Xã Pú Nhung, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pú Nhung

Thứ Tư, 05/08/2026 - 01:22:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
21° | 26°
13.3 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
20° | 27°
17 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 26°
14.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 29°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 28°
4.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 26°
24.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 29°
2.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 29°
0.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 29°
3.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 29°
5 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 28°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 24°
14.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 22°
23.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 28°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Khiêng
84.4 mm
2 Chiềng Sinh 1
49.6 mm
3 Muổi Nọi 1
38.6 mm
4 Chiềng Khay
32.8 mm
5 Chiềng Ban
31.6 mm
6 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
27.2 mm
7 Chi cục thủy lợi
17 mm
8 Nậm Cuổi 4
15.8 mm
9 Chiềng Xôm
14 mm
10 Bon Phặng
12.8 mm
11 Chiềng Chung 2
10.8 mm
12 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
13 Nậm Cuổi
7.2 mm
14 Nậm Lầu 3
7.2 mm
15 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.4 mm
16 Thuận Châu
5.8 mm
17 Chăn Nưa 1
5.8 mm
18 Bó Mười
5.8 mm
19 Chiềng Pha
5.4 mm
20 Làng Mô 1
5.4 mm
21 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
5.2 mm
22 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
5 mm
23 Bản Lầm
4.6 mm
24 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
4.4 mm
25 Nậm Lầu 2
4 mm
26 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
4 mm
27 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
3.8 mm
28 Lê Lợi
2.2 mm
29 Nậm Sỏ 2
1.6 mm
30 Pắc Ta
1.4 mm
31 Púng Tra
1.2 mm
32 Pắc Ta PCTT
1.2 mm
33 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
1 mm
34 Na Son
1 mm
35 Chiềng Ngàm
1 mm
36 Mường Trai
1 mm
37 Mường Thín
0.8 mm
38 Mường Khoa
0.8 mm
39 Phúc Than
0.8 mm
40 Tà Hừa
0.8 mm
41 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
42 Căn Co 3
0.8 mm
43 Xá Tổng
0.8 mm
44 Chiềng Bôm
0.6 mm
45 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.6 mm
46 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
47 Chiềng Bôm PCTT
0.6 mm
48 Hua Trai
0.6 mm
49 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.4 mm
50 Tà Gia 2
0.4 mm
51 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.4 mm
52 Nậm Cuổi 2
0.4 mm
53 Căn Co 2
0.4 mm
54 Mường Báng
0.4 mm
55 Pa Ham
0.2 mm
56 Sam Mứn 2
0.2 mm
57 Quài Tở
0.2 mm
58 Mường Mươn
0.2 mm
59 Keo Lôm 2
0.2 mm
60 Nậm Hăn 1
0.2 mm
61 Nà Cang
0.2 mm
62 Phu Nậm Sap
0.2 mm
63 Nà Sáy
0.2 mm
64 Mường Phăng 1
0.2 mm
65 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.2 mm
66 Mường Lạn 1
0.2 mm
67 Chiềng Lao 2
0.2 mm
68 Chiềng Lao 1
0.2 mm
69 Mường Đun
0.2 mm
70 Mường Mùn 1
0 mm
71 Mường Sại
0 mm
72 Phì Nhừ 5
0 mm
73 Phì Nhừ 2
0 mm
74 Khao Mang
0 mm
75 Huổi Lèng 1
0 mm
76 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
77 Mường Chiên 3
0 mm
78 Mường Phăng 2
0 mm
79 Lay Nưa PCTT
0 mm
80 Phỏng Lái 1
0 mm
81 Ẳng Nưa
0 mm
82 Mường Phăng 3
0 mm
83 Chiềng Cọ
0 mm
84 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
85 Mường Mơn
0 mm
86 Pắc Ma
0 mm
87 Chiềng Sinh
0 mm
88 Cà Nàng
0 mm
89 Pú Nhung 1
0 mm
90 Co Tòng
0 mm
91 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
92 Long Hẹ 2
0 mm
93 Mường Mùn 2
0 mm
94 Chiềng Đen
0 mm
95 Huổi Só
0 mm
96 Mường Luân 2
0 mm
97 Chiềng Khoang
0 mm
98 Mùn Chung
0 mm
99 Phỏng Lái 2
0 mm
100 Lao Xả Phình
0 mm
Đã sao chép liên kết!