Xã Nậm Mạ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Mạ

Thứ Ba, 04/08/2026 - 11:47:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
78%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 29°
21.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
20.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
19.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 29°
21.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 28°
3.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 32°
3.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 32°
33.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 32°
7.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
24° | 32°
8.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 31°
12.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 32°
8.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 32°
8.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 31°
5.2 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
24° | 32°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
137.6 mm
2 Nậm Cần
130.4 mm
3 Hoang Thèn
114 mm
4 Chăn Nưa 2
95.6 mm
5 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
95 mm
6 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
90.2 mm
7 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
90 mm
8 Nậm Sỏ 2
83 mm
9 Mường Đun
80 mm
10 P. Na Lay
79.6 mm
11 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
79.4 mm
12 Làng Mô 1
78.8 mm
13 Trung Đồng 1
77 mm
14 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
76.8 mm
15 Cốc Mỳ 1
74.8 mm
16 Mù Sang
74.8 mm
17 Mường Khoa
71.6 mm
18 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
71.6 mm
19 Xá Tổng
71 mm
20 Pắc Ta PCTT
69 mm
21 Nậm Cuổi 2
68.8 mm
22 Dào San 2
68.6 mm
23 Phúc Than
68.2 mm
24 Nậm Cha
67.6 mm
25 Pắc Ta
67.6 mm
26 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
67.2 mm
27 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
67 mm
28 Lao Xả Phình
66.2 mm
29 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
66 mm
30 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
65.2 mm
31 Pắc Ma
65 mm
32 Mường Vi
64.8 mm
33 Chăn Nưa 1
63.2 mm
34 Bình Lư 2
63 mm
35 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
61.4 mm
36 Tà Mít
60.6 mm
37 Bát Xát
59.6 mm
38 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
58.6 mm
39 Tả Phìn 1
58.2 mm
40 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
57.8 mm
41 Mường Chiên 2
56.2 mm
42 Nậm Cuổi
55.4 mm
43 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
54.8 mm
44 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.6 mm
45 Si Pha Phìn
54.4 mm
46 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
53.6 mm
47 Lê Lợi
52.4 mm
48 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
52.2 mm
49 Căn Co 3
52.2 mm
50 Mường Khoa 1
52 mm
51 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
51.8 mm
52 Bản Bo
51.2 mm
53 Cà Nàng
50.8 mm
54 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
50.8 mm
55 Cốc Mỳ 2
50.8 mm
56 Nậm Hăn 1
50.2 mm
57 Trung Đồng 2
50 mm
58 Sông Đà
50 mm
59 Pa Ham
49.6 mm
60 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
49.6 mm
61 Mường Mô 1
49.4 mm
62 Thủy điện Ngòi Phát
49 mm
63 Phình Sáng 2
49 mm
64 Lay Nưa
48.8 mm
65 Làng Mô 2
48 mm
66 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
47.6 mm
67 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
47.4 mm
68 Pa Nậm Cúm
47.2 mm
69 Mường Mùn 2
46.4 mm
70 Si Pa Phìn
46 mm
71 Pha Khinh
45.6 mm
72 Trung Lèng Hồ
44.8 mm
73 Chiềng Lao 2
44.8 mm
74 Pú Nhung
44.4 mm
75 Trung Lèng Hồ PCTT
44 mm
76 Pa Tần
43.8 mm
77 Nà Tăm
43.4 mm
78 Huổi Lèng 2
43.4 mm
79 Ngũ Chỉ Sơn
43.2 mm
80 Huổi Lèng
43 mm
81 Nậm Hăn 2
42 mm
82 Pa Tần 2
41.4 mm
83 Trung Thu
41 mm
84 Hoang Thèn 1
39.2 mm
85 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
38.8 mm
86 Xín Chải
38.4 mm
87 Phu Nậm Sap
38 mm
88 Mường Chà PCTT
38 mm
89 Nùng Nàng
37.8 mm
90 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
37.2 mm
91 Phìn Hồ
36.8 mm
92 Trung Chải
36.4 mm
93 Mùn Chung PCTT
35.8 mm
94 Tả Ngảo
35.6 mm
95 Huổi Só
34.8 mm
96 Khoen On
34.8 mm
97 Mường Kim
34.4 mm
98 Căn Co 2
33.6 mm
99 Nậm Ban
33.4 mm
100 Mường Giôn
33.4 mm
Đã sao chép liên kết!