Xã Na Son, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Na Son

Thứ Ba, 04/08/2026 - 12:48:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
6km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
87%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
21°C
%
11:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 25°
23.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 23°
31 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 25°
28.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 25°
45.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
20° | 22°
60.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 26°
5.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 24°
32.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 27°
6.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 27°
2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 27°
5.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
20° | 28°
12 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
19° | 27°
18.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
20° | 27°
14.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
20° | 27°
5 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Tấu 3
120 mm
2 Nà Tấu
91.6 mm
3 Quài Tở
90.4 mm
4 Nà Tấu 1
89 mm
5 Mường Mơn
77.8 mm
6 Pa Thơm
75 mm
7 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
70.2 mm
8 Búng Lao 2
64.2 mm
9 Búng Lao 1
63.6 mm
10 Mường Thín
61.6 mm
11 Mường Mươn
60.6 mm
12 Nà Sáy
58 mm
13 Pa Thơm PCTT
55 mm
14 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.8 mm
15 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.4 mm
16 Búng Lao 3
54 mm
17 Ẳng Cang 2
53.6 mm
18 Mường Lạn 2
52.8 mm
19 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
50.8 mm
20 Chiềng Sinh
50.4 mm
21 Tênh Phông
50 mm
22 Tỏa Tình
49.2 mm
23 Mường Pồn 1
48.4 mm
24 Pú Nhung
44.4 mm
25 Long Hẹ 1
43.8 mm
26 Ẳng Tở
43.2 mm
27 Ẳng Nưa
43 mm
28 Nà Tấu 2
40.6 mm
29 Mường Ảng
37 mm
30 Ẳng Cang 1
36.2 mm
31 Mường Pồn 2
35 mm
32 Long Hẹ 2
33.8 mm
33 Xuân Lao
32.6 mm
34 Hồ Na Hươm
31.2 mm
35 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
26.8 mm
36 Mường Phăng 3
26.2 mm
37 Na Son
26.2 mm
38 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
26 mm
39 Na Ư 1
23.8 mm
40 Mường Bám 1
23.8 mm
41 Phỏng Lái 1
23.6 mm
42 Thanh Nưa 1
23 mm
43 Mường Sại
22.2 mm
44 Mường Phăng 2
20.8 mm
45 Pú Nhi 3
19.8 mm
46 Phì Nhừ 3
19.8 mm
47 Na Son 1
19.4 mm
48 Quài Nưa
18.8 mm
49 Chi cục thủy lợi
17 mm
50 Mường Pồn
16.6 mm
51 Phì Nhừ 4
16 mm
52 Keo Lôm 2
15.8 mm
53 Na Son 2
15.8 mm
54 Mường Lạn 1
15.8 mm
55 Chiềng Bôm PCTT
15.2 mm
56 Pú Nhung 1
14.8 mm
57 Phì Nhừ 5
14.4 mm
58 Sam Mứn 2
13.8 mm
59 Pú Nhi 2
13.6 mm
60 Co Tòng
13.4 mm
61 Na Ư 2
13.4 mm
62 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
12.8 mm
63 Mường Bám 2
12.8 mm
64 Háng Lìa 3
12.2 mm
65 Phình Giàng 2
11.6 mm
66 Chiềng Pha
11.6 mm
67 Phì Nhừ 2
11.4 mm
68 Mường Luân 3
11.2 mm
69 Mường É
10.6 mm
70 Hồ Nậm Ngám
10.4 mm
71 Mường Giàng
10 mm
72 Chiềng Bôm
9.8 mm
73 Luân Giới
7.8 mm
74 Sam Mứn 1
7.8 mm
75 Mường Nhà 3
7 mm
76 Háng Lìa 1
6.6 mm
77 Mường Lói 2
6.2 mm
78 Háng Lìa
6.2 mm
79 Mường Luân 2
5.6 mm
80 Phình Giàng 1
5.2 mm
81 Phỏng Lái 2
4.8 mm
82 Tây Trang
4.2 mm
83 Sốp Cộp
3 mm
84 Chiềng Pha PCTT
0.6 mm
85 Mường Phăng 1
0.2 mm
86 Mường Lèo
0 mm
87 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
88 Đứa Mòn
0 mm
89 Co Mạ
0 mm
90 Háng Lìa 2
0 mm
91 Sam Kha
0 mm
92 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!