Xã Mường Mô, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Mô

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:28:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
86%
US AQI
41

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
21°C
%
18:00
20°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
20°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
19°C
%
08:00
19°C
%
09:00
19°C
%
10:00
21°C
%
11:00
22°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
19° | 23°
21.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 25°
11.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
18° | 27°
7.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
19° | 27°
2.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
19° | 27°
13.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
18° | 26°
39.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
18° | 27°
9.7 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
18° | 27°
11.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
19° | 26°
14 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
18° | 26°
13.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
19° | 21°
45.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
19° | 22°
57.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
18° | 26°
15 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
18° | 26°
17.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lao Xả Phình
51.6 mm
2 Tà Tổng 1
48.6 mm
3 Pa Tần
42 mm
4 Tà Tổng 2
41.8 mm
5 Mường Nhé
40.8 mm
6 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
40.2 mm
7 Chung Chải
36.2 mm
8 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
35 mm
9 Mường Tè
33.4 mm
10 Bum Nưa
33.2 mm
11 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
33 mm
12 Chăn Nưa 1
30.4 mm
13 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
29.2 mm
14 Tả Phìn 1
28.6 mm
15 Huổi Lèng 1
28.4 mm
16 Trung Thu
28.4 mm
17 Lay Nưa
28 mm
18 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
26.6 mm
19 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
26.6 mm
20 Nậm Ban
25.4 mm
21 Mường Tùng 2
25 mm
22 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
23 mm
23 Hua Bum 3
22.4 mm
24 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
22.2 mm
25 Huổi Lèng
21.8 mm
26 Chăn Nưa 2
21.2 mm
27 Mường Tùng
21.2 mm
28 Pa Vệ Sử 4
20.8 mm
29 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
20.8 mm
30 Xá Tổng
20.4 mm
31 Nậm Kè
20 mm
32 Lê Lợi
20 mm
33 Đoàn Kết 2
20 mm
34 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19.8 mm
35 Mường Chà
19.8 mm
36 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19.6 mm
37 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
19.6 mm
38 Pa Vệ Sử 3
19.4 mm
39 Lay Nưa PCTT
18.6 mm
40 Dào San 2
18.6 mm
41 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
18.6 mm
42 Huổi Lèng 2
18.2 mm
43 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
17.8 mm
44 Pa Vệ Sử 2
17 mm
45 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
16.6 mm
46 Hừa Ngài
16.4 mm
47 Quảng Lâm
16 mm
48 Hua Bum
16 mm
49 Nậm Khao 2
16 mm
50 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.8 mm
51 Kan Hồ 1
15.2 mm
52 Xín Chải
15.2 mm
53 Kan Hồ 2
15 mm
54 Hua Bum 2
14.6 mm
55 Xà Dề Phìn
14.4 mm
56 P. Na Lay
14 mm
57 Mường Mơn
13.8 mm
58 Chà Cang 2
13.8 mm
59 Làng Mô 1
12.8 mm
60 Trung Chải
12.6 mm
61 Sông Đà
12.6 mm
62 Mường Mô 3
12.4 mm
63 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
12.2 mm
64 Tả Phìn
11.8 mm
65 Làng Mô 2
11.6 mm
66 Ma Ký
11.4 mm
67 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
10.8 mm
68 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10.8 mm
69 Mường Mùn 2
10.6 mm
70 Mường Mô 1
10.4 mm
71 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
10.4 mm
72 Mường Báng
10.2 mm
73 Mường Mùn 1
9.8 mm
74 Pa Nậm Cúm
9.8 mm
75 Tả Ngảo
9.6 mm
76 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
9.6 mm
77 Hồng Thu
9.4 mm
78 Nậm Hàng 2
9 mm
79 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
8.6 mm
80 Pa Tần
8.4 mm
81 Ma Quai
8 mm
82 Phìn Hồ 3
7.4 mm
83 Pa Tần 2
7.2 mm
84 Hoang Thèn
7.2 mm
85 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
7 mm
86 Mường Báng PCTT
6.6 mm
87 Mù Cả
6.4 mm
88 Pa Ham
6.2 mm
89 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
6.2 mm
90 Nậm Manh
6.2 mm
91 Huổi Luông
5.6 mm
92 Mường Chà PCTT
5.6 mm
93 Mường Mô 2
5.2 mm
94 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
4.6 mm
95 Nậm Ngà
4.4 mm
96 Khổng Lào 1
4.4 mm
97 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
4.4 mm
98 Pac Ma
4 mm
99 Vàng Bó
4 mm
100 Nậm Hàng 3
3.8 mm
Đã sao chép liên kết!