Xã Tìa Dình, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tìa Dình

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 18:10:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
92%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
21.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 27°
1.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 29°
2.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 29°
12.1 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 28°
16.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 28°
3.9 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 28°
4.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 28°
4.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 26°
3.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 26°
14.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
31 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
21° | 28°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 29°
1.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
21° | 29°
1.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phỏng Lái 2
76.8 mm
2 Mường Sại
58 mm
3 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
49.4 mm
4 Tỏa Tình
40.4 mm
5 Mường Phăng 1
39.8 mm
6 Phỏng Lái 1
39.6 mm
7 Mường Sại PCTT
39.4 mm
8 Mường Phăng 2
37 mm
9 Phình Giàng 1
36.2 mm
10 Chiềng Khoang
35.2 mm
11 Chiềng Khoong 1
35 mm
12 Nậm Ét
33.2 mm
13 Háng Lìa 3
32.6 mm
14 Sam Mứn 2
30.8 mm
15 Phình Giàng 2
28.2 mm
16 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
26.8 mm
17 Háng Lìa 1
26.6 mm
18 Mường É
26.4 mm
19 Háng Lìa 2
26 mm
20 Quài Tở
25.8 mm
21 Na Son
25.2 mm
22 Phì Nhừ 2
24 mm
23 Háng Lìa
23.6 mm
24 Pú Nhi 2
23.2 mm
25 Thanh Nưa 1
22.8 mm
26 Mường Bám 1
21.8 mm
27 Na Son 1
20.4 mm
28 Phì Nhừ 4
20.4 mm
29 Keo Lôm 2
19.6 mm
30 Mường Bám 2
19.2 mm
31 Chiềng Ngàm
18.8 mm
32 Phì Nhừ 5
18.6 mm
33 Phì Nhừ 3
18.4 mm
34 Na Son 2
18.2 mm
35 Pa Thơm PCTT
18.2 mm
36 Chi cục thủy lợi
17 mm
37 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
16.2 mm
38 Luân Giới
15.8 mm
39 Long Hẹ 1
15.6 mm
40 Long Hẹ 2
15.4 mm
41 Ẳng Cang 2
15.4 mm
42 Mường Lạn 2
15 mm
43 Xuân Lao
14.8 mm
44 Sốp Cộp
14.4 mm
45 Mường Lạn 1
13.8 mm
46 Ẳng Cang 1
13.2 mm
47 Hồ Nậm Ngám
13.2 mm
48 Pú Nhi 3
13.2 mm
49 Mường Luân 2
12.8 mm
50 Tênh Phông
12.8 mm
51 Mường Lói 2
12.2 mm
52 Nà Sáy
11.4 mm
53 Mường Pồn
11.4 mm
54 Mường Luân 3
10.8 mm
55 Pa Thơm
10.8 mm
56 Mường Pồn 1
10.4 mm
57 Bản Lầm
10.4 mm
58 Mường Phăng 3
10 mm
59 Mường Nhà 3
9.4 mm
60 Chiềng Sinh
8 mm
61 Nà Tấu 2
8 mm
62 Ẳng Nưa
7.8 mm
63 Nà Tấu
7.6 mm
64 Búng Lao 1
7.6 mm
65 Mường Pồn 2
7.2 mm
66 Co Tòng
6.6 mm
67 Hồ Na Hươm
6.4 mm
68 Nà Tấu 3
6 mm
69 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
5.8 mm
70 Mường Ảng
5.2 mm
71 Sam Mứn 1
4.8 mm
72 Ẳng Tở
4.6 mm
73 Chiềng Bôm
4.4 mm
74 Mường Thín
4.4 mm
75 Na Ư 2
4.4 mm
76 Nà Tấu 1
4.4 mm
77 Búng Lao 2
4 mm
78 Thuận Châu
3.8 mm
79 Na Ư 1
3.8 mm
80 Mường Mươn
3.6 mm
81 Chiềng Pha
3.6 mm
82 Chiềng Bôm PCTT
3.6 mm
83 Búng Lao 3
3.6 mm
84 Púng Tra
3 mm
85 Tây Trang
2.8 mm
86 Nậm Lầu 3
1.6 mm
87 Bon Phặng
0.6 mm
88 Nậm Lầu 2
0.4 mm
89 Muổi Nọi 1
0.2 mm
90 Mường Lèo
0 mm
91 Mường Lạn
0 mm
92 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
93 Đứa Mòn
0 mm
94 Co Mạ
0 mm
95 Phiêng Cằm 1
0 mm
96 Sam Kha
0 mm
97 Chiềng Pha PCTT
0 mm
98 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!