Xã Nậm Tăm, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Tăm

Thứ Năm, 06/08/2026 - 20:18:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
44

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
21.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 28°
9.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 32°
1.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 34°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 33°
11.3 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 33°
20.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 32°
4.3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 32°
6.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 32°
8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 31°
11.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 27°
25.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
117.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 32°
4.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 31°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
84.2 mm
2 Lao Xả Phình
51.6 mm
3 Phìn Hồ
50.2 mm
4 Chăn Nưa 2
47.2 mm
5 Nậm Sỏ 2
42 mm
6 Mường Mô 3
39.8 mm
7 Nậm Cuổi 4
37 mm
8 Tả Phìn
36.2 mm
9 Nậm Cuổi 2
35.6 mm
10 Mường Chiên 2
35.2 mm
11 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
34.8 mm
12 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
34.4 mm
13 Hua Bum 3
34.2 mm
14 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
30.8 mm
15 Chăn Nưa 1
30.2 mm
16 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
29.2 mm
17 Trung Thu
28.8 mm
18 Mù Sang
28.6 mm
19 Tả Phìn 1
28.6 mm
20 Huổi Lèng 1
28.4 mm
21 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
28.2 mm
22 Lay Nưa
28 mm
23 Nậm Ban
27.6 mm
24 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27 mm
25 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
26.8 mm
26 Trung Chải
26.2 mm
27 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
25.4 mm
28 Xá Tổng
25.2 mm
29 Mường Tùng 2
25 mm
30 Mường Giôn
24.2 mm
31 Huổi Lèng 2
23 mm
32 Nậm Hăn 1
22.4 mm
33 Huổi Lèng
21.8 mm
34 Mường Chiên 3
21.2 mm
35 Mường Tùng
21.2 mm
36 Mường Đun
21.2 mm
37 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
20.4 mm
38 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
20.2 mm
39 Lê Lợi
20 mm
40 Hua Bum
19.8 mm
41 Dào San 2
19.8 mm
42 Mường Mô 1
19.4 mm
43 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19.2 mm
44 Xà Dề Phìn
19.2 mm
45 Hừa Ngài
19.2 mm
46 Phình Sáng 1
19 mm
47 Lay Nưa PCTT
18.6 mm
48 Chiềng Khay
18.6 mm
49 Nậm Cuổi
18.6 mm
50 Hua Bum 2
18.2 mm
51 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
18.2 mm
52 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
18 mm
53 Cà Nàng
17.8 mm
54 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
17.8 mm
55 Sì Lờ Lầu
17.4 mm
56 Tà Mít
17 mm
57 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.6 mm
58 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.4 mm
59 P. Na Lay
16 mm
60 Bản Lang 2
15.4 mm
61 Tủa Thàng
15 mm
62 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
14.8 mm
63 Ma Quai
14.8 mm
64 Xín Chải
14.6 mm
65 Phình Sáng 2
14.4 mm
66 Sông Đà
13 mm
67 Phìn Hồ 3
11.6 mm
68 Làng Mô 2
11.6 mm
69 Làng Mô 1
11.2 mm
70 Hồng Thu
11.2 mm
71 Mường Mùn 2
10.6 mm
72 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
10.6 mm
73 Sin Suối Hồ
10.4 mm
74 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
10.4 mm
75 Mường Báng
10.2 mm
76 Mường Mô 2
10 mm
77 Thèn Sin
9.8 mm
78 Pa Nậm Cúm
9.8 mm
79 Dào San 3
9.8 mm
80 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
9.4 mm
81 Nậm Hăn 2
9.4 mm
82 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
9.2 mm
83 Nậm Hàng 2
9 mm
84 Noong Hẻo
9 mm
85 Căn Co 2
9 mm
86 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
87 Mường Báng PCTT
8.8 mm
88 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
8.4 mm
89 Pắc Ta
8.4 mm
90 Tả Ngảo
8 mm
91 Mùn Chung
7.8 mm
92 Mường Khoa
7.8 mm
93 Pa Tần
7.8 mm
94 Trung Lèng Hồ PCTT
7.8 mm
95 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
7.6 mm
96 Pa Ham
7.4 mm
97 Trung Lèng Hồ
7.2 mm
98 Vàng Ma Chải
7.2 mm
99 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
7.2 mm
100 Căn Co 3
7.2 mm
Đã sao chép liên kết!