Xã Pu Sam Cáp, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pu Sam Cáp

Thứ Năm, 06/08/2026 - 21:20:20

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tả Phìn
12.2 mm
2 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
10.8 mm
3 Cốc Mỳ 2
10.8 mm
4 Sin Suối Hồ
10.4 mm
5 Trịnh Tường
9.8 mm
6 Thủy điện Ngòi Phát
9.4 mm
7 Nậm Hàng 2
8.8 mm
8 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
8.6 mm
9 Trịnh Tường 1
8.2 mm
10 Ô Quý Hồ
7.2 mm
11 Dào San 2
6.4 mm
12 Hoàng Liên
6.2 mm
13 Ngũ Chỉ Sơn
5.8 mm
14 Thủy điện Mường Hum
4.6 mm
15 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
4.4 mm
16 Bản Hồ
4.2 mm
17 A Lù
3.2 mm
18 Ý Tý
3.2 mm
19 Bản Lang 2
2.6 mm
20 Chăn Nưa 2
2.6 mm
21 Mường Hum
2.4 mm
22 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
1.8 mm
23 Bản Khoang
1.8 mm
24 Thủy điện Séo Chông Hô
1.2 mm
25 Bình Lư 1
1.2 mm
26 Nậm Manh
1.2 mm
27 Mường Vi
1 mm
28 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
1 mm
29 Hoang Thèn 1
1 mm
30 Trung Chải
0.8 mm
31 Tả Van
0.8 mm
32 Sơn Bình 2
0.6 mm
33 Phình Sáng 2
0.6 mm
34 Mường Chiên 3
0.4 mm
35 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.4 mm
36 Vàng Ma Chải
0.4 mm
37 Nậm Tăm 2
0.4 mm
38 Dào San 3
0.4 mm
39 Cốc Mỳ 1
0.2 mm
40 Mường Chiên 2
0.2 mm
41 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0.2 mm
42 Mù Sang
0.2 mm
43 Trung Đồng 2
0.2 mm
44 Pa Nậm Cúm
0.2 mm
45 Bát Xát
0.2 mm
46 Hồng Thu
0.2 mm
47 Bình Lư 3
0.2 mm
48 Xà Dề Phìn
0.2 mm
49 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
50 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
51 Mường Giôn
0.2 mm
52 Nậm Chạc
0.2 mm
53 Xá Tổng
0.2 mm
54 Mường Đun
0.2 mm
55 Mường Mùn 1
0 mm
56 Pa Ham
0 mm
57 Khao Mang
0 mm
58 Huổi Lèng 1
0 mm
59 Lay Nưa PCTT
0 mm
60 Pắc Ma
0 mm
61 Cà Nàng
0 mm
62 A Lù PCTT
0 mm
63 Trung Lèng Hồ
0 mm
64 Mường Mùn 2
0 mm
65 Huổi Só
0 mm
66 Chiềng Khay
0 mm
67 Mùn Chung
0 mm
68 Lao Xả Phình
0 mm
69 Nam Cường
0 mm
70 Pha Khinh
0 mm
71 Tả Phời
0 mm
72 Huổi Lèng
0 mm
73 Tủa Thàng
0 mm
74 Hồ Bốn
0 mm
75 Sơn Bình
0 mm
76 Thèn Sin
0 mm
77 Pắc Ta PCTT
0 mm
78 Mường Khoa
0 mm
79 Thân Thuộc
0 mm
80 Nậm Xe
0 mm
81 Mường Hoa
0 mm
82 Hồ Thầu PCTT
0 mm
83 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
84 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
85 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
86 Mường Kim
0 mm
87 Phúc Than
0 mm
88 Lao Chải
0 mm
89 Tà Hừa
0 mm
90 Tả Van PCTT
0 mm
91 Nậm Cuổi 4
0 mm
92 Pu Sam Cáp
0 mm
93 Huổi Luông
0 mm
94 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
95 Khổng Lào 1
0 mm
96 Bản Bo
0 mm
97 Nùng Nàng
0 mm
98 Nậm Cuổi
0 mm
99 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
100 Bản Hồ 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!