Xã Tủa Sín Chải, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tủa Sín Chải

Thứ Ba, 04/08/2026 - 05:02:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
18°C
Cảm giác như: 20°C
Mưa phùn
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
21

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
18°C
%
08:00
19°C
%
09:00
20°C
%
10:00
22°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
21°C
%
16:00
20°C
%
17:00
21°C
%
18:00
20°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
18° | 26°
37 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
19° | 24°
23.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
19° | 22°
17.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
18° | 21°
20.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
18° | 25°
2.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
18° | 26°
7.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
18° | 25°
26.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
18° | 27°
6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
18° | 26°
9.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
18° | 25°
12.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
18° | 26°
5.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
18° | 26°
6.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
18° | 26°
4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
18° | 27°
1.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
96.2 mm
2 Làng Mô 1
77.6 mm
3 Chăn Nưa 2
68.2 mm
4 Mường Đun
68 mm
5 Nậm Cần
67.2 mm
6 Mường Mô 2
65.8 mm
7 Nậm Cha
64.8 mm
8 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
64.6 mm
9 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
61.2 mm
10 Bình Lư 2
55.8 mm
11 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
55.8 mm
12 Hoang Thèn
54.4 mm
13 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
54 mm
14 Mường Tè
49.6 mm
15 Nậm Cuổi 2
48.2 mm
16 Trịnh Tường
48 mm
17 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
45.8 mm
18 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
45.8 mm
19 Mường Khoa
45.6 mm
20 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
43.8 mm
21 Căn Co 3
40 mm
22 Bản Bo
39.2 mm
23 Nậm Hăn 1
39.2 mm
24 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
39.2 mm
25 Cà Nàng
39 mm
26 Si Pha Phìn
38.4 mm
27 Nùng Nàng
37.2 mm
28 Phình Sáng 2
36.2 mm
29 Trịnh Tường 1
35.6 mm
30 Trung Lèng Hồ
35.2 mm
31 Huổi Só
34.8 mm
32 Tả Ngảo
34.6 mm
33 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
34.2 mm
34 Trung Lèng Hồ PCTT
34.2 mm
35 Dào San 2
33.8 mm
36 Nà Tăm
33.6 mm
37 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
33.4 mm
38 Làng Mô 2
32.2 mm
39 Si Pa Phìn
30.8 mm
40 Nậm Sỏ 2
30.2 mm
41 Xín Chải
28 mm
42 Bình Lư 1
27 mm
43 Bum Nưa
26.6 mm
44 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
26.2 mm
45 Mù Sang
26 mm
46 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
25.2 mm
47 Huổi Lèng
24.8 mm
48 Lao Xả Phình
24 mm
49 Hoang Thèn 1
24 mm
50 Nậm Hăn 2
23.8 mm
51 Phìn Hồ
23.4 mm
52 Mường Khoa 1
23.4 mm
53 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
23 mm
54 Mường Mô 1
21.8 mm
55 Kan Hồ 2
21.2 mm
56 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
21 mm
57 Trung Chải
20.6 mm
58 Huổi Lèng 2
20.6 mm
59 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
20 mm
60 Mường Chà PCTT
19.8 mm
61 Huổi Luông
19.2 mm
62 Mùn Chung PCTT
19.2 mm
63 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
18.2 mm
64 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
17.4 mm
65 Xá Tổng
16.8 mm
66 Pu Sam Cáp
16.6 mm
67 P. Na Lay
16 mm
68 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
15.6 mm
69 Mùn Chung
15.6 mm
70 Tả Phìn 1
14.8 mm
71 Mường Chiên 2
14.6 mm
72 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
14.4 mm
73 Tủa Thàng
14 mm
74 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
13.6 mm
75 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
12.6 mm
76 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
12.2 mm
77 Pa Tần
12.2 mm
78 Pa Vệ Sử 3
11.8 mm
79 Căn Co 2
11.8 mm
80 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
11.6 mm
81 Phìn Hồ 3
11 mm
82 Thủy điện Ngòi Phát
10.6 mm
83 Nậm Hàng 2
10.6 mm
84 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
10.6 mm
85 Sin Suối Hồ
10.4 mm
86 Phình Sáng 1
10.4 mm
87 Mường Báng
10.2 mm
88 Mường Tùng
10.2 mm
89 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
9.4 mm
90 Vàng Bó
9.4 mm
91 Mường Giôn PCTT
9 mm
92 Mường Mùn 2
8.8 mm
93 Thủy điện Mường Hum
8.8 mm
94 Nậm Tăm 3
8.6 mm
95 Mường Hum
8.6 mm
96 Mường Chiên 3
8.4 mm
97 Nậm Loỏng
8.4 mm
98 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
8 mm
99 Pa Tần 2
7.8 mm
100 Pắc Ma
7.6 mm
Đã sao chép liên kết!