Xã Sam Mứn, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sam Mứn

Thứ Ba, 04/08/2026 - 12:19:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
24°C
%
16:00
23°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
20°C
%
09:00
20°C
%
10:00
21°C
%
11:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
20° | 26°
21 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 23°
30.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 24°
21.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 23°
55.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 23°
13.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
19° | 26°
5.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 24°
20.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 26°
4.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 27°
3.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
20° | 28°
8.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 26°
8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
19° | 26°
11.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
19° | 26°
7.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
20° | 26°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Tấu 3
118.6 mm
2 Nà Tấu
91.2 mm
3 Quài Tở
90.4 mm
4 Nà Tấu 1
89 mm
5 Mường Mơn
77.6 mm
6 Pa Thơm
75 mm
7 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
70 mm
8 Búng Lao 2
64.2 mm
9 Búng Lao 1
63.6 mm
10 Mường Thín
61.6 mm
11 Mường Mươn
60.2 mm
12 Nà Sáy
58 mm
13 Pa Thơm PCTT
55 mm
14 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.6 mm
15 Búng Lao 3
54 mm
16 Ẳng Cang 2
52.8 mm
17 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
50.8 mm
18 Chiềng Sinh
50.4 mm
19 Tênh Phông
50 mm
20 Mường Lạn 2
49 mm
21 Mường Pồn 1
48 mm
22 Pú Nhung
44.4 mm
23 Ẳng Tở
43.2 mm
24 Ẳng Nưa
42.8 mm
25 Nà Tấu 2
40.6 mm
26 Mường Ảng
37 mm
27 Mường Pồn 2
34.6 mm
28 Ẳng Cang 1
34.2 mm
29 Hồ Na Hươm
31.2 mm
30 Xuân Lao
27.6 mm
31 Mường Phăng 3
26.2 mm
32 Na Son
26.2 mm
33 Na Ư 1
23.8 mm
34 Mường Bám 1
23.8 mm
35 Thanh Nưa 1
22.8 mm
36 Mường Phăng 2
20.6 mm
37 Pú Nhi 3
19.8 mm
38 Phì Nhừ 3
19.8 mm
39 Na Son 1
19.4 mm
40 Quài Nưa
18.8 mm
41 Chi cục thủy lợi
17 mm
42 Mường Pồn
16.6 mm
43 Phì Nhừ 4
16 mm
44 Keo Lôm 2
15.8 mm
45 Na Son 2
15.6 mm
46 Phì Nhừ 5
14.4 mm
47 Sam Mứn 2
13.8 mm
48 Pú Nhi 2
13.6 mm
49 Mường Lạn 1
13.6 mm
50 Na Ư 2
13.2 mm
51 Mường Bám 2
12.8 mm
52 Háng Lìa 3
12.2 mm
53 Phình Giàng 2
11.6 mm
54 Phì Nhừ 2
11.4 mm
55 Mường Luân 3
11.2 mm
56 Hồ Nậm Ngám
10.4 mm
57 Luân Giới
7.8 mm
58 Sam Mứn 1
7.8 mm
59 Mường Nhà 3
7 mm
60 Háng Lìa 1
6.6 mm
61 Mường Lói 2
6.2 mm
62 Háng Lìa
6.2 mm
63 Mường Luân 2
5.6 mm
64 Phình Giàng 1
5.2 mm
65 Tây Trang
4.2 mm
66 Mường Phăng 1
0.2 mm
67 Mường Lèo
0 mm
68 Háng Lìa 2
0 mm
69 Sam Kha
0 mm
70 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!