Xã Mường Chà, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Chà

Thứ Năm, 06/08/2026 - 08:29:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
0km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
93%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
22°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 28°
15.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 26°
17.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 30°
3.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
20° | 31°
0.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 28°
7.1 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 28°
19.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 29°
4.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 30°
6.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 30°
10.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 26°
15.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 27°
20 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
23.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 28°
6.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 27°
6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Tổng 1
48.4 mm
2 Ẳng Nưa
47.2 mm
3 Ẳng Tở
46.4 mm
4 Nà Tấu
43.8 mm
5 Mường Ảng
42.2 mm
6 Pa Tần
42 mm
7 Tà Tổng 2
41.4 mm
8 Mường Nhé
40.6 mm
9 Ẳng Cang 1
39.6 mm
10 Nà Tấu 3
39 mm
11 Chung Chải
36 mm
12 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
34.8 mm
13 Nà Tấu 2
34.8 mm
14 Mường Tè
33.4 mm
15 Bum Nưa
33.2 mm
16 Nà Tấu 1
33.2 mm
17 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
32 mm
18 Chăn Nưa 1
30.4 mm
19 Huổi Lèng 1
28.4 mm
20 Lay Nưa
28 mm
21 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
26.6 mm
22 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
26.6 mm
23 Nậm Ban
25.4 mm
24 Mường Tùng 2
25 mm
25 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
23 mm
26 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
22.2 mm
27 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
22 mm
28 Huổi Lèng
21.8 mm
29 Ẳng Cang 2
21.8 mm
30 Hua Bum 3
21.6 mm
31 Chăn Nưa 2
21.2 mm
32 Mường Tùng
21.2 mm
33 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
20.8 mm
34 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
20.6 mm
35 Xá Tổng
20.4 mm
36 Lê Lợi
20 mm
37 Đoàn Kết 2
20 mm
38 Nậm Kè
19.8 mm
39 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19.8 mm
40 Mường Chà
19.8 mm
41 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19.6 mm
42 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
19.6 mm
43 Pa Vệ Sử 3
19.4 mm
44 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
19.4 mm
45 Lay Nưa PCTT
18.6 mm
46 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
18.4 mm
47 Huổi Lèng 2
18.2 mm
48 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
17.8 mm
49 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
16.6 mm
50 Hừa Ngài
16.4 mm
51 Quảng Lâm
16 mm
52 Hua Bum
16 mm
53 Nậm Khao 2
16 mm
54 Kan Hồ 1
15.2 mm
55 Kan Hồ 2
15 mm
56 Hua Bum 2
14.4 mm
57 Xà Dề Phìn
14.4 mm
58 P. Na Lay
14 mm
59 Mường Mơn
13.8 mm
60 Chà Cang 2
13.8 mm
61 Mường Pồn
13.6 mm
62 Làng Mô 1
12.8 mm
63 Trung Chải
12.6 mm
64 Sông Đà
12.6 mm
65 Mường Mô 3
12.4 mm
66 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
12 mm
67 Tả Phìn
11.8 mm
68 Làng Mô 2
11.6 mm
69 Mường Mươn
11.4 mm
70 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10.8 mm
71 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
10.6 mm
72 Mường Mô 1
10.4 mm
73 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
10.4 mm
74 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
9.6 mm
75 Hồng Thu
9.4 mm
76 Nậm Hàng 2
8.8 mm
77 Mường Pồn 2
8.6 mm
78 Pa Tần
8.4 mm
79 Mường Pồn 1
7.4 mm
80 Pa Ham
6.2 mm
81 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
6.2 mm
82 Nậm Manh
6.2 mm
83 Mường Chà PCTT
5.4 mm
84 Mường Mô 2
5.2 mm
85 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
4.4 mm
86 Nậm Hàng 3
3.8 mm
87 Si Pha Phìn
3.2 mm
88 Phìn Hồ
2.6 mm
89 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
2 mm
90 Nà Hỳ
1.4 mm
91 Nậm Ngà
1 mm
92 Si Pa Phìn
0.8 mm
93 Bum Tở
0 mm
Đã sao chép liên kết!