Xã Than Uyên, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Than Uyên

Thứ Hai, 03/08/2026 - 00:52:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 30°
5.2 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 29°
10 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 28°
7.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 28°
9.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
23° | 30°
1.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 30°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 31°
7.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 27°
43.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 25°
115.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 26°
51 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 27°
28.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 28°
6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 28°
4.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
49.4 mm
2 Noong Hẻo
40.6 mm
3 Mường Sại PCTT
37.8 mm
4 Tênh Phông
34.8 mm
5 Pắc Ma
33.8 mm
6 Tú Lệ 2
29.2 mm
7 Hồ Thầu
24.8 mm
8 Xà Hồ
19.4 mm
9 Mường Chiên 3
18.6 mm
10 Bản Hồ
16.8 mm
11 Nậm Tăm 3
15 mm
12 Bản Công
15 mm
13 Nậm Khắt
13.4 mm
14 Nậm Cuổi 2
13.4 mm
15 Mường Sại
13.2 mm
16 Pu Sam Cáp
12.8 mm
17 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
12.4 mm
18 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
12.2 mm
19 Mường Chiên 2
11.6 mm
20 Nậm Cuổi 4
11 mm
21 Căn Co 2
11 mm
22 Nậm Búng 2
9.2 mm
23 Chiềng Ngàm
8.8 mm
24 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
8.2 mm
25 Chiềng Ơn
8.2 mm
26 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
7.2 mm
27 Nà Tăm
7.2 mm
28 Nậm Ét
7 mm
29 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
6.4 mm
30 Khao Mang
6.2 mm
31 Mồ Dề 1
5.8 mm
32 Chiềng Khay
5.4 mm
33 Bản Bo
5.4 mm
34 Bản Hồ 1
5.4 mm
35 Sơn Bình 2
5.4 mm
36 Mù Cang Chải
5 mm
37 Bình Lư 3
5 mm
38 Nậm Xây 1
4.8 mm
39 Bình Lư 1
4.6 mm
40 Lao Chải
4.4 mm
41 Khao Mang PCTT
4 mm
42 Nậm Hăn 1
4 mm
43 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4 mm
44 Pú Nhung
3.6 mm
45 Nậm Có 2
3.4 mm
46 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
3.4 mm
47 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.4 mm
48 Trạm Tấu
3.4 mm
49 Tà Gia 2
3 mm
50 Mồ Dề 2
3 mm
51 Pú Dảnh
3 mm
52 Pú Nhung 1
2.6 mm
53 Tỏa Tình
2.6 mm
54 Nậm Xây
2.4 mm
55 Cà Nàng
2.2 mm
56 Thủy điện Tà Thàng
2.2 mm
57 Chiềng Muôn
2.2 mm
58 Cao Phạ 1
2.2 mm
59 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
2 mm
60 Phỏng Lái 1
2 mm
61 Lao Chải 1
2 mm
62 Phỏng Lái 2
1.8 mm
63 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
1.8 mm
64 Nậm Có
1.6 mm
65 Chiềng Khoang
1.6 mm
66 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
67 Tà Mít
1.6 mm
68 Bình Lư 2
1.4 mm
69 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
1.4 mm
70 Nậm Loỏng
1.2 mm
71 Cao Phạ 2
1.2 mm
72 Nậm Cần
1.2 mm
73 Nậm Xé PCTT
1 mm
74 Nậm Xé
1 mm
75 Chiềng Lao 2
1 mm
76 Mù Cang Chải PCTT
0.8 mm
77 Mường Kim
0.8 mm
78 Nậm Cuổi
0.8 mm
79 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
80 Nậm Sỏ 2
0.8 mm
81 Khoen On
0.8 mm
82 Trung Chải
0.8 mm
83 Quài Nưa
0.8 mm
84 Hua Trai
0.8 mm
85 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.6 mm
86 Nậm Păm
0.6 mm
87 Pha Khinh
0.6 mm
88 Tủa Thàng
0.6 mm
89 Mường Khoa
0.6 mm
90 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
91 Lao Chải 2
0.6 mm
92 Mường Trai
0.6 mm
93 Chiềng Bôm
0.4 mm
94 Phúc Than
0.4 mm
95 Chế Tạo
0.4 mm
96 Nậm Hăn 2
0.4 mm
97 Căn Co 3
0.4 mm
98 Mường Khoa 1
0.4 mm
99 Bản Khoang
0.4 mm
100 Chiềng Lao 1
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!