Xã Hồng Thu, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hồng Thu

Thứ Ba, 04/08/2026 - 15:41:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
0km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
86%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 30°
33 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
16.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 29°
15.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 27°
23.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 32°
3.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 29°
4.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 29°
13.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
3.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 32°
5.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 32°
3.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 32°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 31°
2.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 30°
33 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 27°
32 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
137.6 mm
2 Nậm Cần
130.4 mm
3 Hoang Thèn
114.4 mm
4 Chăn Nưa 2
95.6 mm
5 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
95 mm
6 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
90.2 mm
7 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
90 mm
8 Nậm Sỏ 2
83 mm
9 Mường Mô 2
80 mm
10 P. Na Lay
79.6 mm
11 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
79.4 mm
12 Làng Mô 1
78.8 mm
13 Trung Đồng 1
77 mm
14 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
76.8 mm
15 Mù Sang
75.2 mm
16 Mường Khoa
71.6 mm
17 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
71.6 mm
18 Xá Tổng
71.2 mm
19 Nậm Cuổi 2
68.8 mm
20 Dào San 2
68.6 mm
21 Nậm Cha
67.6 mm
22 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
67.2 mm
23 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
67 mm
24 Lao Xả Phình
66.2 mm
25 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
66 mm
26 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
65.2 mm
27 Mường Vi
64.8 mm
28 Chăn Nưa 1
63.2 mm
29 Bình Lư 2
63 mm
30 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
61.4 mm
31 Tà Mít
60.6 mm
32 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
58.8 mm
33 Tả Phìn 1
58.2 mm
34 Nậm Cuổi
55.4 mm
35 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
54.8 mm
36 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
53.6 mm
37 Trịnh Tường
52.8 mm
38 Lê Lợi
52.4 mm
39 Căn Co 3
52.2 mm
40 Mường Khoa 1
52 mm
41 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
51.8 mm
42 Bản Bo
51.2 mm
43 Cà Nàng
50.8 mm
44 Cốc Mỳ 2
50.8 mm
45 Nậm Hăn 1
50.2 mm
46 Trung Đồng 2
50 mm
47 Sông Đà
50 mm
48 Mường Mô 1
49.4 mm
49 Làng Mô 2
49.2 mm
50 Thủy điện Ngòi Phát
49 mm
51 Lay Nưa
48.8 mm
52 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
47.6 mm
53 Pa Nậm Cúm
47.4 mm
54 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
47.4 mm
55 Ngũ Chỉ Sơn
46.8 mm
56 Trung Lèng Hồ
44.8 mm
57 Trung Lèng Hồ PCTT
44 mm
58 Pa Tần
43.8 mm
59 Nà Tăm
43.4 mm
60 Nậm Hăn 2
42 mm
61 Căn Co 2
41.6 mm
62 Pa Tần 2
41.4 mm
63 Trung Thu
41.2 mm
64 Trịnh Tường 1
41 mm
65 Hoang Thèn 1
39.2 mm
66 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
38.8 mm
67 Xín Chải
38.4 mm
68 Nùng Nàng
37.8 mm
69 Vàng Ma Chải
36.6 mm
70 Bản Khoang
36.2 mm
71 Tả Ngảo
35.6 mm
72 Huổi Só
34.8 mm
73 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
34.2 mm
74 Nậm Ban
33.4 mm
75 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
33.2 mm
76 Lay Nưa PCTT
32.6 mm
77 Chiềng Khay
32.4 mm
78 Trung Chải
32.4 mm
79 Nậm Tăm 3
31.8 mm
80 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
31.4 mm
81 Kan Hồ 2
31.4 mm
82 Bum Nưa
31.4 mm
83 Phìn Hồ 3
31.2 mm
84 Bình Lư 1
30.8 mm
85 Mường Tùng
30.8 mm
86 Hua Bum
30 mm
87 Mường Chà
28.2 mm
88 Pu Sam Cáp
27.8 mm
89 Tả Phìn
27.8 mm
90 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
27.2 mm
91 Thủy điện Mường Hum
26.6 mm
92 Hua Bum 2
26 mm
93 Huổi Luông
25.4 mm
94 Mường Hum
25.2 mm
95 A Mú Sung PCTT
24.4 mm
96 Nậm Hàng 2
24.2 mm
97 Huổi Lèng 1
24 mm
98 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
23 mm
99 Nậm Manh
22.6 mm
100 Tủa Thàng
22 mm
Đã sao chép liên kết!