Xã Tuần Giáo, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tuần Giáo

Thứ Ba, 04/08/2026 - 00:55:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
100%
US AQI
41

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 29°
16 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
21.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 28°
30.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 25°
28.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 27°
8.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 29°
5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 29°
17.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 30°
6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 30°
4.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 31°
9.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
7 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 29°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 30°
7.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 30°
6.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
59.6 mm
2 Cà Nàng
31.8 mm
3 Mường Sại PCTT
28.8 mm
4 Nậm Cuổi 4
21 mm
5 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
20.6 mm
6 Muổi Nọi 1
20.4 mm
7 Nậm Hăn 2
19.4 mm
8 Bản Lầm
18.8 mm
9 Púng Tra
18.2 mm
10 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
17.2 mm
11 Thuận Châu
17 mm
12 Chi cục thủy lợi
17 mm
13 Mường Chiên 2
13.4 mm
14 Phỏng Lái 1
12.4 mm
15 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
11.8 mm
16 Chiềng Bôm PCTT
11.6 mm
17 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
11.4 mm
18 Nậm Lầu 3
11.4 mm
19 Phình Sáng 2
10.6 mm
20 Chiềng Khoang
9.6 mm
21 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
9.4 mm
22 Chiềng Ơn
9.4 mm
23 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
8.6 mm
24 Mường Giôn PCTT
8.4 mm
25 Mường Đun
8.4 mm
26 Pắc Ma
7.2 mm
27 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
6.8 mm
28 Mường Chiên 3
5.4 mm
29 Nậm Cuổi 2
5.4 mm
30 Chiềng Ngàm
5.2 mm
31 Chiềng Bôm
5 mm
32 Quài Tở
5 mm
33 Tủa Thàng
5 mm
34 Pha Khinh
4.6 mm
35 Mường Giôn
4.6 mm
36 Tỏa Tình
4.4 mm
37 Co Tòng
4.2 mm
38 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
3.8 mm
39 Chiềng Xôm
3 mm
40 Xuân Lao
3 mm
41 Chiềng Pha
2.8 mm
42 Mường Bám 2
2.8 mm
43 Bó Mười
2 mm
44 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1 mm
45 Phu Nậm Sap
1 mm
46 Xín Chải
1 mm
47 Mùn Chung
0.8 mm
48 Hồ Bốn
0.8 mm
49 Nậm Sỏ 2
0.8 mm
50 Quài Nưa
0.8 mm
51 Chiềng Lao 1
0.8 mm
52 Nậm Ét
0.6 mm
53 Phúc Than
0.6 mm
54 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
0.6 mm
55 Mường Sại
0.4 mm
56 Nậm Lầu 2
0.4 mm
57 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
58 Chiềng Chung 2
0.4 mm
59 Long Hẹ 2
0.2 mm
60 Phỏng Lái 2
0.2 mm
61 Nậm Hăn 1
0.2 mm
62 Bon Phặng
0.2 mm
63 Si Pa Phìn
0.2 mm
64 Hồ Nậm Ngám
0.2 mm
65 Mường Báng
0.2 mm
66 Pú Nhung
0.2 mm
67 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
0.2 mm
68 Mường Bám 1
0.2 mm
69 Mường Lạn 1
0.2 mm
70 Mường Mùn 1
0 mm
71 Pa Ham
0 mm
72 Phì Nhừ 5
0 mm
73 Phình Giàng 2
0 mm
74 Phì Nhừ 2
0 mm
75 Sam Mứn 2
0 mm
76 Huổi Lèng 1
0 mm
77 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
78 Háng Lìa 1
0 mm
79 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0 mm
80 Mường Phăng 2
0 mm
81 Lay Nưa PCTT
0 mm
82 Ẳng Nưa
0 mm
83 Mường Phăng 3
0 mm
84 Luân Giới
0 mm
85 Chiềng Cọ
0 mm
86 Mường Mơn
0 mm
87 Chiềng Sinh
0 mm
88 Pú Nhung 1
0 mm
89 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
90 Mường Mùn 2
0 mm
91 Chiềng Đen
0 mm
92 Mường Mươn
0 mm
93 Huổi Só
0 mm
94 Mường Luân 2
0 mm
95 Mường Thín
0 mm
96 Chiềng Khay
0 mm
97 Phìn Hồ
0 mm
98 Lao Xả Phình
0 mm
99 Nà Tấu 3
0 mm
100 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!