Xã Pu Nhi, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pu Nhi

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 10:41:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
23

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
23°C
%
11:00
22°C
%
12:00
22°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 24°
17 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 26°
12.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 27°
2.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 27°
6.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 26°
13.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 26°
4.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
20° | 26°
2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 25°
5.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 25°
9.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 22°
13.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 22°
49.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
19° | 26°
5.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
20° | 26°
6.2 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
20° | 27°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phỏng Lái 2
72.2 mm
2 Mường Giàng
60.4 mm
3 Phỏng Lái 1
36.2 mm
4 Mường Báng PCTT
26.4 mm
5 Tỏa Tình
26.2 mm
6 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
23 mm
7 Mường Phăng 1
21.6 mm
8 Mường É
21.4 mm
9 Thanh Nưa 1
21 mm
10 Mường Mùn 2
20.4 mm
11 Chi cục thủy lợi
17 mm
12 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
16.2 mm
13 Phình Giàng 1
15.2 mm
14 Phình Giàng 2
14.8 mm
15 Keo Lôm 2
13.8 mm
16 Long Hẹ 1
12.2 mm
17 Mường Phăng 2
11.8 mm
18 Pú Nhi 2
11.8 mm
19 Háng Lìa 3
11.8 mm
20 Háng Lìa 2
11.6 mm
21 Na Son 2
11.4 mm
22 Mường Lạn 2
11.4 mm
23 Mường Pồn
11.2 mm
24 Phì Nhừ 5
10.8 mm
25 Quài Tở
10.6 mm
26 Nà Hỳ
10.6 mm
27 Mường Mùn 1
10.4 mm
28 Sốp Cộp
10.4 mm
29 Mường Báng
9.8 mm
30 Phì Nhừ 4
9.8 mm
31 Mường Mơn
9.4 mm
32 Mường Pồn 1
8.8 mm
33 Mùn Chung PCTT
8.4 mm
34 Háng Lìa 1
8 mm
35 Pú Nhi 3
8 mm
36 Háng Lìa
8 mm
37 Sam Mứn 2
7.8 mm
38 Mường Bám 2
7.8 mm
39 Mường Luân 3
7.6 mm
40 Nà Tấu 2
7.6 mm
41 Mường Luân 2
6.8 mm
42 Nậm Ngà
6.6 mm
43 Pa Thơm PCTT
6.6 mm
44 Luân Giới
6 mm
45 Co Tòng
6 mm
46 Nà Tấu 3
6 mm
47 Nà Tấu
6 mm
48 Mường Pồn 2
6 mm
49 Na Son 1
6 mm
50 Hồ Nậm Ngám
5.8 mm
51 Mường Bám 1
5.8 mm
52 Nà Sáy
5.6 mm
53 Na Son
5.6 mm
54 Pú Nhung
5.6 mm
55 Búng Lao 1
5.4 mm
56 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
5.4 mm
57 Ẳng Nưa
4.8 mm
58 Ẳng Cang 1
4.4 mm
59 Nà Tấu 1
4.4 mm
60 Tênh Phông
4.2 mm
61 Pú Nhung 1
3.8 mm
62 Búng Lao 2
3.6 mm
63 Ẳng Cang 2
3.6 mm
64 Mường Mươn
3.4 mm
65 Mường Lói 2
3.4 mm
66 Mường Lạn 1
3.4 mm
67 Na Ư 1
3.2 mm
68 Phì Nhừ 2
3 mm
69 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
3 mm
70 Chiềng Sinh
3 mm
71 Xuân Lao
3 mm
72 Long Hẹ 2
2.8 mm
73 Pa Thơm
2.8 mm
74 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.6 mm
75 Tây Trang
2.6 mm
76 Mường Thín
2.4 mm
77 Quài Nưa
2.4 mm
78 Mường Nhà 3
2.4 mm
79 Mường Chiên 3
2.2 mm
80 Búng Lao 3
2.2 mm
81 Phì Nhừ 3
2 mm
82 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
2 mm
83 Mường Phăng 3
1.8 mm
84 Pắc Ma
1.8 mm
85 Pha Khinh
1.8 mm
86 Na Ư 2
1.8 mm
87 Si Pa Phìn
1.8 mm
88 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
89 Ẳng Tở
1.6 mm
90 Mùn Chung
1.4 mm
91 Mường Ảng
1.4 mm
92 Hồ Na Hươm
1.4 mm
93 Si Pha Phìn
1.2 mm
94 Phình Sáng 2
1.2 mm
95 Phình Sáng 1
1 mm
96 Chiềng Bôm
0.6 mm
97 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
0.4 mm
98 Sam Mứn 1
0.4 mm
99 Mường Lèo
0 mm
100 Phìn Hồ
0 mm
Đã sao chép liên kết!