Xã Mường Lạn, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Lạn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 08:15:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
95%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
7.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 28°
34.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
22° | 32°
1.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 32°
2.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 30°
14.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
9.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 31°
2.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 26°
10.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 29°
11.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 25°
29.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 31°
2.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 29°
9.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
87 mm
3 Thuận Châu
72.8 mm
4 Nậm Lầu 2
68.8 mm
5 Long Hẹ 1
67 mm
6 Chiềng Bôm
65.8 mm
7 Na Son 2
60.2 mm
8 Long Hẹ 2
60 mm
9 Nậm Lầu 3
56.8 mm
10 Tênh Phông
50 mm
11 Luân Giới
49.8 mm
12 Ẳng Nưa
47.2 mm
13 Ẳng Tở
46.4 mm
14 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
46.2 mm
15 Búng Lao 1
45.2 mm
16 Púng Tra
43.8 mm
17 Nà Tấu
43.8 mm
18 Búng Lao 2
42.4 mm
19 Mường Ảng
42.2 mm
20 Na Son 1
42.2 mm
21 Ẳng Cang 1
39.6 mm
22 Nà Tấu 3
39 mm
23 Nà Sáy
37.6 mm
24 Mường Phăng 3
34.8 mm
25 Nà Tấu 2
34.8 mm
26 Mường Luân 3
34.2 mm
27 Búng Lao 3
34 mm
28 Nà Tấu 1
33.2 mm
29 Mường Luân 2
31 mm
30 Huổi Lèng 1
28.4 mm
31 Trung Thu
28.4 mm
32 Phì Nhừ 3
27.6 mm
33 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
26.6 mm
34 Mường Lạn 2
26.6 mm
35 Xuân Lao
26 mm
36 Chiềng Khay
25.8 mm
37 Chiềng Sinh
24.4 mm
38 Bản Lầm
24.2 mm
39 Chiềng Pha
22.8 mm
40 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
22.6 mm
41 Pú Nhi 3
22.4 mm
42 Huổi Lèng
21.8 mm
43 Ẳng Cang 2
21.8 mm
44 Mường Lạn 1
21.4 mm
45 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
20.6 mm
46 Mường Đun
20.6 mm
47 Mường Chiên 2
20 mm
48 Háng Lìa 1
19.8 mm
49 Na Son
19.6 mm
50 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
19.4 mm
51 Phình Sáng 1
19 mm
52 Mường Bám 1
18.4 mm
53 Mường Thín
18.2 mm
54 Huổi Lèng 2
18.2 mm
55 Quài Nưa
18 mm
56 Háng Lìa
18 mm
57 Phì Nhừ 2
17.4 mm
58 Mường Bám 2
17.2 mm
59 Chi cục thủy lợi
17 mm
60 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
61 Hừa Ngài
16.4 mm
62 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.2 mm
63 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.6 mm
64 Pú Nhung
15.2 mm
65 Pha Khinh
15 mm
66 Tủa Thàng
15 mm
67 Co Tòng
14.8 mm
68 Mường Phăng 2
14.4 mm
69 Phình Sáng 2
14.4 mm
70 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
71 Chiềng Ngàm
14 mm
72 Mường Mơn
13.8 mm
73 Mường Pồn
13.6 mm
74 Tà Hừa
12 mm
75 Mường Mươn
11.4 mm
76 Pa Thơm PCTT
11.4 mm
77 Mường Giôn
11.4 mm
78 Phì Nhừ 5
11 mm
79 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10.8 mm
80 Háng Lìa 3
10.8 mm
81 Mường Mùn 2
10.6 mm
82 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
10.4 mm
83 Phỏng Lái 1
10.2 mm
84 Mường Báng
10.2 mm
85 Mường Mùn 1
9.8 mm
86 Mường Giôn PCTT
9.6 mm
87 Sam Mứn 1
9.6 mm
88 Pắc Ma
9.2 mm
89 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
90 Mường Chiên 3
8.8 mm
91 Mường Pồn 2
8.6 mm
92 Mường Phăng 1
8.4 mm
93 Mường É
8 mm
94 Mùn Chung
7.8 mm
95 Keo Lôm 2
7.8 mm
96 Phì Nhừ 4
7.8 mm
97 Mường Pồn 1
7.4 mm
98 Thanh Nưa 1
7.2 mm
99 Mường Báng PCTT
6.6 mm
100 Quài Tở
6.4 mm
Đã sao chép liên kết!