Xã Xa Dung, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Xa Dung

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:28:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
76%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
23°C
%
15:00
21°C
%
16:00
18°C
%
17:00
18°C
%
18:00
18°C
%
19:00
18°C
%
20:00
18°C
%
21:00
18°C
%
22:00
18°C
%
23:00
18°C
%
00:00
17°C
%
01:00
17°C
%
02:00
17°C
%
03:00
17°C
%
04:00
17°C
%
05:00
17°C
%
06:00
17°C
%
07:00
17°C
%
08:00
17°C
%
09:00
18°C
%
10:00
19°C
%
11:00
18°C
%
12:00
19°C
%
13:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
17° | 23°
21.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
17° | 21°
9.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
17° | 25°
10.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
17° | 25°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
17° | 25°
12.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
17° | 23°
31.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
17° | 25°
9.5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
17° | 25°
2.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
18° | 24°
5 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
18° | 21°
7.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
18° | 21°
21.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
17° | 19°
42.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
16° | 24°
36.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
17° | 24°
11.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
87 mm
3 Thuận Châu
72.8 mm
4 Nậm Lầu 2
69 mm
5 Long Hẹ 1
67 mm
6 Chiềng Bôm
65.8 mm
7 Na Son 2
62.8 mm
8 Long Hẹ 2
60.4 mm
9 Nậm Lầu 3
57 mm
10 Tênh Phông
50 mm
11 Luân Giới
49.8 mm
12 Ẳng Nưa
47.2 mm
13 Ẳng Tở
46.4 mm
14 Na Son 1
46 mm
15 Búng Lao 1
45.6 mm
16 Púng Tra
43.8 mm
17 Nà Tấu
43.8 mm
18 Búng Lao 2
42.8 mm
19 Mường Ảng
42.6 mm
20 Ẳng Cang 1
39.6 mm
21 Nà Tấu 3
39 mm
22 Nà Sáy
38 mm
23 Mường Phăng 3
35.6 mm
24 Háng Lìa 2
35 mm
25 Mường Luân 3
34.8 mm
26 Nà Tấu 2
34.8 mm
27 Mường Lạn 2
34.6 mm
28 Búng Lao 3
34 mm
29 Nà Tấu 1
33.2 mm
30 Mường Luân 2
31 mm
31 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
29.6 mm
32 Phì Nhừ 3
28.2 mm
33 Sốp Cộp
26.2 mm
34 Xuân Lao
26.2 mm
35 Pú Nhi 3
26 mm
36 Háng Lìa 3
25.8 mm
37 Chiềng Sinh
24.8 mm
38 Háng Lìa 1
24.4 mm
39 Chiềng Pha
22.8 mm
40 Háng Lìa
22.2 mm
41 Ẳng Cang 2
22.2 mm
42 Mường Bám 2
22 mm
43 Mường Lạn 1
21.8 mm
44 Na Son
19.6 mm
45 Phình Sáng 1
19 mm
46 Mường Thín
18.8 mm
47 Mường Bám 1
18.4 mm
48 Quài Nưa
18 mm
49 Phì Nhừ 2
17.4 mm
50 Chi cục thủy lợi
17 mm
51 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.8 mm
52 Pú Nhung
15.2 mm
53 Mường Phăng 2
15 mm
54 Pha Khinh
15 mm
55 Co Tòng
14.8 mm
56 Phình Sáng 2
14.4 mm
57 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
58 Mường Pồn
14.2 mm
59 Chiềng Ngàm
14 mm
60 Sam Mứn 2
13.8 mm
61 Mường Mơn
13.8 mm
62 Pa Thơm PCTT
11.6 mm
63 Phì Nhừ 5
11.4 mm
64 Mường Mươn
11.4 mm
65 Mường Giôn
11.4 mm
66 Na Ư 1
10.8 mm
67 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10.8 mm
68 Mường Mùn 2
10.6 mm
69 Sam Mứn 1
10.4 mm
70 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
10.4 mm
71 Phỏng Lái 1
10.2 mm
72 Mường Báng
10.2 mm
73 Mường Mùn 1
9.8 mm
74 Phình Giàng 2
9.8 mm
75 Mường Giôn PCTT
9.8 mm
76 Pắc Ma
9.2 mm
77 Mường Phăng 1
9.2 mm
78 Phì Nhừ 4
9.2 mm
79 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
80 Hồ Na Hươm
8.6 mm
81 Mường Pồn 2
8.6 mm
82 Mường Pồn 1
8.2 mm
83 Keo Lôm 2
8 mm
84 Mường É
8 mm
85 Mùn Chung
7.8 mm
86 Thanh Nưa 1
7.2 mm
87 Quài Tở
6.6 mm
88 Pa Thơm
6.6 mm
89 Mường Lói 2
5.8 mm
90 Mường Chà PCTT
5.6 mm
91 Pú Nhi 2
5.4 mm
92 Tây Trang
5.4 mm
93 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.4 mm
94 Hồ Nậm Ngám
4.4 mm
95 Mường Nhà 3
4 mm
96 Si Pha Phìn
3.2 mm
97 Chiềng Khoang
2.4 mm
98 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.4 mm
99 Tỏa Tình
2.4 mm
100 Pú Nhung 1
2.2 mm
Đã sao chép liên kết!