Xã Mường Phăng, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Phăng

Thứ Năm, 06/08/2026 - 07:29:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 25°
10.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 25°
10.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
20° | 27°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 28°
2.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 27°
11.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 26°
15.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 27°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 27°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 26°
7.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 23°
20.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
20° | 25°
24 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 22°
37.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 26°
7.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
20° | 26°
16.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Long Hẹ 1
67 mm
2 Long Hẹ 2
60 mm
3 Na Son 2
60 mm
4 Tênh Phông
50 mm
5 Luân Giới
49.8 mm
6 Ẳng Nưa
47.2 mm
7 Ẳng Tở
46.4 mm
8 Búng Lao 1
44.8 mm
9 Nà Tấu
43.8 mm
10 Búng Lao 2
42.4 mm
11 Na Son 1
42.2 mm
12 Mường Ảng
42 mm
13 Ẳng Cang 1
39.6 mm
14 Nà Tấu 3
39 mm
15 Nà Sáy
37.6 mm
16 Mường Phăng 3
34.8 mm
17 Nà Tấu 2
34.8 mm
18 Mường Luân 3
34.2 mm
19 Búng Lao 3
34 mm
20 Nà Tấu 1
33.2 mm
21 Mường Luân 2
31 mm
22 Huổi Lèng 1
28.4 mm
23 Trung Thu
28.4 mm
24 Phì Nhừ 3
27.6 mm
25 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
26.6 mm
26 Xuân Lao
25.8 mm
27 Mường Tùng 2
25 mm
28 Mường Lạn 2
24.6 mm
29 Chiềng Sinh
24.2 mm
30 Pú Nhi 3
22.2 mm
31 Huổi Lèng
21.6 mm
32 Ẳng Cang 2
21.6 mm
33 Mường Lạn 1
21.2 mm
34 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
20.6 mm
35 Mường Đun
20.6 mm
36 Mường Chiên 2
20 mm
37 Háng Lìa 1
19.8 mm
38 Na Son
19.4 mm
39 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
19.4 mm
40 Phình Sáng 1
19 mm
41 Mường Thín
18.2 mm
42 Mường Bám 1
18.2 mm
43 Huổi Lèng 2
18.2 mm
44 Quài Nưa
18 mm
45 Háng Lìa
18 mm
46 Phì Nhừ 2
17.4 mm
47 Mường Bám 2
17.2 mm
48 Chi cục thủy lợi
17 mm
49 Hừa Ngài
16.4 mm
50 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.2 mm
51 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.4 mm
52 Pha Khinh
15 mm
53 Tủa Thàng
15 mm
54 Pú Nhung
15 mm
55 Co Tòng
14.8 mm
56 Mường Phăng 2
14.4 mm
57 Phình Sáng 2
14.4 mm
58 Mường Mơn
13.8 mm
59 Mường Pồn
13.6 mm
60 Pa Thơm PCTT
11.4 mm
61 Mường Mươn
11.2 mm
62 Phì Nhừ 5
11 mm
63 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10.8 mm
64 Háng Lìa 3
10.8 mm
65 Mường Mùn 2
10.6 mm
66 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
10.4 mm
67 Mường Báng
10 mm
68 Mường Mùn 1
9.6 mm
69 Sam Mứn 1
9.6 mm
70 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
71 Mường Chiên 3
8.8 mm
72 Mường Pồn 2
8.6 mm
73 Mường Phăng 1
8.4 mm
74 Mùn Chung
7.8 mm
75 Keo Lôm 2
7.8 mm
76 Phì Nhừ 4
7.8 mm
77 Mường É
7.8 mm
78 Mường Pồn 1
7.4 mm
79 Thanh Nưa 1
7 mm
80 Mường Báng PCTT
6.6 mm
81 Pa Thơm
6.4 mm
82 Pa Ham
6.2 mm
83 Quài Tở
6.2 mm
84 Sam Mứn 2
5.4 mm
85 Mường Chà PCTT
5.4 mm
86 Pú Nhi 2
5.2 mm
87 Phình Giàng 2
5 mm
88 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
4.4 mm
89 Hồ Nậm Ngám
4.2 mm
90 Tây Trang
4 mm
91 Na Ư 1
3.6 mm
92 Hồ Na Hươm
3.4 mm
93 Si Pha Phìn
3.2 mm
94 Phìn Hồ
2.6 mm
95 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.4 mm
96 Pú Nhung 1
2.2 mm
97 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
2 mm
98 Tỏa Tình
2 mm
99 Nà Hỳ
1.4 mm
100 Mường Nhà 3
1.2 mm
Đã sao chép liên kết!