Xã Nậm Nèn, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Nèn

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 11:42:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn dày
Gió
6km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
84%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 25°
22.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 29°
6.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 30°
2.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 30°
18.9 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 30°
19 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 30°
16.9 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 29°
8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 26°
8.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 28°
9.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 26°
17.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
36.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 29°
2.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 30°
5.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 30°
6.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phỏng Lái 2
73.8 mm
2 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
67.8 mm
3 Mường Mô 3
65 mm
4 Mường Giàng
60.4 mm
5 Kan Hồ 1
59.8 mm
6 Mường Sại
55.6 mm
7 Mường Mô 1
49 mm
8 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
41.4 mm
9 Phỏng Lái 1
38.8 mm
10 Chiềng Khoang
34.8 mm
11 Mường Sại PCTT
34.8 mm
12 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
34 mm
13 Tỏa Tình
33 mm
14 Huổi Lèng 1
32.8 mm
15 Nậm Ét
32.8 mm
16 Mường Mô 2
31 mm
17 Nậm Hàng 2
29.6 mm
18 Trung Thu
28.2 mm
19 Tả Ngảo
27.2 mm
20 Mường Tùng 2
26.6 mm
21 Mường Báng PCTT
26.4 mm
22 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
26.2 mm
23 Mường É
26 mm
24 Lay Nưa PCTT
25 mm
25 Làng Mô 2
22.6 mm
26 Pa Ham
22 mm
27 Mường Phăng 1
21.8 mm
28 Thanh Nưa 1
21 mm
29 Mường Tùng
20.6 mm
30 Mường Mùn 2
20.4 mm
31 Quài Tở
20 mm
32 Nậm Tăm 3
19.2 mm
33 Na Son
19.2 mm
34 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
18.2 mm
35 Chi cục thủy lợi
17 mm
36 Làng Mô 1
16.8 mm
37 Nậm Hàng 3
16.8 mm
38 Mường Đun
16.4 mm
39 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.2 mm
40 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
16.2 mm
41 Lay Nưa
16 mm
42 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
15.6 mm
43 Long Hẹ 1
14.4 mm
44 Na Son 2
14 mm
45 Na Son 1
14 mm
46 Huổi Lèng 2
14 mm
47 Xá Tổng
13.8 mm
48 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
13.4 mm
49 Hừa Ngài
12.8 mm
50 Mường Phăng 2
12.6 mm
51 Pú Nhi 2
12 mm
52 Mường Lạn 2
12 mm
53 Nậm Cuổi
11.8 mm
54 P. Na Lay
11.6 mm
55 Phì Nhừ 3
11.4 mm
56 Huổi Lèng
11.2 mm
57 Mường Pồn
11.2 mm
58 Xuân Lao
11.2 mm
59 Nà Hỳ
10.6 mm
60 Mường Mùn 1
10.4 mm
61 Pú Nhung
10.4 mm
62 Nà Sáy
10.2 mm
63 Mường Báng
9.8 mm
64 Pú Nhi 3
9.8 mm
65 Chăn Nưa 1
9.6 mm
66 Chiềng Ơn
9.6 mm
67 Sam Mứn 2
9.4 mm
68 Mường Mơn
9.4 mm
69 Mường Pồn 1
9 mm
70 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
8.8 mm
71 Tênh Phông
8.8 mm
72 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
8.6 mm
73 Mường Bám 1
8.6 mm
74 Mường Bám 2
8.4 mm
75 Sông Đà
8.4 mm
76 Mùn Chung PCTT
8.4 mm
77 Pu Sam Cáp
8.2 mm
78 Bản Bo
8.2 mm
79 Mường Lạn 1
8.2 mm
80 Nà Tấu 2
7.6 mm
81 Mường Pồn 2
7.2 mm
82 Nậm Ngà
6.6 mm
83 Nậm Manh
6.6 mm
84 Pa Thơm PCTT
6.6 mm
85 Tả Phìn 1
6.6 mm
86 Hồ Nậm Ngám
6.6 mm
87 Co Tòng
6.4 mm
88 Tủa Thàng
6.4 mm
89 Lao Xả Phình
6.2 mm
90 Nà Tấu 3
6 mm
91 Nà Tấu
6 mm
92 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
6 mm
93 Búng Lao 1
5.4 mm
94 Chiềng Sinh
5.2 mm
95 Mường Khoa
5.2 mm
96 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
5 mm
97 Ẳng Nưa
4.8 mm
98 Pú Nhung 1
4.8 mm
99 Mường Chiên 2
4.8 mm
100 Long Hẹ 2
4.6 mm
Đã sao chép liên kết!