Xã Pu Nhi, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pu Nhi

Thứ Tư, 05/08/2026 - 15:44:20

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
92%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
23°C
%
16:00
22°C
%
17:00
21°C
%
18:00
21°C
%
19:00
21°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
22°C
%
11:00
24°C
%
12:00
23°C
%
13:00
21°C
%
14:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 23°
26.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 24°
32.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 22°
74.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
19° | 24°
24.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
19° | 26°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 26°
7.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 22°
10.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
19° | 25°
2.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
19° | 25°
8.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
19° | 25°
9 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
19° | 25°
16 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
20° | 21°
22.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 21°
27.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
19° | 26°
6.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
87.6 mm
2 Chiềng Bôm
30.4 mm
3 Mường Mùn 1
27.4 mm
4 Na Ư 2
27.4 mm
5 Pha Khinh
22.8 mm
6 Mường Giàng
18 mm
7 Chi cục thủy lợi
17 mm
8 Tỏa Tình
15.2 mm
9 Mường Chiên 3
15 mm
10 Mường Thín
14 mm
11 Long Hẹ 2
13.2 mm
12 Mường Luân 2
13 mm
13 Mường Pồn
13 mm
14 Mường Pồn 2
12.6 mm
15 Háng Lìa
12.4 mm
16 Háng Lìa 1
12.2 mm
17 Sam Mứn 2
11.8 mm
18 Na Ư 1
11 mm
19 Pắc Ma
10.6 mm
20 Phỏng Lái 2
9.6 mm
21 Phỏng Lái 1
7.2 mm
22 Mường Báng
7 mm
23 Tây Trang
6.6 mm
24 Sam Mứn 1
6.4 mm
25 Mường Báng PCTT
6.2 mm
26 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
6 mm
27 Phì Nhừ 2
5.8 mm
28 Mường Phăng 2
5.8 mm
29 Quài Tở
5.6 mm
30 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
5.2 mm
31 Pú Nhi 2
5 mm
32 Phì Nhừ 3
5 mm
33 Mường Luân 3
4.8 mm
34 Mường É
4.8 mm
35 Mường Lói 2
4.6 mm
36 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
37 Ẳng Cang 2
4.4 mm
38 Mường Phăng 1
4.2 mm
39 Mường Nhà 3
4 mm
40 Ẳng Tở
4 mm
41 Thanh Nưa 1
3.8 mm
42 Luân Giới
3.4 mm
43 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.4 mm
44 Háng Lìa 3
3.4 mm
45 Nậm Ngà
3.2 mm
46 Co Tòng
3 mm
47 Nà Hỳ
3 mm
48 Na Son 2
3 mm
49 Pú Nhung
3 mm
50 Mường Bám 2
2.8 mm
51 Phì Nhừ 5
2.4 mm
52 Phình Giàng 1
2.4 mm
53 Hồ Na Hươm
2.4 mm
54 Nà Tấu 2
2.4 mm
55 Nà Sáy
2.2 mm
56 Si Pa Phìn
2.2 mm
57 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2 mm
58 Mường Mươn
1.8 mm
59 Tênh Phông
1.8 mm
60 Hồ Nậm Ngám
1.6 mm
61 Long Hẹ 1
1.6 mm
62 Mường Bám 1
1.6 mm
63 Na Son
1.4 mm
64 Phì Nhừ 4
1.4 mm
65 Nà Tấu 1
1.4 mm
66 Chiềng Sinh
1.2 mm
67 Pú Nhung 1
1.2 mm
68 Nà Tấu
1.2 mm
69 Pú Nhi 3
1.2 mm
70 Ẳng Cang 1
1 mm
71 Phình Sáng 1
1 mm
72 Mường Phăng 3
0.8 mm
73 Mường Mơn
0.8 mm
74 Phình Sáng 2
0.8 mm
75 Sốp Cộp
0.8 mm
76 Mùn Chung
0.6 mm
77 Phìn Hồ
0.6 mm
78 Mường Pồn 1
0.6 mm
79 Si Pha Phìn
0.6 mm
80 Mường Lạn 2
0.6 mm
81 Phình Giàng 2
0.4 mm
82 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.4 mm
83 Nà Tấu 3
0.4 mm
84 Keo Lôm 2
0.4 mm
85 Mường Ảng
0.4 mm
86 Na Son 1
0.4 mm
87 Xuân Lao
0.4 mm
88 Mường Mùn 2
0.2 mm
89 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
0.2 mm
90 Mường Chà PCTT
0.2 mm
91 Mường Lạn 1
0.2 mm
92 Mường Lèo
0 mm
93 Ẳng Nưa
0 mm
94 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
95 Đứa Mòn
0 mm
96 Búng Lao 2
0 mm
97 Co Mạ
0 mm
98 Pa Thơm PCTT
0 mm
99 Búng Lao 1
0 mm
100 Quài Nưa
0 mm
Đã sao chép liên kết!