
19 mm
24 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19 mm
25 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
19 mm
26 Mường Chà
18.8 mm
27 Huổi Lèng 2
17.8 mm
28 Lay Nưa PCTT
17.6 mm
29 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
17.2 mm
30 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
17 mm
31 Chi cục thủy lợi
17 mm
32 Nậm Kè
16.8 mm
33 Pú Nhi 3
16.6 mm
34 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
16.4 mm
35 Hừa Ngài
15.8 mm
36 Kan Hồ 1
15.2 mm
37 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
14.6 mm
38 Kan Hồ 2
13.6 mm
39 Đoàn Kết 2
13.6 mm
40 Quảng Lâm
13.4 mm
41 P. Na Lay
13.4 mm
42 Mường Mơn
12.6 mm
43 Chà Cang 2
12.4 mm
44 Sông Đà
12 mm
45 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
11.8 mm
46 Mường Pồn
11.6 mm
47 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
11.4 mm
48 Mường Mô 3
11.4 mm
49 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10.2 mm
50 Mường Phăng 2
10 mm
51 Mường Mươn
10 mm
52 Mường Mô 1
9.4 mm
53 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
9.2 mm
54 Nậm Hàng 2
8.4 mm
55 Mường Pồn 1
6.8 mm
56 Mường Phăng 1
6.8 mm
57 Nậm Manh
6 mm
58 Mường Chà PCTT
5.2 mm
59 Mường Pồn 2
5 mm
60 Thanh Nưa 1
4.4 mm
61 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
4.2 mm
62 Mường Mô 2
3.8 mm
63 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
3.6 mm
64 Nậm Hàng 3
3.2 mm
65 Si Pha Phìn
3 mm
66 Pú Nhi 2
3 mm
67 Phìn Hồ
2.4 mm
68 Hồ Nậm Ngám
2.4 mm
69 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1 mm
70 Nà Hỳ
0.4 mm
71 Si Pa Phìn
0.4 mm
72 Nậm Ngà
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!